Thực hành nuôi tôm và sự tham gia của giới tại Đồng bằng sông Hồng, Việt Nam

Bởi Võ Thị Thu và TS. Lê Thị Vân Huệ

Image by Hcongthanh from iStock.

Việt Nam sở hữu đường bờ biển dài khoảng 3,260 km, vùng lãnh hải rộng 226,000 km2, và quyền khai thác độc quyền gần một triệu km2 không gian biển, tạo điều kiện thuận lợi cho phát triển nuôi trồng thủy sản (Do 2006; Tran 2023). Trong các sản phẩm thủy sản, tôm đóng vai trò chủ đạo, đóng góp 41% tổng kim ngạch xuất khẩu thủy sản của Việt Nam năm 2025 và là mặt hàng xuất khẩu lớn nhất trong ngành nuôi trồng thủy sản (VietnamPlus 2026). Nuôi tôm tại Việt Nam tập trung chủ yếu ở hai vùng: Đồng bằng sông Hồng ở phía Bắc và Đồng bằng sông Cửu Long ở phía Nam.

Nuôi tôm tại Đồng bằng sông Hồng bắt đầu từ những năm 1970 (Mai 2023) và đã trải qua nhiều giai đoạn phát triển, dẫn đến sự xuất hiện các hệ thống nuôi tôm đa dạng. Bài viết này cung cấp cái nhìn tổng quan về các loại hình nuôi tôm chính hiện đang được áp dụng tại Đồng bằng sông Hồng và xem xét sự tham gia của giới trong phát triển nuôi trồng thủy sản theo cách tiếp cận Bình đẳng giới, Khuyết tật và Hòa nhập xã hội (GEDSI).

Hiện nay, có ba hệ thống nuôi tôm chính đang được áp dụng tại Đồng bằng sông Hồng, bao gồm nuôi quảng canh (nuôi tôm dưới tán rừng ngập mặn), nuôi tôm công nghiệp, và nuôi tôm công nghệ cao. Các hệ thống này khác biệt đáng kể về cấu trúc ao (đầm), phương pháp nuôi, công nghệ áp dụng, mật độ thả tôm, và việc kết hợp các loài thủy sản khác trong ao. Các phần tiếp theo của bài viết sẽ xem xét các phương thức nuôi tôm của từng hệ thống cũng như vai trò của giới trong mỗi hệ thống.

Nuôi tôm dưới tán rừng ngập mặn

Nuôi tôm dưới tán rừng ngập mặn xuất hiện vào những năm 1970 tại các vùng rừng ngập mặn tự nhiên của tỉnh Nam Định (nay thuộc tỉnh Ninh Bình, sau khi sáp nhập hành chính vào tháng 7/2025). Trong những năm 1980, việc xây dựng đê Trung ương tại huyện Giao Thủy đánh dấu sự mở rộng của mô hình nuôi tôm dưới tán rừng ngập mặn (Bosma 2014). Từ những năm 1980 đến đầu những năm 1990, Chính phủ thực hiện các chính sách khuyến khích phát triển nuôi tôm. Điều này dẫn đến việc phá rừng ngập mặn quy mô lớn; đến năm 2001, 63% diện tích rừng ngập mặn có từ năm 1986 đã bị thay thế bởi ao nuôi tôm tại huyện Giao Thủy, tỉnh Nam Định (Beland 2006).

Trước thực trạng đó, Chính phủ đã ban hành một số chính sách tăng cường bảo vệ rừng ngập mặn. Luật Bảo vệ và Phát triển rừng (2004) quy định rừng ngập mặn ven biển thuộc “Rừng phòng hộ”, nghĩa là các hoạt động của con người tại đây cần có sự cho phép chính thức của các cơ quan nhà nước. Ngoài ra, Chương trình giao rừng, được thực hiện từ năm 2001, ký hợp đồng dài hạn với cộng đồng địa phương (lên đến 50 năm) để bảo vệ rừng ngập mặn, yêu cầu duy trì độ che phủ rừng trong ao tôm, đổi lại các lợi ích sinh kế. Các chính sách này đã được thực thi mạnh mẽ tại khu vực Vườn Quốc gia Xuân Thủy, tỉnh Ninh Bình (trước đây là tỉnh Nam Định), nơi các quy định sử dụng đất nghiêm cấm chuyển đổi ao nuôi tôm quảng canh sang hệ thống nuôi tôm công nghiệp hoặc công nghệ cao. Do đó, các hệ thống tôm dưới tán rừng ngập mặn vẫn phổ biến trong khu vực.

Tại Đồng bằng sông Hồng, nuôi tôm dưới tán rừng ngập mặn được thực hiện theo mô hình ven sông, trong đó cây ngập mặn được trồng dọc theo bờ ao và xen kẽ trong các mương và ao tôm, toàn bộ được bao bọc bởi hệ thống đê bao (Mai 2023). Hệ thống này phụ thuộc nhiều vào các quá trình tự nhiên, với việc trao đổi nước theo chu kỳ thủy triều, mang các loài thủy sản tự nhiên như cua, cá và rong biển vào ao tôm. Tôm được thả với mật độ thấp và chỉ cung cấp thức ăn trong 20 ngày đầu của giai đoạn ấu trùng. Sau giai đoạn này, không cần bổ sung thức ăn, và tỷ lệ sống của tôm hoàn toàn phụ thuộc vào nguồn thức ăn tự nhiên sẵn có. Với những đặc điểm này, bao gồm sự phụ thuộc vào tài nguyên thiên nhiên, đầu vào từ bên ngoài hạn chế, và việc bảo vệ rừng ngập mặn trong ao, mô hình tôm dưới tán rừng ngập mặn được coi là một Giải pháp dựa vào thiên nhiên (NbS) điển hình.

Thông thường, nông dân nuôi hai vụ tôm mỗi năm. Vụ chính bắt đầu từ cuối tháng Giêng đến đầu tháng 2 và kéo dài đến tháng 8 hoặc tháng 9 theo lịch âm. Từ tháng Năm đến tháng Chín, mưa lớn và lượng nước ngọt chảy vào ao tăng khiến hoạt động nuôi tôm bị hạn chế. Vụ thứ hai được nuôi từ tháng 9 đến tháng 2 năm sau, và sản phẩm thủy sản được bán ra thị trường trong dịp Tết Nguyên đán.

Mô hình nuôi này có nhiều ưu điểm như chi phí đầu tư thấp, nguồn thu nhập đa dạng, giảm rủi ro sản xuất, và bền vững môi trường. Tuy nhiên, mô hình cũng có nhiều hạn chế như kỹ thuật nuôi hạn chế, cơ sở hạ tầng không đầy đủ, tác động của biến đổi khí hậu, và năng suất thấp (Mai 2023). Ví dụ, một người dân tại xã Giao Minh, tỉnh Ninh Bình, cho biết ông đồng sở hữu một ao tôm rộng 26 héc-ta với năm người khác, mang lại tổng thu nhập hàng năm khoảng 700-800 triệu đồng (tương đương 28.570-32.650 USD) , hay xấp xỉ 27-31 triệu đồng (1.100-1.260 USD) trên mỗi héc-ta mỗi năm. Nói cách khác, mỗi người thu được khoảng 200 triệu đồng (8.163 USD) mỗi năm (chưa tính chi phí nhân công).

Mặc dù mức thu nhập này thấp hơn so với các hệ thống nuôi tôm thâm canh, người nuôi tôm nhấn mạnh rằng mô hình tôm dưới tán rừng ngập mặn mang lại nguồn thu ổn định theo thời gian và tôm chất lượng cao hơn, được cho là ngon hơn, an toàn hơn khi sử dụng, và có thể bán được giá cao hơn trên thị trường so với tôm từ các trang trại nuôi công nghiệp và công nghệ cao.

Vai trò giới trong nuôi tôm dưới tán rừng ngập mặn có sự khác biệt rõ rệt. Sự tham gia của phụ nữ hạn chế hơn nam giới, vì hệ thống nuôi tôm này đòi hỏi ít sự chăm sóc hàng ngày và phần lớn các hoạt động diễn ra tự động. Một nông dân nuôi tôm từ xã Giao Minh, tỉnh Ninh Bình, cho biết: “Tôi không ở ao tôm mỗi ngày. Tôi thỉnh thoảng đến ao để kiểm tra hoặc mở cửa cống khi thủy triều lên.” Kết quả từ các cuộc phỏng vấn sâu cho thấy phụ nữ không tham dự bất kỳ khóa đào tạo nào về kỹ thuật nuôi tôm do cán bộ khuyến ngư huyện tổ chức, đơn giản là vì họ bận rộn với công việc gia đình và do đó không có thời gian để tham gia.

Nam giới chủ yếu chịu trách nhiệm quản lý ao tôm, bao gồm việc bảo vệ ao, vận hành cống nước, và các quyết định đầu tư lớn như cải tạo ao hoặc thả giống tôm. Ngược lại, phụ nữ thường chỉ tham gia trong mùa thu hoạch, chủ yếu hỗ trợ giám sát sản lượng và giữ tiền. Vì chi phí đầu tư tương đối thấp, các hộ gia đình hiếm khi phụ thuộc vào vốn vay từ bên ngoài cho hoạt động nuôi tôm.

Nuôi tôm công nghiệp

Khi phát triển thủy sản được đẩy mạnh và nông dân địa phương tìm kiếm lợi ích kinh tế lớn hơn, các mô hình nuôi tôm thay thế được áp dụng để tăng thu nhập. Nuôi tôm công nghiệp là hệ thống nuôi chủ yếu thứ hai được áp dụng tại Đồng bằng sông Hồng và phổ biến nhất tại tỉnh Hưng Yên (trước đây là tỉnh Thái Bình). Mô hình này thường chuyển đổi các ruộng lúa không còn năng suất thành ao nuôi tôm. Đáy ao được lót bạt polyester để giữ nước, và các hố thu gom chất thải được lắp đặt để loại bỏ thức ăn thừa và chất thải tôm. Hệ thống sục khí hoạt động liên tục để duy trì mức oxy đầy đủ suốt cả ngày.

Theo các chủ hộ nuôi tôm tại xã Hưng Phú, tỉnh Hưng Yên, mô hình này bắt đầu lan rộng vào khoảng năm 2015, sau khi Công ty Nam Phú thực hiện thành công nuôi tôm công nghiệp trong khu vực. Nông dân sau đó học hỏi từ ví dụ này và áp dụng các phương pháp tương tự. So với nuôi tôm dưới tán rừng ngập mặn, ao tôm công nghiệp có diện tích nhỏ hơn nhiều, trung bình khoảng 1,000 m2 mỗi ao. Mặc dù hệ thống vẫn dựa vào việc lấy nước biển và sinh vật thủy sản tự nhiên, tôm và cá được thả với mật độ cao hơn nhiều.

Nuôi tôm công nghiệp mang lại thu nhập cao hơn nuôi tôm dưới tán rừng ngập mặn nhưng cũng đòi hỏi chi phí đầu tư và rủi ro lớn hơn. Những người nuôi tôm cho biết lợi nhuận có thể đáng kể trong những mùa thuận lợi, nhưng thua lỗ thường xảy ra trong các đợt dịch bệnh hoặc ô nhiễm môi trường. Một nông dân nuôi tôm từ xã Hưng Phú cho biết: “Từ năm 2015 đến 2017, tôi có thể thu hoạch khoảng 70% lượng tôm thả trong ao, nhưng năm 2024 tôi mất tất cả do ô nhiễm nước.” Ô nhiễm nước được cho là do nước thải chưa xử lý từ các khu công nghiệp từ thượng nguồn, từ các ao tôm công nghệ cao và công nghiệp thải ra sông và thuốc trừ sâu chảy tràn từ các ruộng lúa xung quanh.

Từ góc độ giới, phụ nữ đóng vai trò hỗ trợ tích cực trong mô hình nuôi tôm công nghiệp. Họ hỗ trợ bảo vệ ao, giám sát hệ thống bơm, dọn cỏ, và quản lý thu nhập từ việc bán tôm. Khi điều kiện sức khỏe cho phép, phụ nữ cũng tham gia các công việc nặng nhọc, như vệ sinh ao giữa các chu kỳ nuôi. Tuy nhiên, nam giới vẫn là người ra quyết định chính liên quan đến hoạt động sản xuất và đầu tư, trong khi phụ nữ chủ yếu hỗ trợ và tư vấn.

Về tiếp cận tài chính, phụ nữ trong mô hình nuôi tôm công nghiệp thường chịu trách nhiệm vay những khoản tiền nhỏ từ họ hàng hoặc hàng xóm. Như một phụ nữ ở xã Giao Hòa, tỉnh Ninh Bình, giải thích: “Phụ nữ có uy tín tốt hơn nam giới; khi nam giới vay tiền, họ có thể dùng tiền vay được để uống rượu.” Tuy nhiên, các khoản vay này thường có giá trị hạn chế. Khi cần số tiền lớn hơn, như khoảng 200 triệu đồng (8.163 USD) trở lên, cả vợ và chồng phải cùng vay từ người thân hoặc ngân hàng.

Đáng chú ý, phụ nữ cũng vắng mặt trong các khóa đào tạo kỹ thuật nuôi tôm do cán bộ khuyến ngư huyện và các công ty cung cấp thức ăn cho tôm tổ chức. Một nông dân nuôi tôm nam ở tỉnh Hưng Yên thẳng thắn nói: “Phụ nữ không biết gì cả.”

Nuôi tôm công nghệ cao

Một số nông dân có đủ nguồn lực tài chính đã chuyển đổi từ mô hình nuôi công nghiệp sang hệ thống nuôi tôm công nghệ cao, một mô hình chỉ mới xuất hiện trong 9 năm gần đây và đòi hỏi đầu tư lớn. Mô hình này kết hợp các công nghệ tiên tiến để kiểm soát chất lượng nước, nhiệt độ, và sục khí, từ đó cải thiện hiệu quả sản xuất và an toàn sinh học.

Hệ thống nuôi tôm công nghệ cao được bao kín hoàn toàn, với các rào chắn được xây dựng xung quanh ao và mái che được lắp đặt để bảo vệ tôm khỏi nước mưa, phân chim, và ánh nắng mặt trời quá mức. Một ao chứa nước riêng cho phép cặn lắng trước khi nước được bơm vào ao chính. Xử lý chlorine được áp dụng để ngăn ngừa lây truyền bệnh. Bất chấp những ưu điểm này, khoản đầu tư ban đầu cao, từ 300 đến 400 triệu đồng (12.000 đến 16.000 USD) mỗi ao 1.000-2.000 m2, khiến mô hình này trở nên khó tiếp cận đối với nhiều nông dân.

Hệ thống này chủ yếu tập trung nuôi tôm thẻ chân trắng hoặc Penaeus vannamei, một loài rất dễ bị bệnh và do đó đòi hỏi tuân thủ nghiêm ngặt các quy trình kỹ thuật. Thu nhập dao động tùy thuộc vào tỷ lệ sống và tốc độ tăng trưởng của tôm. Trong trường hợp dịch bệnh bùng phát, tôm phải được bán sớm với giá thấp hơn, làm giảm lợi nhuận. Tuy nhiên, khi điều kiện thuận lợi, một ao có thể tạo ra doanh thu lên đến một tỷ đồng (40.000 USD). Một nông dân nuôi tôm ở xã Giao Hòa, tỉnh Ninh Bình, nói: “Mặc dù thu nhập từ mô hình công nghệ cao là cao nhất trong các hệ thống nuôi tôm, rủi ro cũng nằm trong số cao nhất.” Tương tự, một đại diện từ Hội Nông dân xã Giao Thiện (cũ) cho biết mặc dù nhiều nông dân ban đầu thành công với mô hình này, hầu hết đã thất bại và do đó mắc nợ nặng nề.

Trong mô hình nuôi tôm công nghệ cao, sự khác biệt của giới tham gia trong các hoạt động nuôi trồng thủy sản cũng được thể hiện rõ ràng. Nam giới chiếm đa số lực lượng lao động và chịu trách nhiệm tất cả các công việc kỹ thuật, như quản lý hệ thống điện, sục khí, và lọc nước, tiến hành kiểm tra chất lượng nước hàng ngày, và giám sát sức khỏe tôm. Những người nuôi tôm tin rằng chỉ nam giới mới có đủ kiến thức và kỹ năng kỹ thuật để vận hành hệ thống đầu tư cao. Trong khi đó, phụ nữ bị loại khỏi công việc kỹ thuật, và trong một số trường hợp, thậm chí không được cho tôm ăn, đặc biệt khi họ vừa đi đám tang về hoặc đang trong kỳ kinh nguyệt, vì họ có thể mang lại xui xẻo hoặc bệnh tật cho tôm. Những quan niệm này phản ánh niềm tin truyền thống gán phụ nữ với sự xui xẻo trong các khu vực sản xuất đầu tư cao.

Về quản lý tài chính, phụ nữ tham gia giám sát sản lượng thu hoạch khi bán và quản lý thu nhập. Tuy nhiên, các quyết định quan trọng về tài chính và sản xuất quan trọng vẫn chủ yếu do nam giới đưa ra. Do mức đầu tư cần thiết rất cao, các khoản vay chủ yếu được lấy từ ngân hàng, và cả vợ và chồng đều phải ký vào hợp đồng vay.

Cũng giống như mô hình nuôi tôm công nghiệp, phụ nữ trong hộ gia đình nuôi tôm công nghệ cao không tham dự bất kỳ khóa đào tạo nào về kỹ thuật nuôi tôm do cán bộ khuyến ngư huyện hoặc các công ty cung cấp thức ăn cho tôm tổ chức. Một phụ nữ chịu trách nhiệm cho tôm ăn ở Giao Hòa cho biết mặc dù cô không tham dự bất kỳ khóa đào tạo nào, cô đã học từ kinh nghiệm của mình và cô tin rằng: “Tôi có khiếu nuôi tôm, nên chúng lớn nhanh và khỏe mạnh.”

Kết luận

Nuôi tôm tại Đồng bằng sông Hồng đã trải qua sự chuyển đổi đáng kể kể từ khi xuất hiện vào những năm 1970, phát triển từ hệ thống nuôi tôm dưới tán rừng ngập mặn dựa vào thiên nhiên sang các mô hình nuôi công nghiệp và công nghệ cao thâm canh hơn. Sự chuyển đổi này phản ánh xu hướng chung trong phát triển nuôi trồng thủy sản, với đặc trưng bởi mức đầu tư, ứng dụng công nghệ, năng suất, và rủi ro ngày càng tăng. Trong khi nuôi tôm dưới tán rừng ngập mặn vẫn bền vững về môi trường và ổn định về kinh tế, mô hình này mang lại lợi nhuận tương đối thấp. Ngược lại, các hệ thống công nghiệp và công nghệ cao cung cấp tiềm năng thu nhập cao hơn nhưng khiến người nuôi tôm dễ bị tổn thương tài chính hơn do dịch bệnh bùng phát, ô nhiễm môi trường, và yêu cầu vốn đầu tư cao.

Trong tất cả các hệ thống nuôi tôm, vai trò giới vẫn được phân biệt rõ ràng. Nam giới chủ yếu kiểm soát việc ra quyết định, đầu tư, và vận hành kỹ thuật, đặc biệt trong các hệ thống nuôi thâm canh. Sự tham gia của phụ nữ phần lớn mang tính hỗ trợ, tập trung vào thu hoạch, các công việc bảo trì hàng ngày, và quản lý tài chính hộ gia đình. Mặc dù ít được nhìn nhận trong quá trình thực hiện sản xuất và ra quyết định, cũng như hạn chế trong việc tiếp cận các khóa tập huấn về kỹ thuật nuôi tôm, phụ nữ đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì sinh kế nuôi tôm, đặc biệt thông qua quản lý tài chính và tiếp cận các mạng lưới tín dụng phi chính thức. Hơn nữa, các kết quả nghiên cứu cũng cho thấy quan niệm về văn hóa cũng ảnh hưởng đáng kể đến sự tham gia của giới trong nuôi tôm. Cụ thể, phụ nữ bị loại khỏi công việc kỹ thuật, và trong một số trường hợp, không được cho tôm ăn trong kỳ kinh nguyệt hoặc sau khi đi đám tang, phản ánh niềm tin truyền thống cho rằng phụ nữ mang lại xui xẻo.

Việc áp dụng cách tiếp cận GEDSI cho thấy sự cần thiết của các chính sách và sáng kiến nâng cao năng lực mang tính bao trùm hơn, nhằm ghi nhận và củng cố đóng góp của phụ nữ, thúc đẩy sự tham gia bình đẳng, từ đó tăng cường tính bền vững và khả năng thích ứng lâu dài của nghề nuôi tôm ở Đồng bằng sông Hồng.