Nuôi trồng thủy sản thông minh dưới góc nhìn giới

Bởi TS. Nguyễn Văn Bảo

Image by Pham Hung from iStock.

“Nuôi trồng thủy sản thông minh” là một phần của làn sóng chuyển đổi số trong hệ thống lương thực toàn cầu, được thúc đẩy bởi số hóa, thích ứng với biến đổi khí hậu và yêu cầu phát triển bền vững. Những công nghệ như cảm biến chất lượng nước dựa trên Internet vạn vật (IoT), hệ thống cho ăn tự động hay các dịch vụ tư vấn khí hậu qua điện thoại di động ngày càng được xem là những giải pháp kỹ thuật giúp nâng cao năng suất, giảm tác động môi trường và tăng khả năng chống chịu trước các cú sốc khí hậu. Tại những khu vực như Đồng bằng sông Cửu Long, nơi nuôi trồng thủy sản đóng vai trò quan trọng đối với sinh kế và xuất khẩu (NSO 2025), những tiến bộ này đang được nhìn nhận như những chiến lược phát triển thích ứng với khí hậu.

Tuy nhiên, thực tế không hoàn toàn đồng đều như vậy. Có một giả định phổ biến rằng lợi ích từ nuôi trồng thủy sản thông minh sẽ được chia sẻ rộng rãi cho mọi đối tượng, nhưng bằng chứng từ quá trình chuyển đổi công nghệ trong nông nghiệp cho thấy điều ngược lại. Việc tiếp cận và áp dụng công nghệ thường tập trung ở những người đã có sẵn nguồn lực tài chính, khả năng tiếp cận các thiết chế hỗ trợ và kiến thức kỹ thuật, những yếu tố vốn không được phân bổ công bằng giữa nam giới và phụ nữ (Kusakabe 2025). Mặc dù giới từ lâu đã được xem là một yếu tố quan trọng trong phát triển nông nghiệp, vấn đề này vẫn chưa được lồng ghép đầy đủ vào quá trình thiết kế và triển khai các đổi mới trong nuôi trồng thủy sản (Farnworth 2015). Vì vậy, nuôi trồng thủy sản thông minh có nguy cơ trở thành một hình thức đổi mới không tính đến yếu tố giới, càng làm sâu thêm bất bình đẳng thay vì góp phần thu hẹp chúng.

Bài viết này phân tích cách các yếu tố giới ảnh hưởng đến việc tiếp cận và áp dụng công nghệ nuôi trồng thủy sản thông minh, ai là người được tiếp cận công nghệ, ai kiểm soát thu nhập tạo ra từ công nghệ đó và liệu những đổi mới này có giúp thu hẹp hay làm gia tăng bất bình đẳng hiện hữu. Đây không chỉ là vấn đề công bằng xã hội mà còn liên quan trực tiếp đến hiệu quả của quá trình chuyển đổi. Một công nghệ bỏ qua một nửa lực lượng lao động khó có thể mang lại những kết quả như kỳ vọng.

Trụ cột vô hình của ngành nuôi trồng thủy sản

Để thấy vì sao khía cạnh giới hay bị bỏ qua, chỉ cần nhìn vào công việc hằng ngày của phụ nữ trong các hộ nuôi thủy sản ở Đồng bằng sông Cửu Long. Phụ nữ giữ vai trò trung tâm trong hoạt động sản xuất thường nhật, họ quản lý lịch cho ăn, theo dõi tình trạng nước bằng kinh nghiệm và quan sát thực tế, thực hiện các công đoạn sơ chế sau thu hoạch, đồng thời duy trì mối quan hệ với thương lái – yếu tố có ảnh hưởng trực tiếp đến thu nhập của hộ gia đình. Trên phạm vi toàn cầu, phụ nữ chiếm khoảng một nửa lực lượng lao động trong lĩnh vực thủy sản nếu tính cả chế biến và thương mại (WorldFish), và tỷ lệ này tại Việt Nam còn cao hơn.

Tuy nhiên, tỷ lệ phụ nữ đứng tên sở hữu trang trại ở Việt Nam chỉ dao động từ 2-3% (Parrao 2021). Các cơ sở nuôi thường được đăng ký dưới tên nam giới ở cấp xã, bởi nam giới được mặc định là đại diện của hộ gia đình. Hệ quả là phần lớn lao động sản xuất của phụ nữ không xuất hiện trong số liệu thống kê chính thức, hồ sơ khuyến nông hay các khảo sát về áp dụng công nghệ. Không phải vì phụ nữ không tham gia sản xuất, mà bởi hệ thống được xây dựng theo cách không nhìn thấy đóng góp của họ.

Những hệ quả thực tế xuất hiện ngay lập tức. Khi cơ quan khuyến nông tổ chức các lớp tập huấn về cảm biến nước IoT hoặc hệ thống cho ăn tự động, thư mời thường được gửi tới người đứng tên cơ sở nuôi. Vì thế, phụ nữ bị loại khỏi các chương trình đào tạo không phải do chủ đích mà do cách thức vận hành của hệ thống, bất kể họ là người trực tiếp thực hiện phần lớn công việc hằng ngày.

Đây chính là bài toán người vận hành vô hình. Người trực tiếp sử dụng thiết bị mỗi ngày thường không phải là người được tham vấn trong quá trình thiết kế, không phải là người được đào tạo sử dụng và cũng không phải là người được ghi nhận trong các báo cáo về áp dụng công nghệ. Khi các chương trình phát triển xem hộ gia đình như một đơn vị đồng nhất, họ không chỉ mắc sai lầm về phương pháp luận mà còn xây dựng cả một quá trình chuyển đổi dựa trên một giả định không phản ánh thực tế. Và điều đó ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả của quá trình chuyển đổi này.

Ai là người tiếp cận công nghệ nuôi trồng thủy sản thông minh?

Theo cách nhìn phổ biến, người nuôi trồng thủy sản sẽ lựa chọn áp dụng công nghệ khi lợi ích kỳ vọng lớn hơn chi phí phải bỏ ra. Tuy nhiên, cách nhìn này mặc nhiên giả định rằng người ra quyết định là một cá nhân độc lập và có đầy đủ khả năng lựa chọn, trong khi trên thực tế các quyết định sản xuất luôn chịu ảnh hưởng bởi những điều kiện xã hội và thể chế cụ thể.

Trên thực tế, công nghệ mới thường được áp dụng trước bởi những người đã có sẵn nguồn lực tài chính, kiến thức kỹ thuật và các mối liên kết với hợp tác xã, mạng lưới khuyến nông hoặc nhà cung cấp vật tư đầu vào. Nam giới có xu hướng nắm giữ nhiều tài sản hơn trong hộ gia đình, được tiếp cận các khóa đào tạo kỹ thuật nhiều hơn và tham gia nhiều hơn vào các hoạt động chuyển giao công nghệ. Trong khi đó, phụ nữ trong nông nghiệp thường ít được tiếp cận vật tư sản xuất, dịch vụ khuyến nông và tín dụng hơn nam giới. Sự xuất hiện của các công nghệ số có thể làm những khoảng cách này gia tăng thay vì thu hẹp chúng, bởi ngay từ đầu phụ nữ nông thôn đã là một trong những nhóm ít có cơ hội tiếp cận các nền tảng số nhất (Phillips 2025).

Xu hướng này cũng diễn ra trong nuôi trồng thủy sản. Các chương trình đào tạo phần lớn có sự tham gia của nam giới, trong khi phụ nữ có ít cơ hội hơn để tiếp cận các kỹ năng kỹ thuật mới, dù nhiều nghiên cứu cho thấy họ có khả năng tiếp thu và sử dụng công nghệ không hề thua kém khi được trao cơ hội (Bosma 2019). Tại Việt Nam, tiếng nói của phụ nữ trong quá trình hoạch định chính sách và quản lý ngành thủy sản vẫn chịu nhiều rào cản mang tính cơ cấu. Ý kiến của họ thường không được coi trọng trong các cuộc họp chính thức. Vì vậy, ngay cả khi phụ nữ có mặt trong các buổi thảo luận liên quan đến triển khai công nghệ số, khả năng tác động đến nội dung thiết kế và cách thức triển khai công nghệ của họ vẫn rất hạn chế.

Tuy nhiên, mức độ khác biệt giữa nam giới và phụ nữ trong việc tiếp cận công nghệ đến nay vẫn chưa được phản ánh đầy đủ trong các nghiên cứu hiện có, đơn giản vì đây không phải là vấn đề mà các nghiên cứu này hướng tới đo lường. Phần lớn các khảo sát về áp dụng công nghệ trong nuôi trồng thủy sản ở Việt Nam chỉ thu thập thông tin ở cấp hộ gia đình và xem hộ như một chủ thể thống nhất. Việc thiếu dữ liệu ở cấp độ cá nhân trong hộ khiến các nhà nghiên cứu và nhà hoạch định chương trình khó xác định liệu các hoạt động hỗ trợ có thực sự mang lại lợi ích cho phụ nữ hay chỉ làm gia tăng thêm khối lượng công việc mà họ phải đảm nhận.

Ai kiểm soát sản lượng và thu nhập?

Việc tiếp cận công nghệ chỉ là một phần của câu chuyện. Quan trọng hơn là ai kiểm soát hoạt động sản xuất sau khi công nghệ được áp dụng, ai quyết định cách quản lý sản xuất và ai là người nắm giữ phần thu nhập tăng thêm.

Trong nhiều hộ nuôi thủy sản, nam giới vẫn giữ quyền quyết định chính đối với các khoản đầu tư, hoạt động bán hàng và phân bổ thu nhập. Phụ nữ có thể đóng góp phần lớn sức lao động nhưng lại có rất ít tiếng nói trong việc sử dụng nguồn lực hay phân chia lợi nhuận. Các chuẩn mực xã hội và văn hóa ảnh hưởng đáng kể đến khả năng tiếp cận công nghệ của phụ nữ cũng như khả năng biến lợi ích kinh tế thành vị thế và quyền làm chủ thực sự trong gia đình và cộng đồng (Parrao 2021). Sự mất cân bằng này không tự động biến mất khi công nghệ mới xuất hiện. Ngược lại, những công nghệ đòi hỏi vốn đầu tư lớn hoặc kiến thức kỹ thuật cao có thể càng củng cố quyền quyết định của những người vốn đang nắm giữ các nguồn lực này.

Hãy hình dung một hộ gia đình áp dụng hệ thống giám sát chất lượng nước bằng công nghệ số. Nếu hệ thống được vận hành bởi người chồng, vì anh ta tham gia khóa tập huấn, đứng tên đăng ký cơ sở nuôi và sở hữu điện thoại thông minh, thì công nghệ có thể càng củng cố vị thế của anh ta với tư cách người ra quyết định chính, ngay cả khi người vợ mới là người kiểm tra ao nuôi hai lần mỗi ngày. Công nghệ không làm thay đổi quan hệ quyền lực sẵn có mà chỉ vận hành bên trong những quan hệ đó.

Dù vậy, một số công nghệ có khả năng tạo ra sự thay đổi tích cực. Các dịch vụ cung cấp thông tin về khí hậu và thị trường qua điện thoại di động, vốn đưa thông tin trực tiếp đến người sử dụng điện thoại, có thể giúp nâng cao hiểu biết và tăng cường vị thế thương lượng của phụ nữ. Tuy nhiên, tiềm năng này chỉ có thể được phát huy khi phụ nữ thực sự có khả năng tiếp cận và sử dụng các nền tảng đó, đồng thời các chuẩn mực xã hội cho phép họ vận dụng những thông tin mình có được vào các quyết định thực tế. Để các đổi mới trong nuôi trồng thủy sản góp phần thúc đẩy bình đẳng giới, quá trình thiết kế và triển khai công nghệ cần tính đến những chuẩn mực xã hội cụ thể của cộng đồng nơi công nghệ được áp dụng, cũng như những rào cản mà các chuẩn mực đó tạo ra đối với phụ nữ. Bản thân công nghệ không quyết định kết quả; tác động của nó luôn gắn với các cấu trúc xã hội hiện có và, nếu không được thiết kế một cách có chủ đích theo hướng ngược lại, công nghệ thường sẽ tái tạo những bất bình đẳng vốn đã tồn tại.

Nuôi trồng thủy sản thông minh có giúp thu hẹp khoảng cách giới hay không?

Liệu nuôi trồng thủy sản thông minh sẽ giúp thu hẹp hay làm gia tăng khoảng cách giới vẫn là điều chưa có câu trả lời rõ ràng. Tuy nhiên, có nhiều cơ sở để lạc quan. Hệ thống cho ăn tự động và các công cụ giám sát từ xa có thể giảm đáng kể khối lượng công việc và sức lao động cần thiết cho việc quản lý ao nuôi hằng ngày. Điều này có thể mang lại lợi ích cho phụ nữ, đặc biệt khi quỹ thời gian hạn hẹp và gánh nặng công việc từ lâu đã là những rào cản đối với sự tham gia đầy đủ của họ vào các quyết định sản xuất. Bên cạnh đó, thông tin khí hậu chính xác và kịp thời hơn cũng có thể giúp phụ nữ bảo vệ tài sản của gia đình tốt hơn trước các cú sốc thời tiết. Điều này càng có ý nghĩa khi nhiều nghiên cứu cho thấy phụ nữ trong các hộ nuôi tôm ở Đồng bằng sông Cửu Long thường có xu hướng quản lý rủi ro thận trọng hơn và ưu tiên bảo vệ sinh kế của gia đình.

Tuy nhiên, cũng có nhiều lý do để lo ngại. Thiếu kỹ năng, thiếu mạng lưới hỗ trợ, hạn chế về tài chính và công nghệ đều làm giảm khả năng lựa chọn của phụ nữ và ảnh hưởng đến việc họ có thể áp dụng công nghệ nào. Những rào cản này không tự biến mất khi công nghệ mới xuất hiện. Nếu công nghệ chủ yếu được áp dụng bởi nam giới hoặc nếu lợi ích kinh tế từ công nghệ chủ yếu thuộc về nam giới trong khi không ghi nhận đầy đủ đóng góp lao động của phụ nữ, khoảng cách thu nhập trong nội bộ hộ gia đình có thể còn lớn hơn. Ngay cả khi công nghệ giúp giảm lao động chân tay, nó cũng có thể tạo ra những trách nhiệm mới như theo dõi dữ liệu, quản lý phần mềm hay làm việc với nhà cung cấp mà không đi kèm với quyền quyết định hay quyền kiểm soát thu nhập lớn hơn cho phụ nữ. Những thay đổi tích cực chỉ xuất hiện khi công việc của phụ nữ được nhìn nhận và đánh giá đúng giá trị, khi họ có cơ hội lên tiếng, được lắng nghe và có khả năng tác động đến các quyết định quan trọng. Điều này đòi hỏi những nỗ lực có chủ đích chứ không thể chỉ trông chờ vào sự lan tỏa tự nhiên của công nghệ (Gopal 2020).

Tác động của công nghệ đối với bình đẳng giới không phải là điều đã được định sẵn. Nó phụ thuộc vào cách công nghệ được thiết kế, ai là người được tiếp cận và các cơ chế hỗ trợ đi kèm trong quá trình triển khai. Những quyết định đó đang được đưa ra ngay lúc này, nhưng phần lớn vẫn thiếu một lăng kính giới rõ ràng.

Hướng tới nuôi trồng thủy sản thông minh có lồng ghép yếu tố giới

Nếu nuôi trồng thủy sản thông minh thực sự muốn trở thành động lực cho phát triển bao trùm, các yếu tố giới cần được tích hợp ngay từ đầu thay vì được bổ sung sau khi chương trình đã triển khai.

Trước hết, các chương trình đào tạo phải được thiết kế với phụ nữ là người sử dụng chính chứ không chỉ là nhóm hưởng lợi gián tiếp. Điều này đòi hỏi phải tính đến quỹ thời gian hạn chế và trách nhiệm chăm sóc gia đình của phụ nữ; sử dụng cán bộ khuyến nông nữ; xây dựng các mạng lưới học tập đồng đẳng; đồng thời lựa chọn các hình thức đào tạo phù hợp với những người ít có kinh nghiệm sử dụng công nghệ số. Bên cạnh đó, vấn đề tiếp cận tài chính cần được giải quyết trực diện. Nhiều công nghệ nuôi trồng thủy sản thông minh đòi hỏi chi phí đầu tư ban đầu đáng kể, trong khi phụ nữ thường khó tiếp cận vốn do không có giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, lịch sử tín dụng hoặc tư cách pháp lý với vai trò chủ cơ sở nuôi. Các sản phẩm tài chính phù hợp như vay vốn nhỏ, cho vay theo nhóm hoặc các chương trình hỗ trợ đầu tư dựa trên vai trò vận hành thực tế thay vì quyền sở hữu có thể giúp thu hẹp khoảng cách này.

Thứ hai, phụ nữ cần được tham gia ngay từ giai đoạn thiết kế công nghệ. Các ứng dụng di động nên được thử nghiệm với người dùng nữ trước khi triển khai rộng rãi. Sự đơn giản của giao diện, khả năng sử dụng ngôn ngữ phù hợp và khả năng hoạt động ngoại tuyến không phải là những chi tiết kỹ thuật nhỏ nhặt; chúng quyết định liệu công nghệ có thực sự hữu ích với những người cần sử dụng nó hay không.

Thứ ba, hệ thống giám sát và đánh giá cần vượt ra ngoài các chỉ số về tỷ lệ áp dụng công nghệ hay mức tăng năng suất. Những chỉ số về quyền ra quyết định, quyền kiểm soát thu nhập và sự thay đổi trong cách sử dụng thời gian cũng cần được đưa vào đánh giá. Điều này đòi hỏi các khảo sát phải chuyển từ cấp độ hộ gia đình sang cấp độ cá nhân trong hộ. Câu hỏi không chỉ là công nghệ có được áp dụng hay không, mà còn là ai áp dụng, ai được đào tạo và ai là người hưởng lợi.

Kết luận

Nuôi trồng thủy sản thông minh mang lại nhiều triển vọng trong việc nâng cao năng suất, giảm thiểu rủi ro khí hậu và cải thiện sinh kế nông thôn tại Đồng bằng sông Cửu Long. Tuy nhiên, thành công của nó không thể chỉ được đo bằng số lượng công nghệ được triển khai hay tỷ lệ áp dụng. Như bài viết đã chỉ ra, tác động của các đổi mới công nghệ luôn phụ thuộc vào bối cảnh xã hội nơi chúng được áp dụng, và trong ngành nuôi trồng thủy sản, những cấu trúc đó mang đậm dấu ấn giới.

Những người phụ nữ đang quản lý ao nuôi mỗi ngày ở Đồng bằng sông Cửu Long, những người có thể nhận ra sự thay đổi của chất lượng nước qua quan sát và kinh nghiệm, những người phải gánh vác những tổn thất kinh tế do dịch bệnh thủy sản gây ra cho gia đình, từ lâu đã là những người thực hiện chính những công việc mà nuôi trồng thủy sản thông minh hướng tới hỗ trợ. Việc chuyển đổi số trong nuôi trồng thủy sản sẽ góp phần trao quyền cho họ hay tiếp tục đẩy họ ra bên lề không phải là vấn đề kỹ thuật. Đó là vấn đề của cách chúng ta thiết kế và triển khai công nghệ ngay từ đầu.