Bởi Trần Đức Thịnh

Một nghịch lý ngày càng rõ ràng nằm ở cách thế giới nói về thích ứng với biến đổi khí hậu. Trong khi các diễn đàn quốc tế tiếp tục ưu tiên các giải pháp quy mô lớn, tốn kém và phức tạp về kỹ thuật, nhiều hộ nông dân ở đồng bằng sông Cửu Long lại thích ứng thông qua một quyết định có vẻ rất đơn giản: mở cống xả và cho nước mặn vào ruộng lúa. Quyết định đó không chỉ đơn thuần là một điều chỉnh kỹ thuật mà còn phản ánh một cách nhìn khác về mối quan hệ giữa con người và môi trường (Smajgl 2015). Và lựa chọn đó có tác động thực sự vì đồng bằng sông Cửu Long là một trong những khu vực chịu tác động nặng nề nhất từ biến đổi khí hậu.
Sự thích ứng nằm ở lõi của mô hình lúa-tôm: thay vì duy trì trồng lúa bằng mọi giá, hệ thống chấp nhận rằng những dao động trong điều kiện tự nhiên là một phần không thể tách rời của sản xuất. Xâm nhập mặn khi đó không phải là một “rủi ro” cần loại bỏ, mà là một tín hiệu sinh thái cần được đọc và hành động theo. Đây chính xác là nơi mô hình địa phương này hội tụ với các nguyên tắc cốt lõi của giải pháp dựa vào Thiên nhiên (NbS), dù nó xuất phát từ thực tiễn đồng ruộng chứ không phải từ các khung khái niệm học thuật.
Bài viết này không đề xuất mô hình lúa-tôm như một “công thức” có thể áp dụng ở khắp nơi. Mục tiêu là phân tích tại sao một thực hành địa phương như vậy lại chứa đựng nhiều nguyên tắc mà các chương trình NbS hiện đại đề ra, và rút ra các hàm ý cho một chính sách nuôi trồng thủy sản thân thiện với môi trường ở đồng bằng sông Cửu Long.
Khi kiến thức địa phương bị bỏ qua trong giải pháp dựa vào thiên nhiên (NbS)
Trong nhiều chương trình NbS hiện nay, các vấn đề môi trường được xác định thông qua phân tích khoa học, các can thiệp kỹ thuật được tiêu chuẩn hóa, và thành công được đo lường bằng các chỉ số định lượng. Cách tiếp cận này có những lợi thế vận hành rõ ràng, nhưng cũng ẩn chứa một hạn chế cơ bản: nó tách rời các giải pháp khỏi bối cảnh xã hội và sinh thái cụ thể nơi chúng được triển khai.
Mô hình lúa-tôm vận hành theo cách khác: hệ thống không được thiết kế từ một bản vẽ kỹ thuật toàn diện, mà đã dần hình thành qua nhiều năm quan sát, thử nghiệm và điều chỉnh của người nông dân trước các biến đổi môi trường. Các chu kỳ theo mùa của độ mặn và nước ngọt, mực nước triều, thời điểm mùa mưa, mùa khô và mùa lũ đều được tích hợp vào các quyết định sản xuất hằng năm. Chính sự linh hoạt này cho phép mô hình lúa-tôm đạt được mức độ bền vững cao hơn so với các mô hình độc canh. Điều quan trọng không chỉ là kết quả, mà còn là cơ chế: sức bền vững đến từ việc học cách vận hành trong điều kiện biến động, chứ không phải từ việc cố gắng giảm thiểu sự biến động đó (Dang 2020).
Tuy nhiên, trong nhiều dự án NbS, loại kiến thức này không được công nhận đúng đắn. Khi các chuyên gia bên ngoài tiếp cận cộng đồng, kinh nghiệm địa phương dễ bị rút gọn thành “thực hành truyền thống,” trong khi kiến thức khoa học được xem là nguồn chính đáng tin cậy. Hệ quả là các giải pháp được gắn nhãn “dựa vào thiên nhiên” lại được triển khai theo cách làm suy yếu các mối quan hệ lâu đời giữa con người và hệ sinh thái. Đó chính là nghịch lý nằm ngay ở cội rễ của NbS.
Đa dạng sinh học và sinh kế: Một nền tảng bị đánh giá thấp
Đặc điểm nổi bật của mô hình lúa-tôm là mức độ đa dạng cao trong hệ thống, không chỉ ở sự cùng tồn tại của lúa và tôm mà còn ở mạng lưới sinh học phức tạp gồm cá tự nhiên, còng, vi sinh vật trong đất và các nhóm thực vật phù du khác nhau. Cấu trúc đa dạng này tạo ra khả năng tự điều tiết trước các cú sốc môi trường.
Phần lớn năng lượng và chất dinh dưỡng đến từ chuỗi thức ăn tự nhiên trong ruộng, chứ không phải từ thức ăn công nghiệp. Điều này giảm chi phí đầu vào, hạn chế ô nhiễm nước, và giảm rủi ro dịch bệnh (Burford 2004). Một nghiên cứu riêng về đa dạng thực vật phù du trong hệ thống lúa-tôm ở Sóc Trăng cũng phát hiện chất lượng nước và cấu trúc sinh thái tương đối ổn định, phản ánh một hệ sinh thái có khả năng duy trì cân bằng nội tại (Nam 2022).
Ở cấp độ sinh kế, sự đa dạng mang ý nghĩa tương tự. Kết hợp nhiều nguồn thu nhập trong một hệ thống duy nhất giúp các hộ nông dân giảm sự phụ thuộc vào bất kỳ sản phẩm đơn lẻ nào. Điều này đặc biệt quan trọng khi thị trường nông sản ngày càng biến động và điều kiện khí hậu ngày càng khó đoán. Mô hình lúa-tôm do đó vừa đóng vai trò giải pháp sinh thái, vừa là chiến lược quản lý rủi ro sinh kế.
Bình đẳng giới: Một yếu tố cơ bản của khả năng phục hồi
Trong hầu hết các chương trình phát triển, bình đẳng giới được lồng ghép vào như một tiêu chí xã hội bổ sung thông qua các chỉ tiêu tham gia hay hoạt động nâng cao năng lực. Tuy nhiên, nó vẫn bị tách rời khỏi các mục tiêu kỹ thuật và sinh thái cốt lõi. Kinh nghiệm từ các hệ thống lúa-tôm cho thấy điều ngược lại.
Trong thực tiễn sản xuất, phụ nữ thường đóng vai trò trung tâm trong các quyết định vận hành hàng ngày: theo dõi độ mặn, chất lượng nước và sự tăng trưởng của tôm; xử lý sau thu hoạch; quản lý dòng tiền; và duy trì quan hệ thị trường. Các quyết định tần suất cao này đòi hỏi quan sát liên tục và điều chỉnh linh hoạt, và chúng có tác động trực tiếp đến tình trạng sinh thái của hệ thống. Khi biến đổi khí hậu làm gia tăng sự bất định, chính khả năng điều chỉnh kịp thời chứ không phải các quyết định chiến lược dài hạn, mới là yếu tố quyết định sức bền của hệ thống.
Những phát hiện này cho thấy bình đẳng giới trong NbS không thể chỉ được hiểu đơn thuần như vấn đề công bằng xã hội hay nghĩa vụ chính sách. Nó phải được công nhận là một yếu tố kỹ thuật hoặc thể chế cốt lõi thúc đẩy sức bền. Khi kiến thức và vai trò ra quyết định của phụ nữ bị gạt ra ngoài lề, ngay cả những giải pháp kỹ thuật được thiết kế tốt cũng có nguy cơ kém hiệu quả vì bỏ qua một phần quan trọng của hệ thống ra quyết định thực tế. Ở đồng bằng sông Cửu Long, nơi các hệ thống sản xuất quy mô nhỏ chiếm ưu thế, bình đẳng giới là điều kiện nền tảng để NbS thực sự bền vững và có thể nhân rộng.
Mở rộng quy mô: Giữa yêu cầu chính sách và giới hạn sinh thái
Thành công của mô hình lúa-tôm đặt ra một câu hỏi cấu trúc quen thuộc: làm thế nào mô hình có thể được nhân rộng mà không phá vỡ những đặc tính cốt lõi đã tạo nên thành công của nó? Một phản ứng chính sách phổ biến là tiêu chuẩn hóa mô hình và biến nó thành một “gói kỹ thuật” với các đầu vào và đầu ra được định sẵn. Cách tiếp cận này có thể hiệu quả trong sản xuất công nghiệp, nhưng nó gặp những hạn chế rõ ràng khi áp dụng vào các hệ thống xã hội-sinh thái phức tạp. Chính quá trình tiêu chuẩn hóa có thể làm suy yếu tính linh hoạt và năng lực thích ứng vốn là những nền tảng của mô hình.
Các thách thức chính không nằm ở sự thiếu hụt nguồn lực tài chính hay năng lực kỹ thuật, mà sâu hơn là ở các khung thể chế và cách tiếp cận chính sách. Khi mô hình được áp dụng như một giải pháp cố định, khả năng điều chỉnh theo điều kiện địa phương của nó bị hạn chế đáng kể. Đồng thời, kiến thức bản địa và kinh nghiệm tích lũy của nông dân dần bị thay thế bởi các quy trình tiêu chuẩn hóa áp đặt từ bên ngoài (Nhuong 2025).
Một hướng tiếp cận thay thế có thể được nhìn thấy trong các chương trình chọn lọc có sự tham gia của nông dân đối với các giống lúa chịu mặn. Các chương trình này không tìm kiếm một giống “tối ưu” duy nhất cho toàn bộ vùng, mà thay vào đó tạo ra không gian để thử nghiệm và điều chỉnh dựa trên điều kiện cụ thể của từng tiểu vùng sinh thái nông nghiệp. Cách tiếp cận linh hoạt này giúp duy trì đa dạng sinh học, giảm rủi ro và nâng cao các nguyên tắc năng lực thích ứng phù hợp với NbS (Tin 2021).
Điều này gợi ý rằng việc mở rộng NbS không đơn giản có nghĩa là sao chép một mô hình cụ thể, mà cho phép các mô hình thích ứng với bối cảnh địa phương. Thay vì áp đặt một khuôn mẫu đồng nhất, chính sách cần tạo ra không gian thể chế cho sự đa dạng, thử nghiệm và học hỏi liên tục.
Từ “Giải pháp” đến “Các mối quan hệ”
Mô hình lúa-tôm buộc chúng ta phải xem xét lại cách hiểu phổ biến về “giải pháp” trong khuôn khổ NbS. Biến đổi khí hậu và suy thoái sinh thái không phải là những vấn đề có thể được giải quyết một lần và mãi mãi thông qua một can thiệp duy nhất. Chúng là những quá trình tích lũy và phi tuyến đòi hỏi các mối quan hệ thích ứng liên tục giữa con người và môi trường tự nhiên. Ở đồng bằng sông Cửu Long này, nơi nước biển dâng, xâm nhập mặn và sụt lún đất xảy ra đồng thời và tương tác với nhau, các cách tiếp cận dựa trên kiểm soát và ổn định hóa tự nhiên ngày càng bộc lộ hạn chế của chúng (Smajgl 2015).
Quan trọng hơn, mô hình lúa-tôm cho thấy rằng NbS không chỉ liên quan đến mối quan hệ giữa con người và thiên nhiên, mà còn về các mối quan hệ giữa con người với nhau thông qua các thể chế địa phương, mạng lưới kiến thức và các hình thức hợp tác xã hội. Năng lực thích ứng của hệ thống phụ thuộc vào việc liệu các mối quan hệ này có được duy trì và củng cố hay không. Khi các chương trình phát triển chỉ tập trung vào đầu ra kỹ thuật trong khi bỏ qua nền tảng xã hội này, NbS có nguy cơ bị rút gọn thành những “giải pháp” hình thức thiếu năng lực thích ứng dài hạn.
Kết luận: Từ mô hình kỹ thuật đến năng lực thích ứng
Phân tích mô hình lúa-tôm ở đồng bằng sông Cửu Long hé lộ ba bài học cốt lõi. Thứ nhất, sức bền vững không nằm ở việc tối ưu hóa một trạng thái sản xuất cố định, mà ở khả năng điều chỉnh liên tục giữa các trạng thái sinh thái khác nhau. Thứ hai, những thách thức lớn nhất trong việc nhân rộng quy mô không nằm ở công nghệ hay nguồn lực, mà ở chính sách và cách tiếp cận thể chế: tiêu chuẩn hóa quá mức có nguy cơ xói mòn chính những yếu tố tạo nên thành công của mô hình. Thứ ba, bình đẳng giới không phải là yếu tố bổ sung mà là thành phần cơ bản của sức bền. Khi kiến thức và vai trò ra quyết định của phụ nữ được công nhận, khả năng thích ứng của hệ thống được cải thiện rõ rệt.
Kết luận chuẩn tắc từ các phân tích này là chính sách NbS nên tập trung không phải vào việc xác định hay sao chép một “giải pháp tối ưu,” mà vào việc tạo ra và duy trì các mối quan hệ xã hội và sinh thái cho phép các hệ thống học hỏi, điều chỉnh và thích ứng theo thời gian. Công nhận và định giá đúng các dịch vụ hệ sinh thái này là nền tảng không thể thiếu cho một chính sách bền vững.
Trong một đồng bằng sông Cửu Long đang thay đổi nhanh chóng và khó đoán, năng lực thích ứng không đến từ việc kiểm soát thiên nhiên tốt hơn, mà từ khả năng sống chung với sự thay đổi thông qua các mối quan hệ linh hoạt, công bằng và tự điều chỉnh. Đây là thông điệp cốt lõi mà mô hình lúa-tôm của đồng bằng sông Cửu Long đóng góp vào các cuộc thảo luận rộng hơn về giải pháp dựa vào thiên nhiên trong thế kỷ hai mươi mốt.
