Bởi Dr. Nguyễn Văn Bảo

Ở nhiều vùng đồng bằng và ven biển thuộc tiểu vùng sông Mekong, nuôi trồng thủy sản vẫn là trụ cột chính của sinh kế nông thôn và hệ thống lương thực địa phương. Tuy nhiên, nền tảng xã hội của ngành nuôi trồng thủy sản đang trải qua một sự chuyển đổi nhân khẩu học sâu sắc. Ở nhiều cộng đồng phụ thuộc vào nuôi trồng thủy sản, người trẻ ngày càng rời bỏ trang trại gia đình để lên thành phố hoặc vào các khu công nghiệp, trong khi người lớn tuổi trở thành lực lượng vận hành chính, thậm chí là duy nhất. Xu hướng nhân khẩu học này có ảnh hưởng quan trọng đến nguồn lao động, cách thức sản xuất, và sự hòa nhập xã hội. Thế nhưng, các cuộc thảo luận về tính bền vững của nuôi trồng thủy sản và thích ứng khí hậu lại hiếm khi đặt vấn đề già hóa và động lực lao động là trọng tâm phân tích.
Trong bối cảnh đó, các giải pháp thuận thiên (NbS) ngày càng được quan tâm như những cách tiếp cận tận dụng các quá trình sinh thái để giải quyết thách thức môi trường, đồng thời mang lại lợi ích xã hội và kinh tế. Trong nuôi trồng thủy sản, các giải pháp thuận thiên thường tập trung vào việc tăng cường chức năng của hệ sinh thái, giảm phụ thuộc vào hóa chất và đầu vào nhân tạo, và nâng cao năng lực chống chịu trước biến động môi trường (Turner 2022; Debele 2023). Tuy nhiên, tiềm năng của giải pháp thuận thiên trong việc giải quyết những hạn chế về lao động do già hóa lại ít được chú ý hơn.
Bài viết lập luận rằng các giải pháp thuận thiên có thể đóng vai trò quan trọng trong thúc đẩy sự tham gia của người cao tuổi trong nuôi trồng thủy sản thông qua việc giảm cường độ lao động và tái điều chỉnh mô hình sản xuất. Thay vì xem già hóa dân số như một trở ngại đối với phát triển bền vững, các giải pháp thuận thiên giảm nhu cầu lao động có thể mở ra con đường để nông dân lớn tuổi tiếp tục tham gia sản xuất một cách hiệu quả, an toàn hơn về thể chất, với phẩm giá và quyền tự chủ. Dưới lăng kính Bình đẳng Giới và Hòa nhập Xã hội (GESI), bài viết định vị nông dân lớn tuổi không phải là những đối tượng thụ hưởng thụ động của quá trình thích ứng, mà là các chủ thể trung tâm, mà sự tham gia của họ là thiết yếu đối với phát triển bền vững của ngành.
Già hóa dân số, di cư lao động trẻ và nuôi trồng thủy sản ở Việt Nam
Già hóa dân số đang diễn ra nhanh chóng ở các vùng nông thôn Việt Nam. Theo Cơ quan Thống kê Việt Nam (NSO 2025), di cư nội địa có sự phân hóa rất mạnh theo độ tuổi: nhóm 20-29 tuổi luôn chiếm tỷ lệ lớn nhất trong dòng di cư nội địa, với số lượng lên đến hàng trăm nghìn người trong mỗi giai đoạn điều tra dân số. Xu hướng này thể hiện rõ nhất ở Đồng bằng sông Cửu Long, nơi tình trạng di cư kéo dài ra Thành phố Hồ Chí Minh và các trung tâm công nghiệp – dịch vụ xung quanh đã dẫn đến tình trạng mất dân số ròng kéo dài. Là vùng nuôi trồng thủy sản chính của cả nước, Đồng bằng sông Cửu Long theo đó đã chứng kiến sự suy giảm không cân xứng của dân số trong độ tuổi lao động và sự gia tăng tương đối của nhóm dân số cao tuổi tại các cộng đồng nông thôn và ven biển.
Thế hệ trẻ ngày càng xem nuôi trồng thủy sản là công việc nặng nhọc về thể chất, có nhiều rủi ro, và kém hấp dẫn hơn so với việc làm ở thành phố, nhất là khi so với các công việc trong khu công nghiệp hoặc khu dịch vụ vốn có thu nhập ổn định hơn và được hưởng bảo hiểm xã hội. Kết quả là các khu vực dựa vào nuôi thủy sản ngày càng có cơ cấu dân cư già hóa. Số liệu nhân khẩu học cho thấy tỷ lệ người cao tuổi (từ 60 tuổi trở lên) ở nông thôn tăng đều, trong khi người trẻ tuổi ngày càng vắng bóng trong các hộ nông nghiệp và nuôi trồng thủy sản (NSO 2025). Các nghiên cứu thực địa tại các cộng đồng nuôi tôm và cá ở Đồng bằng sông Cửu Long cũng ghi nhận xu hướng gia tăng các hộ gia đình “chỉ có người già” hoặc chủ yếu là người già, khi con cái trưởng thành di cư lâu dài ra đô thị để tìm nguồn thu nhập ổn định hơn và tránh rủi ro tài chính cũng như nguy cơ nợ nần gắn với nghề nuôi thủy sản (Fly 2016). Sự chuyển đổi nhân khẩu học này vẫn chưa được nhìn nhận đúng mức trong các thảo luận về tính bền vững của ngành thủy sản và thích ứng với biến đổi khí hậu, mặc dù nó định hình nền tảng xã hội và lao động của các hệ thống sản xuất quy mô hộ gia đình và các hệ thống thuận thiên ở Việt Nam.
Các giải pháp thuận thiên trong nuôi trồng thủy sản: Vượt xa lợi ích môi trường
Sự già hóa lực lượng lao động và dòng di cư kéo dài của lao động trẻ đang làm thay đổi căn bản điều kiện sản xuất nuôi trồng thủy sản tại Việt Nam. Ở nhiều cộng đồng ven biển và vùng đồng bằng, câu hỏi đặt ra không còn là làm thế nào để tăng sản lượng khi lao động dồi dào, mà là làm thế nào để duy trì hệ thống sản xuất khi nông dân lớn tuổi ngày càng trở thành lực lượng nòng cốt, thậm chí là duy nhất. Thực tế nhân khẩu học này cho thấy sự chênh lệch ngày càng lớn giữa các mô hình sản xuất cần nhiều lao động và khả năng thể chất của người nông dân lớn tuổi. Trong bối cảnh đó, các giải pháp thuận thiên không chỉ có ý nghĩa môi trường mà còn mang hàm ý xã hội và nhân khẩu học, khi chúng mở ra những hướng tiếp cận giúp tái cấu trúc hệ thống sản xuất theo hướng ít phụ thuộc vào lao động chân tay và phù hợp hơn với quản lý dựa trên kinh nghiệm.
Thứ nhất, giải pháp thuận thiên giúp giảm sức lao động trong nuôi trồng thủy sản bằng cách tăng cường khả năng tự điều tiết về sinh thái ngay trong hệ thống sản xuất (ILO 2022). Tại Việt Nam, các mô hình thuận thiên như tôm – rừng ngập mặn, lúa – cá và ao sinh thái ít thay nước cho phép người nuôi dựa nhiều hơn vào chu trình dinh dưỡng tự nhiên và cơ chế điều tiết sinh học, từ đó giảm nhu cầu bơm nước thường xuyên, xử lý hóa chất và kiểm soát dịch bệnh khẩn cấp. Những thay đổi này đặc biệt quan trọng đối với nông dân lớn tuổi ở Đồng bằng sông Cửu Long, nơi các công việc nặng nhọc như vét bùn ao, khuân vác bao thức ăn, hay thay nước đột xuất ngày càng trở nên khó duy trì khi tuổi tác càng cao. Bằng cách giảm tần suất và mức độ cấp bách của các can thiệp này, các giải pháp thuận thiên giúp hoạt động nuôi trồng thủy sản duy trì ở một nhịp độ ổn định và dễ quản lý hơn, đồng thời phù hợp hơn với khả năng thể chất của lực lượng lao động đang già hóa.
Thứ hai, các giải pháp thuận thiên làm thay đổi bản chất công việc nuôi trồng thủy sản bằng cách chuyển lao động từ các công việc đòi hỏi nhiều sức lực sang quan sát, phán đoán dựa trên kinh nghiệm, và ra quyết định linh hoạt, thay vì chỉ dựa vào sức mạnh thể chất thuần túy (ILO 2022). Trên thực tế, năng suất trong các mô hình tôm–rừng ngập mặn và lúa–cá ở Việt Nam phụ thuộc nhiều vào khả năng của người nuôi trong việc đọc các tín hiệu sinh thái như màu nước, biến động độ mặn và thay đổi theo mùa khi chúng ảnh hưởng đến chu kỳ sinh học của cá, tôm và cây trồng. Những kỹ năng này thường được tích lũy qua thời gian dài làm nông nghiệp. Khi lao động trẻ tiếp tục rời khỏi nông thôn, các giải pháp thuận thiên tạo ra điều kiện để tri thức sinh thái tích lũy của người nông dân lớn tuổi trở thành yếu tố trung tâm của hiệu quả sản xuất, thay vì bị xem là lạc hậu hay kém hiệu quả như thường xảy ra trong các mô hình nuôi thâm canh phụ thuộc nhiều vào công nghệ.
Thứ ba, các giải pháp thuận thiên giúp duy trì sinh kế và sự tham gia sản xuất của người nông dân lớn tuổi trong bối cảnh thiếu hụt lao động, thay vì đẩy nhanh việc họ rời bỏ nghề nuôi. Tại Việt Nam, nuôi trồng thủy sản ngày càng được vận hành trong các hộ gia đình có hạn chế về nhân lực, nơi người nông dân cao tuổi trở thành lực lượng lao động nòng cốt do thanh niên liên tục di cư đi nơi khác. Trong bối cảnh đó, các giải pháp thuận thiên giúp giảm nhu cầu lao động cho phép người nông dân lớn tuổi tiếp tục tham gia sản xuất mà không phải phụ thuộc nhiều vào thuê mướn lao động, vốn vừa tốn kém vừa khó tìm. Quan trọng hơn nữa, các giải pháp thuận thiên định vị lại vai trò của người nông dân lớn tuổi không phải là nhóm yếu thế cần phải rời khỏi ngành hoặc bị thay thế, mà là những chủ thể quan trọng đóng góp cho an ninh lương thực địa phương, sinh kế nông thôn và năng lực thích ứng với biến đổi khí hậu.
Xây dựng khung GESI cho các cộng đồng nuôi trồng thủy sản có dân số già hóa
Từ góc độ GESI, già hóa dân số cần được công nhận là một khía cạnh cốt lõi của sự hòa nhập xã hội trong nuôi trồng thủy sản, chứ không chỉ là một xu hướng nhân khẩu học. Các khung GESI hiện có trong lĩnh vực này chủ yếu tập trung vào vấn đề giới và, ở mức độ ít hơn, vấn đề dân tộc hoặc nghèo đói, trong khi yếu tố tuổi tác thường được xem xét một cách ngầm định hoặc gộp chung vào phạm trù rộng về tính dễ tổn thương. Tuy nhiên, trong các cộng đồng nuôi trồng thủy sản đang già hóa, người cao tuổi tạo thành một nhóm xã hội riêng biệt phải đối mặt với những rào cản cụ thể. Hòa nhập của người cao tuổi, trong bối cảnh này, được hiểu là khả năng của họ được tham gia một cách có ý nghĩa vào hoạt động sản xuất thủy sản trong những điều kiện tôn trọng năng lực, quyền lợi và nhân phẩm của họ. Cách tiếp cận này chuyển trọng tâm từ hỗ trợ mang tính phúc lợi sang hòa nhập mang tính sản xuất, qua đó gắn kết mục tiêu GESI với các mục tiêu rộng hơn về phát triển bền vững và tăng cường khả năng thích ứng.
Ứng phó với sự già hóa của lực lượng lao động đòi hỏi phải xem xét lại cách tổ chức công việc trong các hệ thống nuôi thủy sản. Các mô hình sản xuất đòi hỏi nhiều sức lao động mặc nhiên ưu tiên nhóm lao động trẻ, có sức khỏe, ngay cả khi lực lượng này đang ngày càng khan hiếm do dòng di cư nông thôn – đô thị kéo dài. Điều này tạo ra một sự lệch pha mang tính cấu trúc giữa thiết kế của hệ thống và thực tế nhân khẩu học. Trong bối cảnh đó, các giải pháp thuận thiên có thể được hiểu như một hình thức thích ứng đối với sự lệch pha này, không chỉ vì lợi ích môi trường của chúng mà còn vì chúng tổ chức lại lao động theo cách phù hợp hơn với lực lượng lao động đang già hóa. Bằng cách giảm phụ thuộc vào các can thiệp cơ giới thường xuyên, hóa chất và ứng phó khẩn cấp, các giải pháp thuận thiên làm giảm cường độ lao động và mức độ rủi ro của công việc nuôi trồng thủy sản, qua đó giúp người nông dân lớn tuổi có thể tiếp tục tham gia sản xuất một cách khả thi hơn.
Tuy nhiên, dưới góc nhìn GESI, giảm lao động đơn thuần là chưa đủ nếu phần việc còn lại vẫn bấp bênh, thiếu an toàn hoặc không được ghi nhận đúng mức. Để bảo đảm hòa nhập của người cao tuổi, cần lồng ghép các tiêu chí của việc làm tử tế vào thiết kế giải pháp thuận thiên. Điều này liên quan đến cả chất lượng và số lượng công việc, bao gồm an toàn thể chất, khối lượng công việc hợp lý, thu nhập ổn định, tiếp cận bảo trợ xã hội, cơ hội phát triển kỹ năng và tham gia vào quá trình ra quyết định. Thiếu các bảo đảm này, các giải pháp thuận thiên có thể tái sản xuất sự loại trừ thông qua quá trình phi chính thức hóa lao động, khi người lớn tuổi gánh vác trách nhiệm sản xuất mà không được công nhận hoặc bảo vệ đầy đủ.
Đồng thời, lăng kính GESI đòi hỏi phải xem xét rõ ràng các rủi ro và đánh đổi. Mặc dù các giải pháp thuận thiên có thể giảm sức lao động, chúng cũng có thể gia tăng yêu cầu về nhận thức và học tập, qua đó loại trừ những người nông dân lớn tuổi không có điều kiện tiếp cận các dịch vụ khuyến nông hoặc các chương trình đào tạo phù hợp. Tương tự, các mô hình thuận thiên có đầu vào thấp hoặc mang tính “truyền thống” có thể dựa nhiều vào lao động không lương hoặc trả lương thấp nếu được triển khai mà không có các tiêu chuẩn lao động rõ ràng. Sự bất bình đẳng trong tiếp cận đất đai, nguồn nước và hỗ trợ thể chế cũng có thể định hình việc ai được hưởng lợi từ các giải pháp thuận thiên giúp giảm lao động và ai bị loại trừ. Do đó, thiết kế để bảo đảm hòa nhập của người cao tuổi đòi hỏi các biện pháp quản trị bổ trợ, bao gồm các cách tiếp cận khuyến nông quan tâm đến độ tuổi, cơ chế học tập tập thể, và công nhận rõ ràng quyền lao động cũng như phân bổ khối lượng công việc.
Thúc đẩy quá trình già hóa bền vững trong ngành nuôi thủy sản Việt Nam
Cuối cùng, một khung GESI dành cho các cộng đồng nuôi thủy sản đang già hóa tái định vị hòa nhập như một vấn đề của thiết kế hệ thống thay vì hạn chế cá nhân. Hòa nhập không đạt được bằng cách thêm các biện pháp bù đắp quanh những mô hình sản xuất không thay đổi, mà bằng cách chuyển đổi chính hệ thống nuôi thủy sản để công việc vẫn khả thi, an toàn và có ý nghĩa trong suốt vòng đời lao động. Trong bối cảnh già hóa dân số và biến đổi khí hậu ngày càng đan xen, việc lồng ghép yếu tố tuổi tác và lao động vào thiết kế giải pháp thuận thiên không chỉ là vấn đề công bằng xã hội, mà còn là điều kiện tiên quyết cho tính bền vững dài hạn của các hệ thống nuôi thủy sản quy mô hộ gia đình và dựa vào thiên nhiên.
