Hòa Nhập Người Khuyết Tật trong Nuôi Trồng Thủy Sản ở Việt Nam

Bởi Dr. Nguyễn Văn Bảo

Image by Pham Hung from iStock.

Bài viết lập luận rằng hòa nhập người khuyết tật cần được xem là một phần cốt lõi của các hệ thống nuôi trồng thủy sản thuận thiên, chứ không phải là một nội dung thêm vào hay mang tính hỗ trợ bên lề. Theo hướng tiếp cận này, sự tham gia của người khuyết tật không làm chậm hay cản trở mà ngược lại còn có thể nâng cao tính hiệu quả, tính công bằng và khả năng chống chịu dài hạn của các giải pháp thuận thiên trong nuôi trồng thủy sản ở Việt Nam và trong khu vực Đông Nam Á.

Các giải pháp thuận thiên đã trở thành một trụ cột trung tâm trong các chiến lược toàn cầu về giảm thiểu và thích ứng với biến đổi khí hậu (Seddon 2020) Trong nuôi trồng thủy sản, các mô hình thuận thiên như rừng ngập mặn – nuôi tôm, lúa – cá hay đồng quản lý thủy sản ở vùng đầm phá ngày càng được thúc đẩy như những lựa chọn ít tác động đến môi trường để thay thế cho các mô hình thâm canh dựa trên công nghệ (Miralles-Wilhelm 2021) Các mô hình này đặc biệt phù hợp với những quốc gia như Việt Nam, nơi nuôi trồng thủy sản gắn bó với sinh kế nông thôn nhưng lại rất dễ bị tổn thương trước rủi ro khí hậu. Tuy vậy, dù thường được mô tả là “dựa trên cộng đồng” và “bao trùm về mặt xã hội”, nuôi trồng thủy sản thuận thiên gần như bỏ quên một nhóm trong thực tiễn lẫn chính sách: người khuyết tật.

Hòa nhập người khuyết tật theo truyền thống thường được xem như một vấn đề an sinh hoặc phúc lợi xã hội, chứ không phải là một phần không thể tách rời của quản trị môi trường và các hệ thống sản xuất (Bickenbach 2011). Ở Việt Nam, người khuyết tật, chiếm khoảng 6,11% dân số theo các ước tính quốc gia, tập trung nhiều ở các vùng nông thôn và ven biển, nơi nuôi trồng thủy sản và các sinh kế dựa trên tài nguyên thiên nhiên phổ biến (NSO 2025).

Đáng chú ý là Đồng bằng sông Cửu Long, vùng nuôi trồng thủy sản lớn nhất cả nước với hơn 70% diện tích và sản lượng, cũng là nơi có số lượng người khuyết tật cao nhất trong cả nước. Mặc dù có sự trùng khớp về mặt không gian giữa tỷ lệ người khuyết tật và sản xuất nuôi trồng thủy sản, các chiến lược nuôi trồng thủy sản quốc gia, kế hoạch thích ứng khí hậu và các khung giải pháp thuận thiên hiếm khi coi khuyết tật như một chiều cạnh của tính dễ bị tổn thương, năng lực tham gia hay tư cách chủ thể. Sự bỏ sót này không chỉ là vấn đề kỹ thuật; đúng hơn, nó phản ánh những giả định sâu hơn về năng suất, khả năng và về việc ai được xem là tác nhân hợp pháp trong quản lý môi trường.

Tái định vị người khuyết tật vượt ra ngoài phúc lợi: góc nhìn xã hội sinh thái

Chính sách về người khuyết tật trước đây chủ yếu được định hình bởi mô hình y học, theo đó khuyết tật được hiểu như một khiếm khuyết cá nhân cần điều trị, chăm sóc hoặc phục hồi chức năng. Mặc dù Việt Nam đã có những bước tiến hướng tới cách tiếp cận dựa trên quyền, đặc biệt sau khi phê chuẩn Công ước của Liên Hợp Quốc về Quyền của Người khuyết tật, người khuyết tật vẫn phần lớn được đặt trong phạm vi an sinh và phúc lợi xã hội. Cách đóng khung này tạo ra những hệ quả đáng kể. Khi khuyết tật được xem như đối tượng của các hệ thống trợ giúp xã hội, người khuyết tật bị ngầm loại khỏi việc được công nhận như những tác nhân tham gia tích cực trong các lĩnh vực sản xuất như nông nghiệp hay nuôi trồng thủy sản, nơi năng lực tham gia thường được đồng nhất với sức mạnh thể chất, khả năng di chuyển và sức bền.

Các nghiên cứu gần đây đặt lại vấn đề này thông qua một cách hiểu xã hội–sinh thái về khuyết tật, theo đó tình trạng khuyết tật phát sinh từ tương tác giữa cá nhân, môi trường sống và các sắp xếp thể chế, chứ không chỉ từ bản thân khiếm khuyết. Từ góc nhìn này, khuyết tật được xem như một cấu trúc xã hội. Trong các bối cảnh thuận thiên, khả năng tiếp cận không chỉ phụ thuộc vào hạ tầng vật chất mà còn vào địa hình, thủy văn, sự biến động theo mùa, các quy tắc quản trị và các quan hệ quyền lực nền tảng.

Vì vậy, sự loại trừ thường ít đến từ những hạn chế của cơ thể hơn từ các “rào cản thể chế vô hình”, như những chuẩn mực quy hoạch, thực hành quản lý rủi ro và các giả định quản trị vốn ngầm ưu tiên người không khuyết tật (Aguilar Carrasco 2025). Những nhận định này đặc biệt quan trọng đối với các hệ thống thuận thiên, nơi biến động môi trường đôi khi được viện dẫn để hợp thức hóa sự loại trừ, thay vì để thúc đẩy thiết kế thích ứng và mang tính bao trùm.

Khi áp dụng vào nuôi trồng thủy sản, lăng kính xã hội–sinh thái này cho thấy một hạn chế đáng chú ý trong các diễn ngôn về giải pháp thuận thiên. Các mô hình nuôi trồng thủy sản thuận thiên thường được mặc định là vốn dĩ bao trùm chỉ vì chúng vận hành dựa trên cộng đồng hoặc dựa vào các quá trình tự nhiên. Tuy nhiên, trên thực tế, nếu không có những lựa chọn có chủ đích trong thiết kế và quản trị, các giải pháp thuận thiên trong nuôi trồng thủy sản vẫn có thể tái tạo các mô thức loại trừ giống như trong các hệ thống thông thường, đặc biệt đối với những người khuyết tật về vận động, giác quan hoặc nhận thức. Các rào cản đối với sự tham gia không chỉ xuất phát từ cảnh quan vật chất mà còn ăn sâu trong các quy tắc thể chế xác định ai được xem là có năng lực quản lý rủi ro, lao động và năng suất. Vì vậy, để tái định vị hòa nhập người khuyết tật trong khuôn khổ nuôi trồng thủy sản thuận thiên, cần xem khả năng tiếp cận, sự tham gia và tư cách chủ thể như những vấn đề của quản trị môi trường, chứ không phải là sự hỗ trợ mang tính từ thiện.

Người khuyết tật và nuôi trồng thủy sản ở Việt Nam

Ngành nuôi trồng thủy sản của Việt Nam tạo việc làm cho hàng triệu hộ sản xuất nhỏ trên khắp đồng bằng sông Cửu Long, đồng bằng sông Hồng và các hệ thống đầm phá ven biển miền Trung (NSO 2025). Điều đáng chú ý là chính các khu vực này cũng có tỷ lệ người khuyết tật cao hơn mức trung bình, chịu tác động đồng thời của già hóa dân số, di sản chiến tranh, rủi ro nghề nghiệp và các nguy cơ sức khỏe ngày càng gia tăng liên quan đến khí hậu. Mặc dù có sự chồng lấn rõ rệt về không gian và xã hội như vậy, người khuyết tật vẫn hầu như vắng bóng trong các diễn ngôn chủ đạo về phát triển và bền vững nuôi trồng thủy sản ở Việt Nam.

Xét về các rào cản vật chất, cảnh quan nuôi trồng thủy sản đặt ra những thách thức cụ thể. Ao đất, bờ bao hẹp, lối đi lầy lội và các vùng chịu ảnh hưởng thủy triều có thể gây khó khăn cho những người có hạn chế về khả năng vận động. Các hệ thống rừng ngập mặn kết hợp nuôi tôm, thường được nêu bật như những mô hình thuận thiên tiêu biểu, đòi hỏi việc di chuyển trên địa hình không bằng phẳng và tiếp xúc kéo dài với môi trường ngập nước (Berkes 2017). Tuy nhiên, việc chỉ tập trung vào các rào cản vật chất như vậy có nguy cơ che khuất những hình thức loại trừ sâu xa hơn. Phổ biến hơn là các chuẩn mực xã hội đồng nhất công việc nuôi trồng thủy sản với năng lực thể chất đầy đủ, củng cố giả định rằng người khuyết tật vốn dĩ “không phù hợp” với các vai trò sản xuất trong hộ gia đình làm nông hoặc trong các hệ thống dựa trên cộng đồng (Shakespeare 2013).

Ở cấp độ kinh tế, sự loại trừ này càng làm trầm trọng thêm các hạn chế nói trên. Các hộ gia đình có người khuyết tật thường có thu nhập bình quân thấp hơn và chi tiêu cho y tế cao hơn, khiến khả năng đầu tư vào các đầu vào nuôi trồng thủy sản hoặc khả năng gánh chịu rủi ro sản xuất bị hạn chế (Bickenbach 2011). Các chương trình tín dụng, trợ cấp và khuyến khích hiện hành hiếm khi tính đến những ràng buộc liên quan đến khuyết tật, trong khi các dịch vụ khuyến ngư thường được triển khai thông qua các hình thức như trình diễn ngoài thực địa, họp nhóm hoặc đào tạo mang tính lao động trực tiếp, vốn không được thiết kế theo nguyên tắc tiếp cận. Kết quả là, người khuyết tật bị loại trừ một cách có hệ thống khỏi các con đường tri thức, tài chính và đổi mới, những yếu tố nền tảng cho quá trình chuyển đổi sang nuôi trồng thủy sản thuận thiên.

Ở cấp độ thể chế, người khuyết tật vẫn phần lớn vô hình trong các khung quản trị của ngành nuôi trồng thủy sản. Luật Thủy sản và các chiến lược nuôi trồng thủy sản quốc gia nhấn mạnh năng suất, bền vững môi trường và năng lực cạnh tranh xuất khẩu, nhưng vấn đề bao trùm thường chỉ xuất hiện thông qua các tham chiếu chung chung tới “các nhóm dễ bị tổn thương”, mà không có sự thừa nhận rõ ràng về khuyết tật. Ngược lại, các chính sách về khuyết tật chủ yếu tập trung vào trợ giúp xã hội, chỉ tiêu việc làm chính thức và chăm sóc y tế, với ít quan tâm tới các sinh kế phi chính thức dựa vào tài nguyên thiên nhiên. Sự tách rời chính sách này phản ánh một thiếu vắng mang tính cấu trúc, trong đó người khuyết tật bị kẹt giữa chính sách xã hội và chính sách môi trường, khiến vai trò, năng lực và đóng góp của họ đối với giải pháp thuận thiên trong nuôi trồng thủy sản gần như chưa được nhìn nhận.

Hòa nhập người khuyết tật giúp tăng cường nuôi trồng thủy sản thuận thiên như thế nào

Việc tích hợp hòa nhập người khuyết tật vào các giải pháp thuận thiên thường bị coi là tốn kém hoặc phức tạp về mặt kỹ thuật. Tuy nhiên, các nghiên cứu về quản trị xã hội–sinh thái cho thấy một thực tế khác: các hệ thống bao trùm thường có khả năng chống chịu cao hơn, thích ứng tốt hơn và có tính chính danh xã hội lớn hơn (Berkes 2017). Nuôi trồng thủy sản thuận thiên dựa vào các quá trình sinh thái, tri thức địa phương và sự đa dạng hóa vai trò, từ đó tạo ra những cơ hội tự nhiên cho sự tham gia bao trùm.

Khác với các hệ thống cơ giới hóa cao, nuôi trồng thủy sản thuận thiên bao gồm nhiều hoạt động với yêu cầu thể chất khác nhau. Những công việc như phân loại con giống, giám sát chất lượng nước, quản lý cho ăn, ghi chép, chế biến và tiếp thị có thể được điều chỉnh phù hợp với các khả năng khác nhau. Trong các hệ thống lúa–cá hoặc rừng ngập mặn kết hợp nuôi tôm, năng suất phụ thuộc không kém vào khả năng quan sát, tính thời điểm và hiểu biết sinh thái so với lao động thể chất. Người khuyết tật, đặc biệt là những người gắn bó lâu dài với địa bàn, thường sở hữu tri thức địa phương sâu sắc, qua đó góp phần nâng cao hiệu quả quản lý hệ thống (Berkes 2017).

Dưới góc độ quản trị, sự bao trùm củng cố vai trò quản lý và bảo vệ tài nguyên. Các nghiên cứu về quản lý tài nguyên thiên nhiên dựa trên cộng đồng cho thấy sự tham gia đa dạng giúp cải thiện việc tuân thủ quy tắc, giải quyết xung đột và nâng cao năng lực thích ứng (Kiss 2022). Các sắp xếp quản trị mang tính bao trùm có xu hướng tạo ra các quy tắc được nhìn nhận là công bằng và chính danh hơn, từ đó thúc đẩy sự ủng hộ rộng rãi của cộng đồng và tính bền vững dài hạn. Khi người khuyết tật tham gia một cách có ý nghĩa vào các quá trình ra quyết định, các sáng kiến nuôi trồng thủy sản thuận thiên được hưởng lợi từ những góc nhìn mở rộng, tri thức gắn với địa phương và các thực hành quản lý nhạy hơn với nhu cầu xã hội.

Sự tham gia của họ có thể giúp nhận diện các rủi ro bị bỏ sót, các ràng buộc thực tiễn và các chiến lược thích ứng mà nếu không có sẽ dễ bị che khuất trong các quy trình hoạch định mang tính kỹ trị cao. Nhờ đó, các sáng kiến nuôi trồng thủy sản thuận thiên đạt được mức độ chính danh xã hội và niềm tin cao hơn ở cấp cộng đồng, đồng thời giảm nguy cơ bị chiếm dụng bởi nhóm tinh hoa, tái tạo các thực hành loại trừ hoặc phân bổ lợi ích không đồng đều. Theo nghĩa này, hòa nhập người khuyết tật không chỉ là vấn đề công bằng, mà còn là một chiến lược quản trị giúp tăng cường khả năng chống chịu và hiệu quả của các hệ thống nuôi trồng thủy sản thuận thiên.

Hòa nhập người khuyết tật cũng gắn chặt với các nguyên tắc của công bằng khí hậu. Bằng chứng nhất quán cho thấy biến đổi khí hậu tác động không tương xứng tới người khuyết tật, những người thường phải đối mặt với mức độ tiếp xúc với rủi ro khí hậu cao hơn, đồng thời có khả năng tiếp cận hạn chế với các nguồn lực thích ứng, thông tin và các quá trình ra quyết định (UNDRR 2023). Mặc dù có mức độ dễ bị tổn thương gia tăng như vậy, các chương trình thích ứng với khí hậu vẫn thường bỏ qua khuyết tật như một chiều cạnh của bất bình đẳng. Khi nuôi trồng thủy sản thuận thiên ngày càng được thúc đẩy như một chiến lược thích ứng với khí hậu, việc loại trừ người khuyết tật có nguy cơ củng cố những bất bình đẳng xã hội và kinh tế hiện hữu. Sự loại trừ này không chỉ làm suy yếu các kết quả về công bằng mà còn làm lung lay nền tảng đạo đức của các can thiệp dựa trên giải pháp thuận thiên, vốn được xây dựng trên tiền đề mang lại lợi ích đồng thời cho cả hệ sinh thái và xã hội.

Làm rõ các con đường chính sách, quản trị và thiết kế bao trùm

Việc tái định hình hòa nhập người khuyết tật đòi hỏi phải vượt ra ngoài các điều chỉnh mang tính tạm thời để hướng tới thiết kế bao trùm được tích hợp ngay từ giai đoạn quy hoạch các giải pháp thuận thiên. Bằng chứng từ các dự án phục hồi và bảo tồn dựa vào thiên nhiên cho thấy khả năng tiếp cận có thể song hành với các mục tiêu sinh thái khi yếu tố bao trùm được xem xét ngay từ đầu (Aguilar Carrasco 2025). Những nguyên tắc tương tự cũng áp dụng cho nuôi trồng thủy sản.

Tuy nhiên, chỉ thiết kế bao trùm là chưa đủ nếu không đi kèm với cải cách quản trị. Ở cấp quốc gia, các chiến lược phát triển nuôi trồng thủy sản và các kế hoạch thích ứng với khí hậu cần thừa nhận một cách rõ ràng người khuyết tật như những bên liên quan và các tác nhân trong các hệ thống thuận thiên, thay vì chỉ coi họ là đối tượng thụ hưởng của bảo trợ xã hội. Sự thừa nhận này có thể được cụ thể hóa thông qua việc tích hợp các chỉ số nhạy cảm với khuyết tật vào các hướng dẫn lập kế hoạch liên quan đến giải pháp thuận thiên, quy định phân vùng nuôi trồng thủy sản và các khung thích ứng với khí hậu. Việc tích hợp như vậy cũng sẽ tăng cường tính nhất quán chính sách với các cam kết quốc tế của Việt Nam theo Công ước của Liên Hợp Quốc về Quyền của Người Khuyết tật, một công ước nhấn mạnh sự tham gia đầy đủ và hiệu quả trong mọi lĩnh vực của đời sống xã hội và kinh tế.

Ở cấp chương trình, các cơ chế khuyến khích và các chương trình trợ cấp hỗ trợ nuôi trồng thủy sản bền vững và có khả năng chống chịu với khí hậu cần lồng ghép các tiêu chí rõ ràng về khả năng tiếp cận và bao trùm. Thay vì coi bao trùm là một chi phí bổ sung, các cơ chế này có thể khuyến khích các hình thức hợp tác, phân công vai trò có tính thích ứng và các thực hành dễ tiếp cận nhằm mở rộng sự tham gia. Cách tiếp cận này phù hợp với các chuẩn mực mới nổi về tài chính khí hậu bao trùm, vốn nhấn mạnh rằng các khoản đầu tư giảm thiểu và thích ứng phải trực tiếp giải quyết nhu cầu, năng lực và tư cách chủ thể của các nhóm bị gạt ra bên lề để đạt được các kết quả công bằng và bền vững. Việc lồng ghép hòa nhập người khuyết tật vào tài chính cho nuôi trồng thủy sản thuận thiên, vì vậy, không chỉ nâng cao công bằng xã hội mà còn củng cố hiệu quả và tính chính danh dài hạn của các can thiệp khí hậu.

Kết luận

Việc tái định vị hòa nhập người khuyết tật trong các hệ thống nuôi trồng thủy sản thuận thiên thách thức những giả định ăn sâu về năng suất, khả năng và quản trị môi trường. Tại Việt Nam, nơi giải pháp thuận thiên trong nuôi trồng thủy sản ngày càng được xem như một con đường tăng cường khả năng chống chịu với khí hậu và thúc đẩy tính bền vững, việc bỏ qua người khuyết tật có nguy cơ làm suy yếu cả công bằng xã hội lẫn hiệu quả sinh thái.

Bài viết này cho rằng hòa nhập người khuyết tật không phải là một mối quan tâm bên lề mà là yếu tố quan trọng giúp hệ thống thích ứng tốt hơn với biến đổi. Việc đặt người khuyết tật vào vị trí những người đóng góp tích cực trong các hệ thống nuôi trồng thủy sản thuận thiên cho phép Việt Nam huy động nguồn tri thức địa phương còn chưa được khai thác đầy đủ, củng cố quản lý và bảo vệ tài nguyên ở cấp cộng đồng, đồng thời bảo đảm rằng quá trình chuyển đổi sang nuôi trồng thủy sản bền vững thực sự không bỏ lại ai phía sau.