Khi dữ liệu “cân bằng giới” vẫn bỏ sót phụ nữ trong nuôi trồng thủy sản

Bởi TS. Nguyễn Văn Bảo

Image by CravenA from iStock.

Hãy thử hình dung thế này. Bạn đang thực hiện một cuộc khảo sát hộ nuôi tôm ở Đồng bằng sông Cửu Long. Mẫu khảo sát khá cân bằng, số nam và nữ gần như tương đương. Các cuộc phỏng vấn diễn ra thuận lợi. Bạn thu dọn đồ đạc và cảm thấy hài lòng với bộ dữ liệu vừa thu thập được.

Nhưng khi bắt đầu xem lại các con số, bạn nhận ra một điều đáng suy nghĩ. Gần như mọi phụ nữ được phỏng vấn đều trả lời thay cho chồng. Họ nói về những quyết định của chồng, kế hoạch của chồng và lựa chọn của chồng. Trong khi đó, chính họ mới là người cho tôm ăn mỗi ngày, theo dõi chất lượng nước, bán sản phẩm tại địa phương và ghi chép chi phí sản xuất. Họ chỉ đơn giản không nghĩ rằng những việc mình làm được xem là “ra quyết định”.

Khoảng cách giữa những gì dữ liệu ghi nhận và những gì thực sự diễn ra trên ao nuôi chính là điểm khởi đầu của công tác Bình đẳng giới, Khuyết tật và Hòa nhập xã hội (GEDSI) trong ngành thủy sản Việt Nam. Đây không đơn thuần là chuyện hoàn thành một danh mục tiêu chí. Điều quan trọng hơn là đặt ra một câu hỏi rất cơ bản: dữ liệu đang phản ánh thực tế của ai?

Câu hỏi này quan trọng hơn nhiều người nghĩ. Ngành thủy sản Việt Nam phụ thuộc rất lớn vào lao động nữ. Họ chiếm hơn 60% lực lượng lao động trong các hoạt động thương mại và dịch vụ thủy sản, đồng thời chiếm trên 80% lao động trong ngành chế biến thủy sản (Kha 2020). Nếu dữ liệu không phản ánh đúng đóng góp của họ, thì không một chương trình đào tạo, chương trình tín dụng hay thích ứng khí hậu nào có thể đáp ứng đúng nhu cầu thực tế.

Vì sao điều này xảy ra: Khảo sát vốn không được thiết kế để nhìn thấy điều đó

Khoảng trống dữ liệu không xuất hiện một cách ngẫu nhiên. Nó bắt nguồn từ cách chúng ta thiết kế khảo sát, tổ chức thu thập thông tin và ai được xem là người nắm giữ thông tin chính trong gia đình.

Vấn đề cơ bản nhất nằm ở cách đặt câu hỏi về ra quyết định. Nhiều khảo sát hộ gia đình ở Việt Nam chỉ hỏi một câu đơn giản: Ai là người đưa ra các quyết định quan trọng trong gia đình? Trong những cộng đồng còn chịu ảnh hưởng mạnh của các chuẩn mực giới truyền thống, câu trả lời gần như luôn là người chồng. Không phải vì người chồng quyết định mọi việc, mà vì đó là câu trả lời được xã hội mặc nhiên chấp nhận. Khảo sát hiếm khi hỏi ai chọn nhà cung cấp con giống tuần này, ai kiểm tra nước lúc 5 giờ sáng, hay ai thương lượng giá với thương lái khi thu hoạch. Vì vậy, dữ liệu thu được thường phản ánh kỳ vọng xã hội nhiều hơn thực tế sản xuất.

Bối cảnh phỏng vấn cũng góp phần tạo ra khoảng trống này. Tại nhiều vùng nông thôn Việt Nam, phụ nữ thường không thoải mái khi chia sẻ quan điểm trước mặt chồng. Trong khi đó, phần lớn các cuộc khảo sát hộ gia đình lại được tiến hành khi nhiều thành viên trong gia đình cùng có mặt. Người phụ nữ sẽ đưa ra câu trả lời mà họ cho là phù hợp với hoàn cảnh. Điều tra viên ghi lại. Và những gì được ghi nhận thường phản ánh bối cảnh xã hội của buổi phỏng vấn hơn là những gì người phụ nữ thực sự nghĩ hoặc thực sự làm.

Cách bố trí thời gian khảo sát cũng có thể tạo ra những sai lệch đáng kể. Trách nhiệm chăm sóc gia đình khiến nhiều phụ nữ không thể tham gia vào giờ hành chính. Những cuộc khảo sát được thực hiện vào thời điểm không phù hợp thường bỏ sót một cách có hệ thống chính những phụ nữ bận rộn nhất, mà thường họ lại là người trực tiếp điều hành ao nuôi mỗi ngày.

Còn một vấn đề sâu xa hơn. Nhiều khảo sát đơn giản là không được thiết kế để tìm hiểu những dạng kiến thức mà phụ nữ thường nắm rõ nhất. Chúng không hỏi về kinh nghiệm nhận biết dịch bệnh qua sự thay đổi màu nước, cũng không hỏi về các mạng lưới tín dụng phi chính thức giúp hộ nuôi vượt qua giai đoạn khó khăn. Đây là những hiểu biết có giá trị thực tiễn rất lớn, nhưng lại vắng bóng trong phần lớn các bộ dữ liệu hiện nay chỉ vì chưa từng được đưa vào bảng hỏi.

Cần làm khác đi như thế nào: Bắt đầu từ thiết kế khảo sát

Giải pháp không phải là tăng số lượng phụ nữ trong mẫu khảo sát. Điều cần thiết là thay đổi cách tiếp cận ngay từ khâu thiết kế nghiên cứu.

Trước hết, cần tách câu hỏi chung về “ai ra quyết định” thành các câu hỏi cụ thể theo từng lĩnh vực. Ai chọn con giống, ai quyết định thời điểm thu hoạch, ai quản lý thu nhập, ai liên hệ với cán bộ khuyến nông. Trong nhiều hộ nuôi thủy sản ở Việt Nam, phụ nữ chịu trách nhiệm điều hành hằng ngày, còn nam giới thường quyết định các khoản đầu tư lớn. Cả hai vai trò đều quan trọng đối với việc thiết kế chương trình, nhưng thường chỉ một phía xuất hiện trong dữ liệu. Khi thu thập thông tin từ cả hai vợ chồng và cho phép mỗi người trả lời về lĩnh vực mà họ trực tiếp tham gia, các công cụ như Chỉ số Trao quyền cho Phụ nữ trong Nông nghiệp (Alkire 2013) có thể giúp làm rõ sự phân chia trách nhiệm và quyền quyết định trong gia đình.

Cách phỏng vấn cũng cần thay đổi. Phỏng vấn riêng với phụ nữ, đặc biệt do điều tra viên nữ thực hiện, thường cho kết quả khác biệt rõ rệt. Tương tự, các cuộc thảo luận nhóm tách riêng nam và nữ thường tạo điều kiện để phụ nữ chia sẻ cởi mở hơn về kinh nghiệm và quan điểm của mình (Alkire 2013). Đây không phải là một chi tiết kỹ thuật nhỏ, mà là một lựa chọn phương pháp có thể làm thay đổi đáng kể chất lượng dữ liệu thu thập được.

Việc bố trí thời gian khảo sát thực địa cũng rất quan trọng. Tìm hiểu xem phụ nữ thực sự có thể tham gia vào thời điểm nào, có tính đến trách nhiệm chăm sóc gia đình, đặc điểm mùa vụ và các chuẩn mực cộng đồng, rồi sắp xếp hoạt động khảo sát theo thời gian phù hợp với phụ nữ thay vì theo giờ hành chính thông thường, sẽ làm thay đổi đáng kể thành phần mẫu khảo sát. Cuối cùng, việc ghi nhận lao động phi chính thức và lao động không được trả công đòi hỏi những công cụ khác. Các nghiên cứu về sử dụng thời gian và nhật ký hoạt động có thể giúp nhận diện những đóng góp vốn không xuất hiện trong các thống kê về việc làm.

Tuy nhiên, chỉ xét đến giới thôi thì chưa đủ. Phụ nữ trong các cộng đồng nuôi trồng thủy sản không phải là một nhóm đồng nhất. Tuổi tác, dân tộc, quyền sử dụng đất, khoảng cách tới thị trường hay khả năng tiếp cận dịch vụ khuyến nông đều ảnh hưởng đến cơ hội và thách thức mà mỗi người phải đối mặt. Nếu chỉ phân tách dữ liệu theo giới mà bỏ qua các yếu tố này, chúng ta vẫn sẽ bỏ sót những nhóm dễ bị tổn thương nhất trong cộng đồng (OECD 2025).

Vì sao điều này quan trọng? Khi dữ liệu không phản ánh đúng thực tế

Dữ liệu tốt không chỉ phục vụ nghiên cứu. Nó quyết định cách các chương trình phát triển được thiết kế, triển khai và đánh giá hiệu quả.

Hãy lấy ví dụ các chương trình đào tạo. Nếu dữ liệu luôn xác định nam giới là người ra quyết định chính trong nuôi trồng thủy sản, các khóa đào tạo sẽ được tổ chức cho nam giới, vào những khung giờ không phù hợp với trách nhiệm chăm sóc gia đình của phụ nữ, tổ chức ở những địa điểm mà phụ nữ khó tham gia hoặc không cảm thấy thoải mái khi tham gia, và tập trung vào đầu tư vốn thay vì quản lý vận hành. Chương trình khi đó kém hiệu quả vì đã bỏ qua chính những người trực tiếp điều hành sản xuất mỗi ngày.

Vấn đề tương tự cũng xảy ra với khả năng tiếp cận tài chính. Tại nhiều hộ nuôi thủy sản ở Việt Nam, phụ nữ vẫn phụ thuộc vào chồng trong việc tiếp cận nguồn vốn đầu tư và thường có quyền thương lượng hạn chế trong các quyết định tài chính của gia đình (OECD 2025). Trong nhiều trường hợp, giấy chứng nhận quyền sử dụng đất đứng tên nam giới, khiến phụ nữ gặp khó khăn khi tiếp cận tín dụng chính thức ngay cả khi họ là người trực tiếp quản lý sản xuất. Những rào cản này hầu như không xuất hiện trong các bộ dữ liệu coi hộ gia đình như một đơn vị kinh tế thống nhất.

Các chương trình thích ứng với biến đổi khí hậu cũng đối mặt với điểm mù tương tự. Nhiều nghiên cứu cho thấy phụ nữ thường ưu tiên các mô hình sản xuất ổn định và ít rủi ro hơn. Điều này phản ánh những ưu tiên và chiến lược ứng phó khác biệt so với nam giới. Nếu không tính đến sự khác biệt đó, các chương trình thích ứng khí hậu có thể vô tình thúc đẩy những giải pháp làm gia tăng rủi ro đối với chính những người đang cố gắng giảm thiểu nó. Đồng thời, chúng cũng có thể bỏ qua những người nắm giữ hiểu biết sâu sắc nhất về điều kiện sinh thái địa phương.

Chính sách cần làm gì?

Thiết kế khảo sát tốt hơn là một bước khởi đầu cần thiết, nhưng như vậy vẫn chưa đủ. Những nguyên nhân khiến đóng góp của phụ nữ không được phản ánh đầy đủ trong dữ liệu cũng chính là những nguyên nhân khiến tiếng nói và nhu cầu của họ dễ bị bỏ quên trong quá trình xây dựng chính sách. Nếu chỉ khắc phục khoảng trống dữ liệu mà không giải quyết những rào cản đó, chúng ta có thể có những chương trình được thiết kế dựa trên nhiều thông tin hơn, nhưng vẫn không đến được với những người thực sự cần được hỗ trợ.

Một trong những việc cần làm trước tiên là yêu cầu thu thập và công bố dữ liệu phân tách theo giới trong hệ thống thống kê quốc gia. Hiện nay, các cuộc tổng điều tra nông nghiệp và khảo sát thường niên của ngành ở Việt Nam vẫn chưa thống kê riêng dữ liệu về lao động và sản xuất của nam và nữ ở cấp hộ gia đình. Việc coi dữ liệu phân tách theo giới, độ tuổi và vai trò tham gia sản xuất là một yêu cầu bắt buộc sẽ tạo nền tảng cần thiết cho các phân tích về giới trong ngành nông nghiệp và thủy sản. Đây trước hết là một lựa chọn về chính sách, chứ không phải một vấn đề kỹ thuật.

Các dịch vụ khuyến nông cũng cần được thiết kế lại. Hiện nay, phần lớn các chương trình tập huấn kỹ thuật ở Việt Nam vẫn chủ yếu hướng tới chủ hộ là nam giới, được tổ chức vào thời gian và theo cách thức mặc định rằng nam giới là người tham gia chính. Trong khi đó, nhiều bằng chứng từ Việt Nam và Thái Lan cho thấy việc tăng cường sự tham gia của phụ nữ trong các khóa tập huấn nuôi trồng thủy sản cũng như trong quá trình ra quyết định của gia đình không chỉ góp phần cải thiện quan hệ giới mà còn nâng cao hiệu quả quản lý thủy sản dựa vào cộng đồng (IDRC 2025). Việc chủ động tiếp cận những phụ nữ đang trực tiếp quản lý công việc sản xuất hằng ngày, đồng thời bố trí thời gian phù hợp với điều kiện của họ, có thể giúp nâng cao hiệu quả chương trình mà không làm tăng đáng kể chi phí thực hiện.

Bên cạnh đó, việc cải thiện khả năng tiếp cận đất đai và tín dụng đòi hỏi những thay đổi ở cấp chính sách và pháp luật. Các quy định về quyền sử dụng đất cần bảo đảm quyền lợi của cả hai vợ chồng thông qua việc ghi tên chung trên giấy chứng nhận. Đồng thời, cần phát triển các sản phẩm tài chính không phụ thuộc vào sự bảo lãnh hay đồng ký của nam giới, cũng như xây dựng các chương trình tín dụng phù hợp với những loại tài sản thế chấp mà phụ nữ thực sự có thể tiếp cận. Đây là những rào cản mang tính thể chế mà bản thân việc cải tiến khảo sát hay thu thập dữ liệu không thể tự giải quyết.

Cuối cùng, nghiên cứu có lồng ghép giới cần được đầu tư nguồn lực tương xứng. Thu thập dữ liệu phân tách theo giới thường tốn nhiều thời gian, nhân lực và chi phí hơn so với các khảo sát thông thường. Nếu các đề tài nghiên cứu và chương trình phát triển không dành nguồn kinh phí riêng cho công việc này, khoảng trống dữ liệu về giới sẽ tiếp tục lặp lại và tái tạo qua từng dự án, từng chu kỳ nghiên cứu.

Thay đổi cách hỏi để thay đổi điều chúng ta nhìn thấy

Những thay đổi được đề cập trong bài viết này thực ra không quá phức tạp. Chúng ta chỉ cần đặt những câu hỏi khác đi, phỏng vấn riêng thay vì phỏng vấn chung, lựa chọn thời gian phù hợp hơn với phụ nữ, hay thử nghiệm bảng hỏi với phụ nữ trước khi triển khai trên diện rộng. Không điều nào trong số đó đòi hỏi những thay đổi lớn về nguồn lực hay cách thức tổ chức nghiên cứu.

Nhưng khi được thực hiện đồng bộ, những thay đổi tưởng chừng nhỏ này có thể tạo ra những bộ dữ liệu rất khác. Và dữ liệu khác sẽ dẫn tới những chương trình khác, những sản phẩm tài chính khác và những kế hoạch thích ứng với biến đổi khí hậu khác — những chính sách và giải pháp thực sự tiếp cận được những người đang trực tiếp duy trì hoạt động sản xuất mỗi ngày.

Mỗi năm, ngành thủy sản Việt Nam mang về hơn 10 tỷ USD từ xuất khẩu. Đằng sau thành tựu đó là những đóng góp thầm lặng của rất nhiều lao động mà dữ liệu hiện nay chưa phản ánh đầy đủ. Người phụ nữ dậy từ sáng sớm để kiểm tra chất lượng nước, theo dõi ao nuôi hay thương lượng giá bán với thương lái vào ngày thu hoạch không biến mất chỉ vì khảo sát không hỏi đến họ. Họ vẫn ở đó. Họ vẫn là những người giữ cho hoạt động sản xuất vận hành mỗi ngày. Chỉ có điều những đóng góp ấy thường không xuất hiện trong các con số và báo cáo.

Và để thay đổi điều đó, có lẽ chúng ta cần bắt đầu từ một câu hỏi rất đơn giản: nếu ngay từ đầu khảo sát được thiết kế để nhìn thấy những gì đang thực sự diễn ra, chúng ta sẽ nhận ra điều gì mà lâu nay vẫn bị bỏ sót?