Bởi Nguyễn Thị Quỳnh Nga

Ngày nay, ngành nuôi trồng thủy sản đóng vai trò quan trọng khi cung cấp thực phẩm cho con người, tạo việc làm và thúc đẩy tăng trưởng kinh tế. Với điều kiện tự nhiên thuận lợi cho sự phát triển nhanh chóng của ngành, Việt Nam là một trong những quốc gia sản xuất và xuất khẩu thủy sản lớn trên thế giới. Năm 2025, sản lượng nuôi trồng thủy sản của Việt Nam tăng 5,1%, đáp ứng nhu cầu tiêu dùng trong nước và xuất khẩu, đồng thời tạo việc làm và thu nhập cho hàng triệu lao động ở các vùng ven biển, Đồng bằng sông Cửu Long và nhiều khu vực khác (NSO 2026). Tuy nhiên, sự phát triển của ngành này phải đối mặt với sự thay đổi của khí hậu đồng thời cũng gây ảnh hưởng môi trường.
Biến đổi khí hậu toàn cầu làm gia tăng các hiện tượng thời tiết cực đoan như nắng nóng, bão, hạn hán, xâm nhập mặn, từ đó gây áp lực lên ngành nuôi trồng thủy sản. Đồng thời, nuôi trồng thủy sản cũng góp phần gây ô nhiễm nguồn nước, thải chất hữu cơ và làm suy thoái hệ sinh thái. Các hệ thống nuôi thâm canh tiêu thụ lượng lớn năng lượng, phụ thuộc vào thức ăn công nghiệp, phát thải khí nhà kính và tạo ra nhu cầu cấp thiết phải chuyển đổi sang các mô hình bền vững hơn. Trong bối cảnh này, việc áp dụng các giải pháp nuôi trồng thủy sản thân thiện với môi trường mở ra cơ hội mới cho Việt Nam vừa thích ứng với biến đổi khí hậu vừa duy trì tăng trưởng kinh tế.
Chính sách khí hậu cho nuôi trồng thủy sản tại Việt Nam
Việt Nam đã ban hành nhiều văn bản chính sách nhằm định hướng ngành thủy sản theo hướng bền vững và thích ứng với biến đổi khí hậu. Luật Thủy sản (Văn bản hợp nhất số 01/VBHN-VPQH, ngày 16 tháng 9 năm 2024) quy định rằng các hoạt động phải dựa trên đánh giá trữ lượng nguồn lợi và gắn với bảo vệ, phục hồi đa dạng sinh học. Mục tiêu là bảo đảm phát triển bền vững, thích ứng biến đổi khí hậu, phòng chống thiên tai, kiểm soát dịch bệnh và bảo vệ môi trường.
Quyết định số 1422/QĐ-TTg, ngày 19 tháng 11 năm 2024 của Thủ tướng Chính phủ về Kế hoạch quốc gia thích ứng với biến đổi khí hậu giai đoạn 2021-2030, tầm nhìn đến năm 2050, đã xác định các nhiệm vụ cần thiết để xây dựng mô hình nuôi trồng thủy sản thích ứng khí hậu. Các nội dung nghiên cứu bao gồm: hệ thống lúa – cá, nuôi trồng thủy sản trong điều kiện hạn hán và xâm nhập mặn, phát triển dịch vụ thú y thủy sản, kiểm soát dịch bệnh và giám sát môi trường, tái cơ cấu từ khai thác sang nuôi trồng, nuôi đa loài và đa tầng (IAQ), nuôi trồng thủy sản an toàn sinh học (BSS), cũng như phục hồi hệ sinh thái rừng ngập mặn thông qua mô hình lâm – ngư kết hợp dựa vào cộng đồng.
Quyết định số 896/QĐ-TTg, ngày 26 tháng 7 năm 2022 của Thủ tướng Chính phủ đã phê duyệt Chiến lược quốc gia về biến đổi khí hậu đến năm 2050 và đặt ra hai mục tiêu song song là phát triển chuỗi giá trị nuôi trồng thủy sản bền vững đồng thời xây dựng các mô hình nuôi trồng thủy sản thông minh nhằm tăng cường khả năng chống chịu của hệ thống tự nhiên và xã hội.
Những chính sách này chỉ ra rằng Việt Nam đang tích hợp phát triển nuôi trồng thủy sản với việc giảm phát thải khí nhà kính và thích ứng với biến đổi khí hậu, hay nói cách khác là vừa bảo vệ môi trường, vừa duy trì vai trò thiết yếu của ngành trong nền kinh tế quốc gia.
Các mô hình nuôi trồng thủy sản ở Việt Nam
Các giải pháp thích ứng biến đổi khí hậu trong nuôi trồng thủy sản của Việt Nam tập trung vào ba nhóm: hệ thống công nghệ cao, mô hình sinh thái và kỹ thuật quản lý địa phương. Những giải pháp này nhằm duy trì chất lượng nước, giảm rủi ro dịch bệnh và bảo vệ đa dạng sinh học. Hiện nay, các giải pháp đã được áp dụng rộng rãi tại các tỉnh ven biển, bao gồm cả Đồng bằng sông Cửu Long.
Nhóm công nghệ cao bao gồm hệ thống nuôi tuần hoàn (RAS), công nghệ Biofloc và nuôi thâm canh đa giai đoạn, giúp tiết kiệm nước, duy trì mật độ nuôi cao và giảm ô nhiễm. Ví dụ, mô hình nuôi tôm thẻ chân trắng trong bể lót HDPE kết hợp hệ thống tuần hoàn nước đã được triển khai ở miền Nam và miền Trung Việt Nam. Mô hình này giảm rủi ro dịch bệnh và tiết kiệm đáng kể lượng nước, mặc dù chi phí đầu tư ban đầu cao. Công nghệ Biofloc sử dụng vi sinh vật để xử lý chất thải hữu cơ trong ao, cải thiện chất lượng nước và giảm chi phí thức ăn. Năng suất được báo cáo tăng 5-10%, kích thước tôm lớn hơn khoảng 2 g so với hệ thống truyền thống, hệ số chuyển đổi thức ăn (FCR) thấp (1,0 – 1,3), và chi phí sản xuất giảm 10-15% (VNUA 2023). Nuôi thâm canh cho năng suất cao hơn nhiều so với phương pháp truyền thống, nhưng phụ thuộc hoàn toàn vào thức ăn công nghiệp và mật độ nuôi cao (20-40 con/m2 đối với tôm sú; 60-150 con/m2 hoặc cao hơn đối với tôm thẻ chân trắng, tùy công nghệ và điều kiện).
Các mô hình sinh thái như hệ thống lúa – tôm và rừng ngập mặn – tôm đã tận dụng lợi thế của hệ sinh thái. Mô hình này không chỉ giảm phát thải mà còn tăng thu nhập cho nông dân. Như hệ thống lúa – tôm được áp dụng ở vùng sông ngòi và kênh rạch, trong khi hệ thống rừng ngập mặn – tôm được triển khai ở các khu rừng ngập mặn ven biển. Hệ thống lúa – tôm giảm phát thải khí nhà kính so với canh tác lúa đơn thuần và mang lại nguồn thu kép cho nông dân. Hệ thống rừng ngập mặn – tôm vừa đem lại lợi ích kinh tế vừa góp phần phục hồi và bảo vệ rừng ngập mặn, vốn là hệ sinh thái có khả năng hấp thụ các-bon cao. Các mô hình mới như nuôi cua trong hộp nhựa và nuôi lươn không bùn cũng đang được thử nghiệm nhằm giảm thiểu tác động môi trường.
Các kỹ thuật quản lý trên phạm vi địa phương bao gồm điều chỉnh lịch mùa vụ, chọn giống chịu mặn, che ao để giảm nhiệt độ, sục khí liên tục và bổ sung chế phẩm sinh học. Việc điều chỉnh mùa vụ dựa trên nhiệt độ và xâm nhập mặn, sử dụng giống tôm sạch bệnh và chịu mặn, cùng các biện pháp như che ao bằng lưới và bón vôi để ổn định pH, đều giúp giảm rủi ro dịch bệnh. Bên cạnh đó, quản lý dinh dưỡng bao gồm giảm lượng thức ăn trong điều kiện nắng nóng và bổ sung vitamin C cùng chế phẩm sinh học giúp tăng sức đề kháng cho vật nuôi. Nuôi lồng bè trên sông hồ và chuyển sang các loài có khả năng chịu mặn cao cũng là những chiến lược thích ứng hiệu quả.
Phát thải khí nhà kính từ nuôi trồng thủy sản
Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng nuôi trồng thủy sản đóng góp khoảng 0,49% tổng phát thải khí nhà kính do con người gây ra trên toàn cầu, tương đương 263 triệu tấn CO₂e mỗi năm (Subhashree Devasena 2022; Li 2025). Mặc dù lượng phát thải này thấp hơn so với phát thải từ chăn nuôi gia súc, lượng phát thải từ nuôi trồng thủy sản đang tăng nhanh (Zhang 2024).
Nuôi trồng thủy sản tạo ra ba loại khí nhà kính chính: Carbon dioxide (CO2), Methane (CH4) và Nitrous oxide (N2O). Theo IPCC AR6 (2024), CH4 có tiềm năng gây nóng lên toàn cầu (GWP) là 27 (phát thải từ các hoạt động sinh học) hoặc 29,8 (phát thải từ nguồn năng lượng hóa thạch), trong khi N2O có GWP là 273 trong khoảng thời gian 100 năm (IPCC 2024). CO2 arises mainly from energy use (electricity, fossil fuels for pumps, aerators, lighting, and feed supply chains). CH4 được tạo ra từ quá trình phân hủy yếm khí của chất hữu cơ, trong khi N2O xuất hiện từ quá trình nitrat hóa và khử nitrat của vi sinh vật.
Đánh giá vòng đời (LCA) cho thấy sản xuất thức ăn là nguồn phát thải lớn nhất, chiếm 57-90% tổng phát thải (Hammer 2022). Hoạt động tại trang trại nuôi trồng thuỷ sản cũng đóng góp đáng kể, đặc biệt như hoạt động sục khí và bơm nước được vận hành bằng điện của các hệ thống thâm canh (Xu 2022; Li 2025). Các hoạt động sau thu hoạch như chế biến, làm lạnh và vận chuyển cũng làm tăng dấu chân các-bon (Hammer 2022).
Cường độ phát thải khác nhau đối với các loài và hệ thống. Nhuyễn thể và rong biển có phát thải thấp vì không cần thức ăn nhân tạo và có khả năng hấp thụ carbon (Xu 2022; Zhang 2024). Ngược lại, các hệ thống thâm canh nuôi tôm và cá có phát thải cao do nhu cầu năng lượng và thức ăn. Hệ thống nuôi tuần hoàn (RAS) kiểm soát môi trường tốt nhưng tiêu thụ nhiều năng lượng, dẫn đến dấu chân các-bon cao trừ phi sử dụng năng lượng tái tạo. Hệ thống lúa – cá giúp giảm CH4 và N2O so với canh tác lúa đơn thuần. Việc chuyển đổi hệ sinh thái rừng ngập mặn thành ao nuôi tôm gây phát thải khổng lồ, lên tới 1.603 kg CO2e cho mỗi kg tôm sản xuất (Ngarava 2023).
Hiện nay, phát thải khí nhà kính cũng có sự khác nhau theo từng khu vực. Trung Quốc là một trong những quốc gia sản xuất thủy sản lớn nhất, đóng góp khoảng 46% phát thải toàn cầu của ngành, tương đương 112 triệu tấn CO2e (Xu 2022). Tuy nhiên, cường độ phát thải trên mỗi tấn sản phẩm ở Trung Quốc thấp hơn mức trung bình toàn cầu nhờ tỷ lệ nuôi nhuyễn thể cao, chiếm 30% sản lượng nuôi trồng thủy sản của nước này so với mức trung bình toàn cầu là 21% (Xu 2022). Ngược lại, khu vực châu Phi hạ Sahara đóng góp không đáng kể vào phát thải toàn cầu do ngành nuôi trồng thủy sản vẫn đang ở giai đoạn sơ khai (Ngarava 2023).
Tiềm năng thị trường các-bon trong ngành nuôi trồng thuỷ sản
Các mô hình nuôi trồng thủy sản thân thiện với môi trường mở ra cơ hội cho Việt Nam tham gia vào thị trường các-bon. Các mô hình tôm – rừng ngập mặn, lúa – tôm và phục hồi rừng ngập mặn có thể tạo ra tín chỉ các-bon nếu được đo lường và xác minh theo tiêu chuẩn quy định. Những tín chỉ này có thể được giao dịch, từ đó mang lại thu nhập bổ sung cho cộng đồng ven biển. Hệ thống nuôi tuần hoàn (RAS) sử dụng năng lượng tái tạo và công nghệ Biofloc giảm phát thải cũng có thể được công nhận là hoạt động giảm thiểu:
Kelp Blue (tại Cộng hoà Namibia): Nuôi tảo bẹ ngoài khơi, mỗi km2 hấp thụ khoảng 2.000 tấn CO2 mỗi năm, hiệu quả gấp sáu lần rừng nhiệt đới (Invest International).
Ocean Rainforest (tại Quần đảo Faroe, Đan Mạch): Nuôi rong biển quy mô công nghiệp, tạo tín chỉ thông qua hợp tác với EU. Mỗi tấn rong biển lưu trữ khoảng 27 kg carbon (tương đương ~99 kg CO2e) (Ocean Rainforest 2024).
Running Tide (tại Mỹ): Nuôi rong biển rồi nhấn chìm xuống đại dương để lưu trữ CO2 lâu dài, tín chỉ được bán cho các tập đoàn lớn như Shopify và Stripe.
Ba dự án tiêu biểu này đã cung cấp bằng chứng thực tiễn về việc thương mại hóa tín chỉ các-bon từ nuôi trồng thủy sản và “các-bon xanh”. Việt Nam có thể học hỏi từ những kinh nghiệm này ở ba lĩnh vực chính: mở rộng nuôi rong biển quy mô lớn, chuẩn hóa hệ thống tín chỉ các-bon theo quy định quốc tế, và kết nối với thị trường các-bon tự nguyện toàn cầu. Con đường thương mại hóa này vừa giúp giảm phát thải vừa tạo ra cơ hội thu nhập mới cho cộng đồng ven biển.
Khuyến nghị
Thứ nhất, Việt Nam cần xây dựng khung pháp lý rõ ràng và hệ thống minh bạch cho việc đo lường, báo cáo và thẩm định các-bon (MRV). Cộng đồng phải có quyền sở hữu và hưởng lợi từ tín chỉ các-bon. Đây là điều kiện cần thiết để tín chỉ các-bon từ nuôi trồng thủy sản được quốc tế công nhận và giao dịch toàn cầu. Hơn nữa, Việt Nam hiện đang thí điểm nền tảng giao dịch tín chỉ các-bon trong nước theo Luật Bảo vệ Môi trường (2020). Sáng kiến này mở ra cơ hội cho các doanh nghiệp nuôi trồng thủy sản tham gia giao dịch các-bon trong nước.
Thứ hai, Việt Nam đã ban hành chính sách thúc đẩy các mô hình sinh thái bền vững như tôm – rừng ngập mặn, lúa – tôm và nuôi rong biển. Những mô hình này giúp giảm phát thải, tăng thu nhập hộ gia đình và hỗ trợ phục hồi hệ sinh thái. Ngoài ra, việc áp dụng công nghệ xanh và năng lượng tái tạo trong hệ thống nuôi tuần hoàn (RAS) và công nghệ Biofloc có thể giảm phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch, nâng cao hiệu quả và giảm phát thải khí nhà kính.
Thứ ba, Việt Nam nên xem xét cơ chế hỗ trợ tài chính cho nông dân quy mô nhỏ thông qua các chương trình đào tạo, nguồn vốn mục tiêu và chính sách ưu đãi. Điều này sẽ giúp họ tiếp cận công nghệ mới và tham gia thị trường các-bon.
Cuối cùng, việc nâng cao năng lực cộng đồng là rất quan trọng. Đào tạo về thực hành nuôi trồng thủy sản bền vững và quản lý môi trường, cùng với việc củng cố các hợp tác xã địa phương, sẽ đảm bảo sự tham gia rộng rãi và hiệu quả trong quá trình chuyển đổi sang nuôi trồng thủy sản thân thiện với môi trường.
Về hòa nhập xã hội
Ngoài khía cạnh môi trường và kinh tế, việc phát triển nuôi trồng thủy sản thân thiện với môi trường và tham gia thị trường các-bon cũng hỗ trợ giải quyết các vấn đề liên quan đến bình đẳng giới và hòa nhập xã hội (GESI). Phụ nữ và các nhóm yếu thế có thể tham gia trong chuỗi giá trị nuôi trồng thủy sản, đặc biệt ở quy mô nhỏ, trong khâu chế biến sau thu hoạch và quản lý cộng đồng. Họ sẽ đảm bảo được tiếp cận hệ thống giáo dục, đào tạo, hỗ trợ tài chính và tham gia vào quá trình ra quyết định có thể cải thiện cả tính công bằng lẫn hiệu quả của các mô hình nuôi trồng thủy sản thích ứng khí hậu. Việc tích hợp các nguyên tắc GESI vào chính sách và dự án không chỉ thúc đẩy công bằng xã hội mà còn tăng cường khả năng chống chịu của cộng đồng và nâng cao hiệu quả lâu dài của nuôi trồng thủy sản bền vững.
Kết luận
Ngành nuôi trồng thủy sản của Việt Nam đang đối mặt với nhiều cơ hội và thách thức do biến đổi khí hậu. Đây là một ngành kinh tế chủ chốt, nuôi trồng thủy sản cung cấp thực phẩm và việc làm cho hàng triệu người, nhưng đồng thời nó cũng là nguồn phát thải khí nhà kính đáng kể. Việc áp dụng các mô hình thân thiện với môi trường như hệ thống nuôi tuần hoàn (RAS), công nghệ Biofloc, mô hình lúa – tôm và rừng ngập mặn – tôm có thể giúp giảm phát thải, bảo vệ hệ sinh thái, tạo cơ hội tham gia thị trường các-bon, và từ đó tạo thêm thu nhập cho người dân ở cộng đồng ven biển.
Kinh nghiệm từ quốc tế với các dự án nuôi rong biển quy mô lớn cho thấy tiềm năng mạnh mẽ trong việc thương mại hóa tín chỉ các-bon, từ đó mang lại một lộ trình khả thi cho Việt Nam. Để hiện thực hóa tiềm năng này, Việt Nam cần xây dựng khung pháp lý minh bạch, triển khai hệ thống đo lường, báo cáo và thẩm định (MRV) mà quốc tế công nhận, cung cấp hỗ trợ tài chính cho nông dân quy mô nhỏ, và tăng cường năng lực cộng đồng. Việc tích hợp bình đẳng giới và hòa nhập xã hội cũng là yếu tố thiết yếu để đảm bảo sự tham gia công bằng và hiệu quả.
Như vậy, nuôi trồng thủy sản bền vững không chỉ góp phần giảm phát thải và thích ứng với biến đổi khí hậu mà còn nâng cao năng lực cạnh tranh toàn cầu của sản phẩm thủy sản Việt Nam.
