Những dòng chảy vô hình: Ao nuôi thủy sản quy mô nhỏ qua lăng kính giới

Bởi Phạm Nguyễn Tuấn An

Aquaculture farm in Vietnam. Image by Pham Nguyen Tuan An.

Mỗi 48 giờ, bà Hồng lại giúp chồng sơ chế 30 kg cá trích tươi để nuôi 70.000 con ốc hương trong 7 hồ thâm canh. Bà cũng là người chạy vạy xoay tiền đầu tư, thay phiên canh ao nuôi và nấu cơm cho cả nhà.

Tuy nhiên, trong mắt gia đình, bà vẫn “không làm chính nổi”.

Cũng như phần lớn ngành nông nghiệp ở Việt Nam, nuôi trồng thủy sản vẫn chịu sự chi phối của những định kiến giới và sự bất bình đẳng quyền lực. Tại gia đình bà Hồng – người phụ nữ “vô hình” giữa những ao nuôi ốc hương thâm canh, và gia đình bà Năm – một người phụ nữ “vô hình” khác tình cờ áp dụng giải pháp thuận thiên (NbS) cho ao nhà, “cuộc chiến” mưu sinh mỗi ngày cũng chính là cuộc thương lượng hằng ngày về việc ai được ghi nhận, ai quyết định và ai sở hữu tài sản.

Ở nhiều hộ gia đình nuôi thủy sản quy mô nhỏ, phụ nữ vẫn là lực đẩy thầm lặng phía sau những ao nuôi trị giá hàng trăm triệu đồng. Họ chăm chỉ làm việc nhưng hiếm khi được ghi nhận. Nhìn qua lăng kính giới, câu chuyện của họ vạch ra một con đường công bằng hơn cho những gia đình Việt Nam đang kiếm sống bằng nghề nông.

Trần kính trên hồ nuôi thâm canh

Dưới cái nắng gần như thiêu đốt, bà Nguyễn Thu Hồng (53 tuổi), ngụ xã Ninh Hải, tỉnh Khánh Hòa, đang di chuyển theo nhịp điệu không ngừng nghỉ bên hệ thống 7 hồ nuôi ốc hương thâm canh của gia đình.

Mỗi hồ rộng khoảng 100m2 và cần khoản tiền đầu tư lên đến 50 triệu đồng (2.000 USD). Để huy động số tiền lớn như vậy, gia đình bà đã phải vay mượn từ nhiều nguồn. Chồng bà là người đề xuất ý tưởng nhưng chính bà Hồng là người xoay sở tài chính để cân đối những con số.

Cứ mỗi hai ngày, gia đình bà mua và chuẩn bị 30 kg cá trích tươi làm mồi cho khoảng 10.000 con ốc trong mỗi hồ. Mười hai giờ sau khi cho ăn, bà Hồng cùng gia đình tỉ mỉ lọc nước và nhặt từng mẩu xương cá để bảo vệ chất lượng nước, ngăn chặn dịch bệnh – nỗi ám ảnh thường trực trong nuôi trồng thủy sản thâm canh.

Gia đình bà phải thay phiên trông coi 7 chiếc hồ. Không rời mắt, suốt ngày, suốt đêm. Mỗi khi không ở ao để canh chừng, bà Hồng sẽ về nhà nấu cơm và mang ra cho những người đang làm nhiệm vụ.

Bà làm việc cả trực tiếp và gián tiếp trong việc vận hành ao nuôi của gia đình. Dù vậy, con gái bà, chị Liên, vẫn mô tả về vị trí của mẹ rằng: “Mẹ chị không làm chính nổi đâu… Công việc này nặng chuyên môn quá”.

Trong câu chuyện của gia đình, bà Hồng thường bị xếp vào diện “hậu phương”. Chồng bà là “người phát kiến”, người được ghi nhận với ý tưởng ban đầu. Ông tự học các kỹ thuật qua YouTube và quản lý chính đối với các ao ốc hương.

Đây là một mô thức quen thuộc trong các cộng đồng nuôi trồng thủy sản: tri thức kỹ thuật mặc nhiên được xem là lãnh địa của nam giới, trong khi những công việc quản lý thiết yếu của phụ nữ (xoay sở tài chính, hậu cần, giám sát hằng ngày) lại bị coi là lẽ đương nhiên.

Các học giả mô tả mô thức này là “xã hội học của sự vắng mặt”, một sự phớt lờ có hệ thống đối với tri thức và trải nghiệm sống của các nhóm yếu thế (Tallent 2023). Trong các hệ thống thâm canh như của bà Hồng, những đóng góp của phụ nữ – khả năng huy động vốn, vận hành công việc phía sau hậu trường và nhận diện rủi ro thông qua quan sát hằng ngày – thường bị ngó lơ.

Các nghiên cứu đã lưu ý rằng dù nam giới có thể đảm nhận các công việc nặng nhọc hơn như xây dựng hay thu hoạch, vai trò của phụ nữ trong việc quản lý ao nuôi và lưu giữ hồ sơ tài chính cũng mang tính nền tảng để duy trì sinh kế gia đình (St. Louis 2020). Tuy nhiên, vì những vai trò này thường bị “nội trợ hóa” (lồng ghép vào việc nhà), chúng có xu hướng bị đánh giá thấp trong các khuôn khổ chính sách chính thức (Gopal 2020).

Từ đó, những vấn đề khác nối tiếp phát sinh.

Trong nhà bà Hồng, cũng như nhiều gia đình khác, người chồng đứng tên các tài sản chính như đất đai và nhà ở. Khi quyền sở hữu đất và mặt nước đa phần thuộc về nam giới, phụ nữ đối mặt với các rào cản pháp lý lẫn tập quán trong việc kiểm soát các nguồn lực mà chính họ góp phần gầy dựng (Kawarazuka 2010).

Không có quyền sở hữu, quyền tự chủ của họ bị thu hẹp. Việc tiếp cận tín dụng trở nên khó khăn hơn. Việc tiếp cận các dịch vụ khuyến nông và đào tạo cũng vậy, đây là những hoạt động có thể cải thiện đáng kể kỹ năng của nông dân nhưng thường được thiết kế mà thiếu đi góc nhìn về sự dung hợp xã hội.

Hơn nữa, các nghiên cứu và thống kê có thể trình bày dữ liệu về thu nhập, giáo dục và khả năng tiếp cận thông tin, nhưng lại không có sự phân tách rõ ràng theo giới tính. Hệ quả là tạo ra một “điểm mù” dai dẳng đối với các nhà hoạch định chính sách. Những thách thức mà phụ nữ trong các hộ nông nghiệp phải đối mặt vẫn dễ bị bỏ qua, và càng dễ bị gạt sang một bên hơn.

Một con đường thuận thiên hướng tới sự dung hợp

Cách đó khoảng 500km, tại cồn Sơn thuộc phường Bùi Hữu Nghĩa, TP Cần Thơ, bà Nguyễn Thị Năm (77 tuổi) đang sống với một nhịp điệu hoàn toàn khác.

Chiếc ao hơn 40 năm tuổi của bà không phải là “chiến trường” thâm canh đầy áp lực. Theo lời bà, nó là một món quà từ dòng sông Hậu êm đềm.

Chiếc ao nhân tạo này được đào vào cuối thập niên 1980. Cá đi vào ao theo hai đường. Đường thứ nhất là qua một lỗ nhỏ (rộng khoảng 10 cm) thông với sông lớn, nơi cá bơi vào qua chiếc “ống bọng”, một loại bẫy hình phễu cho phép cá theo thủy triều vào ao nhưng ngăn chúng bơi ngược ra. Đường thứ hai có chủ đích hơn, do con trai bà câu cá trên sông và đem thả vào ao.

Ở đây không có thức ăn công nghiệp. Đàn cá lớn lên nhờ tảo, sinh vật thủy sinh và những mẩu thức ăn thừa từ gian bếp gia đình. Sản lượng có thể thấp hơn các hệ thống thâm canh nhưng chất lượng thực phẩm lại được đảm bảo vững chắc hơn. Đối với một hộ gia đình thu nhập thấp vào cuối thế kỷ 20, những con cá đó là nguồn đạm quan trọng, âm thầm cải thiện dinh dưỡng hằng ngày.

Rồi cồn Sơn thay đổi.

Năm 2015, cồn trở thành một điểm du lịch sinh thái nổi tiếng và giá trị những con cá “thuận thiên” của bà Năm đã tăng vọt. Khách du lịch sẵn sàng chi trả từ 300.000 đến 500.000 đồng (11,50 đến 19,00 USD) cho một con cá tai tượng chiên xù, cao gấp 4-5 lần so với giá thị trường.

“Khách du lịch đến vườn tôi ăn vú sữa, và đôi khi họ ở lại dùng bữa trưa”, bà chia sẻ. “Khi đó, tôi bắt cá lên và chế biến ngay trước mặt họ để khách yên tâm là cá tươi sống. Đó cũng là điều nhiều du khách mong muốn”.

Ở đây, sự phân công giới cũng hiện lên rõ rệt, nhưng mô hình này tạo ra những không gian khác biệt. Nam giới đào ao và bắt cá. Những người phụ nữ như bà Năm và 3 cô con gái đảm nhận việc giữ cho ao sạch sẽ và biến mẻ cá thành các sản phẩm thực phẩm có giá trị cao hơn phục vụ du khách.

Sự sắp xếp này gợi ý lý do tại sao các phương pháp NbS có thể đáp ứng các mục tiêu bền vững: chúng củng cố an ninh lương thực và thu nhập cho hộ gia đình, đồng thời ít phụ thuộc hơn vào các nguồn đầu vào tốn kém.

Dưới lăng kính giới, câu chuyện của bà Năm cũng vạch ra một lộ trình thực tế cho sự hòa nhập của phụ nữ và người cao tuổi. Khi thanh niên di cư lên thành phố và người già ở lại nông thôn, các hệ thống nuôi trồng thủy sản thâm dụng lao động, đầu vào cao có thể trở nên quá khắc nghiệt đối với những người ở lại.

Ngược lại, các mô hình NbS giúp giảm gánh nặng thể chất bằng cách nương tựa vào các quá trình sinh thái tự nhiên. Thay vì công việc là những nhiệm vụ nặng nhọc như vét bùn ao hay khuân vác bao tải thức ăn, công việc chuyển dịch sang sự quan sát, phán đoán và kinh nghiệm. Cách đọc con nước và xử lý cá của bà Năm phản ánh một dạng tri thức tinh tế mà các công nghệ hiện đại không dễ gì thay thế được.

Nghiên cứu cũng phát hiện ra rằng việc tích hợp tri thức địa phương vào các khung NbS là yếu tố then chốt cho hiệu quả lâu dài. Các dự án phớt lờ kinh nghiệm thực tiễn của phụ nữ có nguy cơ tạo ra những giải pháp trông có vẻ hoàn hảo trên giấy tờ nhưng lại thất bại trên thực tế (Diep 2022).

Khi mục tiêu là sự trao quyền đích thực, các “công nghệ dung hợp” đóng vai trò quan trọng. Lúc đó, những công cụ tiết kiệm sức lao động và có giá cả phải chăng, như các ao nhỏ sau vườn hay các giải pháp thức ăn đầu vào thấp, sẽ cho phép phụ nữ tham gia mà không phải đánh đổi trách nhiệm chăm sóc gia đình.

Bằng cách nhìn nhận phụ nữ là những chủ thể nắm giữ chuyên môn, chứ không chỉ là người hỗ trợ, nuôi trồng thủy sản quy mô nhỏ có thể trở thành một sinh kế bền vững hơn cho các gia đình nông thôn.

Dù là khả năng xoay sở tài chính khéo léo của bà Hồng hay sự am tường sâu sắc về con nước của bà Năm, những người phụ nữ này không chỉ đơn thuần đang hỗ trợ một ngành công nghiệp. Họ chính là dòng chảy giữ cho ngành này luôn tồn tại và phát triển.

Ghi chú từ tác giả: Tên nhân vật đã được thay đổi để tránh ảnh hưởng đến công việc và gia đình.