Thứ bậc tri thức trong nghiên cứu nuôi trồng thủy sản ở Đồng bằng sông Cửu Long

Bởi TS. Nguyễn Văn Bảo

Image by Nguyen Minh Tam from iStock.

Nghiên cứu liên ngành ngày càng quan trọng trong lĩnh vực nuôi trồng thủy sản bởi các quá trình môi trường, kinh tế và xã hội gắn bó chặt chẽ với nhau. Tuy vậy, đưa nhiều ngành vào cùng một dự án không đồng nghĩa là các ngành có tiếng nói ngang nhau trong việc xác định vấn đề. Tri thức của một ngành có thể chỉ được tiếp nhận sau khi đã được diễn đạt lại theo các khái niệm, biến số hay tiêu chuẩn của một ngành khác, trong khi khung phân tích ban đầu vẫn giữ nguyên.

Cách tích hợp này phản ánh một quá trình mà bài viết gọi là quy đổi tri thức. Khái niệm này dựa trên mô thức liên ngành “lệ thuộc – phục vụ”, vốn nhấn mạnh các quan hệ bất bình đẳng giữa các ngành (Barry 2008). Quy đổi tri thức giúp lý giải cách thứ bậc thể hiện ngay trong sản phẩm nghiên cứu: từ cách phân loại bằng chứng, cách thẩm định tri thức địa phương cho đến cách chuyển những mối quan hệ phức tạp thành tiêu chuẩn chính sách.

Nuôi trồng thủy sản ở Đồng bằng sông Cửu Long là bối cảnh thích hợp để xem xét những đan xen này. Hệ thống kênh rạch khiến quyết định của hộ này ảnh hưởng đến hộ khác; mô hình tôm – rừng gắn mục tiêu sinh thái với mục tiêu sinh kế; còn hoạt động chứng nhận và các quy định môi trường đặt tri thức khoa học, kinh nghiệm địa phương và yêu cầu chính sách vào cùng một quá trình ra quyết định. Những điều kiện đó khiến khu vực này trở thành một trường hợp để kiểm chứng xem nghiên cứu liên ngành thực sự làm thay đổi cách nhìn nhận vấn đề, hay chỉ đưa thêm tri thức vào một khung phân tích có sẵn.

Khi tích hợp lại củng cố thứ bậc tri thức

Sự khác biệt về vị thế được dành cho từng loại bằng chứng cho thấy rõ vấn đề. Độ mặn của nước có thể được đưa vào dự án dưới dạng số đo xác định tình trạng môi trường, trong khi lời kể của người nuôi rằng nguồn nước kênh không còn đáng tin cậy lại có thể được đưa vào dưới dạng cảm nhận, dùng để giải thích hành vi. Hiển nhiên, mỗi loại bằng chứng cần cách kiểm chứng riêng. Nhưng chính sự phân biệt này cũng có thể quyết định bằng chứng nào được quyền xác định vấn đề, và bằng chứng nào chủ yếu chỉ dùng để giải thích cách con người phản ứng với vấn đề đó.

Khuôn mẫu ấy cũng có thể chi phối cách phân công giữa các ngành. Nghiên cứu môi trường có thể xác định một mục tiêu; kinh tế học ước tính chi phí để đạt mục tiêu đó; còn nghiên cứu xã hội giải thích vì sao nông dân không áp dụng biện pháp can thiệp được ưu tiên. Từng phần đóng góp đều có thể vững vàng về chuyên môn, nhưng bản thân mục tiêu vẫn có thể nằm ngoài phạm vi thảo luận liên ngành. Quyền sử dụng đất trở thành một biến số, quyền lực trở thành một chỉ số, còn sự phân hóa xã hội trở thành sự khác biệt về giá trị các tham số trong mô hình. Bằng chứng đưa vào dự án nhiều hơn, nhưng cách hiểu ban đầu về vấn đề hầu như không đổi.

Mối lo ngại này từ lâu đã được đặt ra trong nghiên cứu xã hội – sinh thái. Quyền lực, những giá trị xung đột và các dạng tri thức khác nhau có thể định hình chính quá trình biến đổi xã hội – sinh thái, chứ không chỉ đứng bên ngoài hệ sinh thái như những yếu tố xã hội được thêm vào (Cote 2012). Giữa các cách tiếp cận hệ thống và cách tiếp cận khoa học xã hội truyền thống cũng tồn tại những bất đồng (Olsson 2015). Những vấn đề tương tự xuất hiện trong nuôi trồng thủy sản, nơi tư duy về khả năng chống chịu, lý thuyết biến đổi nông nghiệp – nông thôn và lý thuyết chuyển đổi kỹ thuật – xã hội giải thích những quá trình khác nhau và dựa trên những giả định khác nhau về biến đổi xã hội (Bush 2014). Vì vậy, việc kết nối kết quả và nhận định giữa các cách tiếp cận này có thể giữ được thế mạnh giải thích riêng của từng hướng, thay vì gộp tất cả vào một khung hệ thống duy nhất.

Đa nguyên nhận thức luận là một cách tiếp cận thay thế hữu ích, vì nó thừa nhận rằng nhiều cách hiểu biết khác nhau đều có thể góp phần làm sáng tỏ cùng một vấn đề xã hội – sinh thái. Khi đó, việc tích hợp đòi hỏi các nhà nghiên cứu thuộc những truyền thống nhận thức luận khác nhau phải trao đổi và thỏa thuận về cách kết hợp tri thức, đồng thời sẵn sàng xem xét lại những giả định của ngành mình (Miller 2008). Điều này không có nghĩa là mọi bằng chứng đều có chất lượng như nhau hay mọi nhận định đều phải được chấp nhận. Nó có nghĩa là không một loại bằng chứng nào được mặc nhiên quyết định những câu hỏi mà các loại bằng chứng khác được phép đặt ra. Do đó, vấn đề không chỉ là tri thức được kết hợp như thế nào, mà còn là việc kết hợp ấy có làm thay đổi cách hiểu vấn đề và biện pháp can thiệp được lựa chọn hay không.

Vì sao điều này quan trọng

Nguồn nước dùng chung ở Đồng bằng sông Cửu Long cho thấy rõ vì sao cách đặt vấn đề có hệ quả thực tiễn. Nghề nuôi tôm gắn liền với rủi ro môi trường, biến đổi cảnh quan và sinh kế của các hộ gia đình, trong khi quản lý nước thải và sự hợp tác giữa các bên liên quan giữ vai trò quan trọng đối với tính bền vững của các hệ thống nuôi trồng thủy sản ven biển (Hua 2024).

Dòng nước chảy qua hệ thống kênh dùng chung làm thay đổi quy mô của vấn đề. Quản lý ao nuôi tốt hơn có thể giảm những rủi ro nằm trong tầm kiểm soát của từng hộ, nhưng không thể giải quyết trọn vẹn tình trạng ô nhiễm hay chất lượng nước kém phát sinh từ nơi khác trong hệ thống kênh. Khi đã xác định rằng vấn đề không chỉ bắt nguồn từ từng ao nuôi mà còn liên quan đến hệ thống nước dùng chung, phân tích kinh tế cần tính đến ngoại ứng và hạ tầng dùng chung; phân tích thể chế cần làm rõ trách nhiệm đối với nguồn nước và việc xả thải; còn nghiên cứu xã hội cần xem xét sự khác biệt về mức độ chịu tác động và năng lực ứng phó giữa những người sử dụng nước. Vì thế, biện pháp can thiệp phù hợp có thể chuyển từ quản lý ở cấp nông hộ sang quản trị tập thể đối với nguồn nước.

Cái giá của một khung phân tích hẹp là nghiên cứu có thể hướng sự chú ý và nguồn lực vào sai cấp độ can thiệp. Việc giám sát ở cấp ao nuôi, tập huấn cho nông dân hay thay đổi hành vi cá nhân có thể chỉ mang lại hiệu quả hạn chế khi một phần quan trọng của vấn đề bắt nguồn từ hệ thống nước dùng chung. Có thêm bằng chứng cũng không giải quyết được vấn đề nếu mỗi ngành vẫn làm việc trong cùng một khung phân tích ở cấp nông hộ. Câu hỏi tiếp theo là vì sao việc thay đổi khung phân tích lại khó khăn, ngay cả trong những dự án được xác định rõ là liên ngành.

Vì sao quy đổi tri thức xảy ra

Cơ chế thứ nhất là sự bất bình đẳng về thẩm quyền tri thức. Tri thức khoa học và tri thức địa phương có thể cùng được đưa vào nghiên cứu liên ngành, nhưng không phải lúc nào cũng có sức nặng như nhau trong việc xác định vấn đề hay chất vấn những cách giải thích sẵn có. Sự mất cân bằng này thể hiện rõ trong nghiên cứu về mô hình tôm – rừng ở Đồng bằng sông Cửu Long: tri thức địa phương ít được ghi nhận, và một chuyên gia khoa học cho rằng tri thức ấy cần được khoa học kiểm chứng trước khi được dùng làm cơ sở cho các quyết định về bảo tồn rừng ngập mặn và sản xuất tôm (Triyanti 2024). Kiểu kiểm chứng một chiều này có thể dẫn đến quy đổi tri thức, khi tri thức địa phương chỉ có được thẩm quyền sau khi được chuyển sang những khái niệm mà khung phân tích khoa học chấp nhận.

Cơ chế thứ hai là áp lực phải làm cho những vấn đề phức tạp trở nên dễ quản lý. Chính sách cần những quy định có thể đo lường và thực thi, nên các mối quan hệ xã hội và sinh thái phức tạp thường được rút gọn thành chỉ số, ngưỡng hay tiêu chuẩn dễ áp dụng hơn trong thực tế. Giản lược ở một mức độ nhất định là cần thiết, nhưng quy đổi tri thức có thể xảy ra khi cách biểu đạt vấn đề thuận tiện cho quản lý hành chính bị đồng nhất với chính mục tiêu mà nó vốn được dùng để phục vụ. Khi đó, những khía cạnh quan trọng của vấn đề ban đầu dễ bị xem nhẹ chỉ vì chúng khó đo lường hơn.

Cơ chế thứ ba bắt nguồn từ cấu trúc dự án. Các nghiên cứu được tài trợ thường bắt đầu với những câu hỏi, phương pháp, mốc tiến độ và sản phẩm đầu ra đã được phê duyệt. Vì vậy, việc điều chỉnh nghiên cứu để tiếp nhận bằng chứng mới thách thức thiết kế ban đầu có thể tốn kém. Thêm một biến số thường dễ hơn thay đổi đơn vị phân tích, câu hỏi nghiên cứu hay biện pháp can thiệp, bởi những điều chỉnh này có thể ảnh hưởng đến ngân sách, hợp đồng và các sản phẩm đầu ra đã cam kết. Điều này tạo ra động lực về mặt thể chế để đưa phát hiện mới vào khung phân tích sẵn có, thay vì điều chỉnh chính khung phân tích ấy.

Có thể làm gì

Hai thay đổi thiết thực có thể hạn chế hiện tượng quy đổi tri thức. Thứ nhất, các dự án nghiên cứu cần được phép điều chỉnh thiết kế trong giới hạn xác định khi bằng chứng mới thách thức khung phân tích ban đầu. Dự án được tài trợ thường không thể tùy ý thay đổi câu hỏi, phương pháp hay sản phẩm đầu ra đã được phê duyệt, nhưng phạm vi điều chỉnh cho phép có thể được quy định ngay từ khi thiết kế dự án. Việc đặt ra những mốc rà soát cụ thể sau giai đoạn thí điểm, sau phân tích ban đầu của từng ngành và trước khi tổng hợp cuối cùng có thể tạo cơ hội để nhóm nghiên cứu xem lại phạm vi chọn mẫu, đơn vị phân tích hay biện pháp can thiệp đang được đánh giá. Nhà tài trợ có thể chấp thuận trước những thay đổi này trong phạm vi ngân sách và tiến độ đã thống nhất, tạo cơ chế chính thức để dự án điều chỉnh khi kết quả nghiên cứu không còn phù hợp với thiết kế đã duyệt. Quyền điều chỉnh như vậy không xóa bỏ được những bất bình đẳng sâu xa hơn về thẩm quyền tri thức, nhưng có thể mở ra cơ hội rõ ràng để những bằng chứng khác biệt làm thay đổi chính nghiên cứu, chứ không chỉ được bổ sung vào đó.

Thứ hai, cần trình bày rõ quá trình lập luận dẫn đến các khuyến nghị chính sách cuối cùng để người đọc có thể truy lại căn cứ của từng lựa chọn. Khuyến nghị vẫn đòi hỏi phải lựa chọn giữa những mục tiêu cạnh tranh nhau, nên nghiên cứu liên ngành không thể tránh việc xác định thứ tự ưu tiên. Điều quan trọng là công khai những ưu tiên ấy. Một công cụ thiết thực là bản ghi ngắn gọn về quá trình ra quyết định, đính kèm báo cáo tổng hợp cuối cùng hoặc bản tóm tắt chính sách. Bản ghi này nêu rõ mục tiêu được ưu tiên cao nhất, những hệ quả chính về phân bổ lợi ích và thiệt hại giữa các nhóm, một phương án thay thế có cơ sở nếu lựa chọn một ưu tiên chính đáng khác, và loại bằng chứng đủ sức làm căn cứ xem xét lại quyết định. Nhờ đó, dự án vừa đưa ra được khuyến nghị rõ ràng, vừa cho thấy cơ sở của quyết định và những yếu tố được đặt ở mức ưu tiên thấp hơn trong quá trình cân nhắc.

Nếu chỉ áp dụng riêng lẻ, không đề xuất nào nêu trên đủ để xóa bỏ sự bất bình đẳng về thẩm quyền tri thức. Các dự án còn cần những quy trình rõ ràng để tri thức địa phương hay tri thức của từng ngành có thể chất vấn chính cách xác định vấn đề, thay vì chỉ được dùng làm bằng chứng trong những định nghĩa do bên khác đặt ra.

Lời kết

Khái niệm quy đổi tri thức giúp giải thích vì sao nghiên cứu liên ngành về nuôi trồng thủy sản có thể thu thập nhiều loại bằng chứng mà cách hiểu ban đầu về vấn đề vẫn gần như không thay đổi. Ba cơ chế khiến điều này dễ xảy ra hơn: một số dạng tri thức có thẩm quyền lớn hơn; hoạt động quản trị có xu hướng ưu tiên những quy định đủ đơn giản để đo lường và thực thi; và cấu trúc dự án thường khiến việc bổ sung bằng chứng dễ hơn việc điều chỉnh thiết kế ban đầu. Bằng chứng từ Đồng bằng sông Cửu Long cho thấy những cơ chế này có thể định hình cấp độ can thiệp, cách nhìn nhận tri thức địa phương và cách chuyển mục tiêu phát triển bền vững thành tiêu chuẩn chính sách.

Để nâng cao chất lượng nghiên cứu liên ngành, cần cho phép bằng chứng từ một ngành làm thay đổi phạm vi, mục tiêu hay khuyến nghị do ngành khác đặt ra. Quyền điều chỉnh trong giới hạn xác định tạo điều kiện cho sự thay đổi ấy ngay trong quá trình nghiên cứu, còn bản ghi về quá trình ra quyết định giúp làm rõ thứ tự ưu tiên khi chuyển bằng chứng thành khuyến nghị chính sách. Nghiên cứu liên ngành chỉ thực sự tạo ra khác biệt khi nhóm nghiên cứu được phép điều chỉnh câu hỏi theo những bằng chứng mới xuất hiện, và người đứng đầu dự án có trách nhiệm giải thích cách cân nhắc các bằng chứng và những ưu tiên cạnh tranh nhau trước khi đưa ra khuyến nghị cuối cùng.