Các sắc thái của màu xanh: Những màu sắc đa dạng của nuôi trồng thủy sản bền vững

Bởi Thuan Sarzynski

Image by Chunyip Wong from iStock.

Năm 2025, sản lượng thủy sản từ nuôi trồng trên toàn cầu một lần nữa vượt qua sản lượng từ đánh bắt tự nhiên. Trong tổng số 104,1 triệu tấn thủy sản nuôi trồng, có 5,6 triệu tấn là tôm – loại hải sản được ưa chuộng nhất tại Mỹ và châu Âu. Năm quốc gia dẫn đầu về sản xuất tôm nuôi gồm Ecuador, Trung Quốc, Ấn độ, Việt Nam và Indonesia, chiếm khoảng ba phần tư sản lượng toàn cầu vào năm 2023. Riêng Việt Nam cung cấp 20% sản lượng thế giới và chủ yếu xuất khẩu sang Mỹ, châu Âu, Nhật Bản và Úc.

Sản xuất tôm là một ngành kinh doanh hấp dẫn nhưng nhiều rủi ro và tác động lớn đến môi trường. Việt Nam là nơi có mật độ nuôi tôm cao nhất thế giới. Mô hình “rủi ro cao, lợi nhuận cao” này đã thu hút hàng nghìn hộ dân chuyển sang nuôi trồng thủy sản trong vài thập kỷ qua. Sự chuyển đổi từ trồng lúa sang nuôi tôm đã giúp thu nhập của nông dân tăng gấp mười lần. Tuy nhiên, quá trình thích nghi không hề dễ dàng. Nhiều hộ chưa tạo được điều kiện môi trường phù hợp cho tôm trong các ao nuôi mới xây dựng. Nuôi tôm cần nguồn nước lợ với độ mặn nằm trong một ngưỡng nhất định. Chỉ cần độ mặn quá cao hoặc nguồn nước bị ô nhiễm, toàn bộ tôm trong ao có thể chết, khiến người nuôi mất trắng.

Ông Nguyễn Hoài An, Giám đốc Công ty Phát triển Thủy sản Bình Minh – đơn vị quản lý mạng lưới các trại giống tôm trên khắp đồng bằng sông Cửu Long – cho biết: “Ngành nuôi tôm hiện đang phải đối mặt với nhiều khó khăn về dịch bệnh và nguồn nước. Hầu hết các hộ nuôi tôm lấy nước từ sông, kênh rạch, và nguồn nước này hiện đang bị ô nhiễm nghiêm trọng, do đó nguy cơ về chất lượng nước cũng như mầm bệnh là rất cao.”

Để ứng phó với tình trạng ô nhiễm, người nuôi phải kiểm soát chất lượng nước chặt chẽ và hạn chế nước mặn xâm nhập vào ao nhằm đảm bảo an toàn cho tôm. Các doanh nghiệp như Bình Minh cũng cung cấp công nghệ và tập huấn kỹ thuật, góp phần thúc đẩy sự mở rộng của ngành
nuôi tôm.

Năm 2024, diện tích nuôi tôm tại đồng bằng sông Cửu Long đạt khoảng 737.000 ha, sản xuất 1,3 triệu tấn “loài hải sản mười chân” này. Sự mở rộng của ngành không chỉ thay thế đất trồng lúa mà còn lấn vào rừng ngập mặn ven biển, làm suy giảm lớp bảo vệ tự nhiên trước sóng và bão. Điều này khiến xói lở đất gia tăng và nước mặn xâm nhập sâu hơn vào nội đồng. Trong 50 năm qua, diện tích rừng ngập mặn tại đồng bằng sông Cửu Long đã giảm một nửa, chỉ còn khoảng 100.000 ha sinh cảnh tự nhiên.

Những năm gần đây, các tổ chức phi chính phủ và Chính phủ Việt Nam đã nỗ lực làm chậm tốc độ mất rừng thông qua mô hình tôm – rừng, trong đó ít nhất một nửa diện tích trang trại phải được duy trì dưới tán rừng ngập mặn. Mô hình bền vững và chứng nhận quốc tế nhằm nâng cao tiêu chuẩn chuỗi cung ứng. Trong mô hình nuôi tôm kết hợp rừng ngập mặn, khoảng 50–70% diện tích trang trại được phủ bởi rừng ngập mặn. Hệ sinh thái này tạo môi trường sống cho nhiều loài cua và cá, giúp người nuôi đa dạng hóa nguồn thu nhập. Sự đa dạng này làm hệ thống ổn định và có khả năng chống chịu tốt hơn, đồng thời mở ra cơ hội tiếp cận các thị trường giá trị cao thông qua các chứng nhận thực phẩm.

Tại Cà Mau, điểm cực Nam của đồng bằng sông Cửu Long, khoảng 15% diện tích ao nuôi, tương đương 22.000 ha, là mô hình tôm rừng ngập mặn, và đã được chứng nhận vào năm 2025. Mặc dù hệ thống tôm rừng ngập mặn mang lại nhiều lợi ích môi trường, mô hình phổ biến nhất ở đồng bằng Sông Cửu Long vẫn là hệ thống nuôi tôm đơn canh mật độ thấp, nơi nông dân duy trì mật độ thả giống tự nhiên từ 1–3 con giống/m² và không cần bổ sung thức ăn công nghiệp. Lợi nhuận trung bình từ mô hình này khoảng 21.000 USD/ha, cao hơn khoảng 20% so với mô hình tôm rừng ngập mặn.

Mô hình tôm rừng ngập mặn đủ điều kiện đạt các chứng nhận bền vững, giúp người nuôi bán được giá cao hơn. Hiện có nhiều chương trình chứng nhận tôm với tiêu chuẩn tương đối giống nhau. Ví dụ, bộ tiêu chuẩn phổ biến của Hội đồng Quản lý Nuôi trồng Thủy sản (ASC) bao gồm bảy tiêu chí chính: tính pháp lý, bảo tồn đa dạng sinh học, giám sát tác động cộng đồng, vận
hành trang trại, phúc lợi động vật giáp xác, truy xuất nguồn gốc và sử dụng tài nguyên hiệu quả. Ông Nguyễn Duy Thành, chuyên gia nông nghiệp thuộc Chi cục Thủy sản Cà Mau, nhận định: “Tôm đạt chứng nhận không chỉ bán được giá cao hơn và tiếp cận các thị trường khó tính, mà mô hình này còn thúc đẩy bảo tồn rừng và nâng cao nhận thức môi trường cho người dân.”

Khoản chênh lệch giá từ chứng nhận thường khoảng 0,20 USD/kg, trong khi các chứng nhận hữu cơ cao cấp như Naturland có thể giúp giá bán tăng thêm 20–30%. Năm 2024, gần 16% lượng tôm nuôi toàn cầu đã được chứng nhận, góp phần cải thiện các tiêu chuẩn xã hội, kinh tế và môi trường trong chuỗi cung ứng (Cheney 2024).

Ngoài Chứng nhận, Thức ăn Tốt hơn

Không chỉ là chứng nhận, mà còn là thức ăn bền vững hơn để sản xuất 1 tấn tôm cần gần 2 tấn thức ăn. Từ năm 2023, giá thức ăn chăn nuôi tăng mạnh do sản lượng cá cơm tự nhiên tại Peru sụt giảm, khiến giá bột cá tăng lên 2.600 USD/tấn và dầu cá đạt 6.000 USD/tấn (Villarreal 2023). Vì thức ăn chiếm khoảng 50% chi phí sản xuất, đà tăng giá này đã làm lợi nhuận của nông dân
giảm đáng kể. Tuy nhiên, nhiều giải pháp thay thế đang dần xuất hiện. Chẳng hạn, Entobel – một startup được định giá 30 triệu USD – đã phát triển H-meal và H-oil từ ruồi lính đen, được xem là giải pháp thay thế bền vững cho bột cá và dầu cá (Entobel). Ông Gaetan Crielaard, Giám đốc điều hành và người sáng lập công ty Entobel, cho biết: “Chúng tôi thành lập [Entobel] vì ngành bột cá đang gây ra thảm họa sinh thái; việc đánh bắt quá mức đang phá vỡ chu trình sinh học giữa khí quyển và đại dương.” Ông hy vọng ngành nuôi trồng thủy sản sẽ nhìn nhận rõ hơn tác động môi trường của bột cá và thúc đẩy việc sử dụng thức ăn từ côn trùng.

Công nghệ mới và chăm sóc tốt hơn

Công nghệ và AI cũng ngày càng được ứng dụng nhiều trong ngành tôm. Ví dụ, đèn LED hồng ngoại có thể kích thích tôm ăn vào ban đêm và tăng trọng nhanh hơn. Các công nghệ phức tạp hơn như hệ thống cảm biến kết nối của “Aquaeasy” có khả năng kiểm soát chất lượng nước và tự động cho ăn vào thời điểm tối ưu nhằm cải thiện hiệu quả sử dụng thức ăn (Seabina 2022). Để phát hiện bệnh, RynanTechnologies đã phát triển thiết bị cảm biến đo trọng lượng tôm và xác định các loại vi khuẩn trong từng ao nuôi. Công ty này còn tích hợp định vị địa lý và phục hồi rừng ngập mặn trong thiết kế ao để người nuôi dễ tiếp cận các chương trình chứng nhận hơn, từ đó nâng cao thu nhập (Rynan).

Quản lý chất thải hiệu quả hơn

Ngoài việc thay đổi mô hình nuôi và quản lý trang trại, ngành tôm còn có thể bền vững hơn thông qua việc tận dụng phụ phẩm tôm trong thực phẩm và nông nghiệp. Phụ phẩm có thể chiếm tới một phần ba trọng lượng con tôm. Vỏ, chân và phần thịt còn lại sau chế biến chứa nhiều axit amin, chất chống oxy hóa, khoáng chất, lipid và polymer sinh học từ chitin. Công ty Vnfoods của Việt Nam đã phát triển chuỗi giá trị cho các “sản phẩm phụ” từ tôm và xem chúng như nguồn tài nguyên có giá trị (VNF). Những gì từng bị xem là chất thải nay trở thành nguyên liệu cho nền kinh tế tuần hoàn. Vnfoods thu mua phụ phẩm từ các nhà máy chế biến, vận chuyển bằng xe lạnh để giữ chất lượng, sau đó chế biến thành bột tôm, dầu tôm, phụ gia thức ăn chăn nuôi và dưỡng chất sinh học cho nông nghiệp.

Phát triển cùng nhau trong ngành tôm

Trong ngành nuôi tôm, phụ nữ thường là những người trực tiếp làm việc hàng ngày. Tuy nhiên, quyền quyết định các vấn đề quan trọng như mật độ thả nuôi, loại thức ăn hay đăng ký chứng nhận lại thường thuộc về nam giới. Trong bối cảnh biến đổi khí hậu ngày càng nghiêm trọng, phụ nữ có thể trở thành lực lượng thích ứng quan trọng của cộng đồng. Các sáng kiến trong tương lai cần tập trung nâng cao năng lực cho phụ nữ thông qua đào tạo quản lý tài chính trang trại, nâng cao nhận thức về quyền lợi, quyền sở hữu đất đai chung và trách nhiệm hành chính – những yếu tố đặc biệt quan trọng đối với việc đạt chứng nhận (Do 2022; Tinh 2022). Các chương trình đào tạo về công nghệ và AI cũng cần hướng đến phụ nữ vì họ thường là người vận hành chính tại trang trại. Đồng thời, các quỹ đổi mới sáng tạo nên ưu tiên startup do phụ nữ lãnh đạo nhằm thúc đẩy bình đẳng giới trong ngành.

Kết luận

Khái niệm phát triển bền vững trong ngành tôm đã thay đổi qua nhiều giai đoạn. Ban đầu, đó là nhận thức rằng môi trường cần được bảo vệ và nạn phá rừng phải được ngăn chặn. Sau đó, phát triển bền vững trở thành hệ thống các tiêu chuẩn xã hội và môi trường mà người nuôi phải tuân thủ để đổi lấy giá trị kinh tế cao hơn. Và cuối cùng, phát triển bền vững mở đường cho những mô hình đổi mới có khả năng vượt lên trên các phương thức sản xuất cũ. Ngày nay, một tương lai bền vững là điều khả thi khi thị trường ưu tiên những sản phẩm ít gây tổn hại đến môi trường nhưng tạo ra nhiều giá trị hơn cho con người.