Bởi Nguyễn Thị Thu Thảo và Kobboon Kaewpila

Mô hình nuôi tôm kết hợp với rừng ngập mặn đang trở thành một hướng phát triển quan trọng ở các vùng ven biển Việt Nam. Mô hình này thường được xem là cách kết hợp hài hòa giữa bảo vệ môi trường và tạo sinh kế cho người dân. Tại các tỉnh như Cà Mau, Bạc Liêu và Sóc Trăng, nhiều hộ nuôi tôm quy mô nhỏ đã áp dụng mô hình này vì chi phí đầu tư thấp và phù hợp với điều kiện tự nhiên ven biển.
Các nghiên cứu hiện có đều ghi nhận những đóng góp của mô hình tôm – rừng ngập mặn đối với sinh kế và những lợi ích mà mô hình này mang lại cho môi trường. Tuy nhiên, vẫn còn một khía cạnh quan trọng chưa được quan tâm đúng mức: liệu các mô hình này có thể tạo ra một mức thu nhập đủ sống ổn định và đầy đủ hay không, tức là nguồn thu nhập có đủ khả năng ứng phó trước các biến động để bảo đảm một mức sống cơ bản cho người dân. Mặc dù nhiều nghiên cứu đã ghi nhận mức thu nhập đạt được và những cải thiện về sinh kế, rất ít nghiên cứu đánh giá một cách cụ thể liệu những kết quả đó có đáp ứng được ngưỡng thu nhập đủ sống hay không.
Để lấp đầy khoảng trống này, cần có các đánh giá toàn diện và có hệ thống về mức độ đầy đủ , tính ổn định, và khả năng ứng phó của nguồn thu nhập từ các hệ thống tôm – rừng ngập mặn.
Đóng góp sinh kế của hệ thống tôm – rừng ngập mặn
Vai trò của nuôi tôm dưới tán rừng ngập mặn trong việc hỗ trợ sinh kế nông thôn đã được khẳng định rõ ràng. Một trong những ưu điểm của mô hình này là phương thức sản xuất ít đầu tư đầu vào và có mức độ rủi ro thấp, giúp giảm sự phụ thuộc vào các yếu tố bên ngoài như thức ăn công nghiệp, hóa chất và kháng sinh. Điều này đặc biệt phù hợp với các hộ nông dân nhỏ lẻ không có đủ nguồn vốn để đầu tư vào các hệ thống nuôi thâm canh.
Các nghiên cứu cung cấp bằng chứng về tính khả thi kinh tế của mô hình ở cấp hộ gia đình. Ví dụ, nghiên cứu được thực hiện ở tỉnh Sóc Trăng cho thấy các hộ nuôi tôm – rừng chỉ phải chịu chi phí sản xuất tương đối thấp khoảng 3,6 triệu đồng (136 USD) mỗi ha mỗi năm, trong khi thu nhập ròng khoảng 24 triệu đồng (911 USD) mỗi ha mỗi năm (Phuong 2017). Mặc dù mức thu nhập này không quá cao, nhưng nó đạt được với mức độ rủi ro tài chính thấp, khiến mô hình trở nên hấp dẫn đối với các hộ gia đình có xu hướng tránh rủi ro.
Ngoài nguồn thu nhập trực tiếp từ tôm, mô hình tôm – rừng còn góp phần đa dạng hóa sinh kế. Người dân thường thu hoạch kết hợp tôm, cua và các loài thủy sản khác, từ đó tạo ra nhiều nguồn thu nhập khác nhau. Việc giảm phụ thuộc vào một sản phẩm duy nhất giúp tăng khả năng chống chịu và tạo lớp đệm trước những biến động của thị trường cũng như môi trường.
Tính bền vững về môi trường của hệ thống càng củng cố vai trò hỗ trợ sinh kế của mô hình này. Rừng ngập mặn cung cấp nhiều dịch vụ hệ sinh thái quan trọng như lọc nước, tạo môi trường sống cho sinh vật và bảo vệ bờ biển. Những dịch vụ này không chỉ duy trì hoạt động nuôi tôm mà còn giúp giảm nhu cầu can thiệp bằng các biện pháp tốn kém.
Nhìn chung, những đặc điểm trên giải thích vì sao mô hình tôm – rừng thường được xem là một lựa chọn sinh kế bền vững. Tuy nhiên, việc hỗ trợ sinh kế không đồng nghĩa với việc bảo đảm thu nhập đủ sống. Điều này đặt ra câu hỏi liệu mức thu nhập mà mô hình tạo ra có thực sự đủ trong dài hạn hay không.
Những điều chưa rõ về thu nhập đủ sống
Để hiểu rõ những hạn chế của các đánh giá hiện nay, cần phân biệt giữa hỗ trợ sinh kế và thu nhập đủ sống. Sinh kế thường được hiểu là các năng lực, nguồn lực và hoạt động giúp con người duy trì cuộc sống (Chambers 1992) và thường được đánh giá thông qua các kết quả kinh tế như thu nhập hoặc lợi nhuận. Trong khi đó, thu nhập đủ sống đề cập đến việc liệu hộ gia đình có kiếm được đủ tiền để đáp ứng các nhu cầu cơ bản, duy trì mức sống tử tế và có khả năng ứng phó trước các cú sốc kinh tế hoặc môi trường hay không (LICOP).
Sự khác biệt này cho thấy một khoảng trống quan trọng. Trong nhiều trường hợp, các nghiên cứu chỉ ra rằng người dân có thu nhập nhưng không làm rõ liệu mức thu nhập đó có thực sự đủ hay không. Mặc dù mô hình tôm – rừng thường được đánh giá dựa trên hiệu quả kinh tế hoặc tính bền vững, nhưng hiếm khi được xem xét dựa trên các tiêu chí cho thấy liệu thu nhập có đủ đáp ứng nhu cầu sống hoặc khả năng ứng phó lâu dài. Do đó, vẫn chưa rõ liệu thu nhập từ các hệ thống này có thực sự đáp ứng nhu cầu sống ở mức tuyệt đối hay chỉ đơn giản là tốt hơn so với các sinh kế thay thế khác.
Hơn nữa, thu nhập đủ sống vốn là một khái niệm đa chiều. Nó không chỉ liên quan đến mức thu nhập mà còn bao gồm tính ổn định, khả năng dự đoán và khả năng ứng phó theo thời gian. Những khía cạnh này đặc biệt quan trọng trong nuôi trồng thủy sản, nơi sản xuất chịu ảnh hưởng mạnh từ biến động môi trường, thị trường và các ràng buộc chính sách.
Việc thiếu các đánh giá đa chiều như vậy đã hạn chế khả năng hiểu đầy đủ về kết quả kinh tế mà mô hình tôm – rừng mang lại.
Điều đã biết và những điều vẫn chưa rõ
Đồng bằng sông Cửu Long của Việt Nam là một bối cảnh phù hợp để xem xét cả điểm mạnh lẫn hạn chế của mô hình tôm – rừng. Các nghiên cứu xác nhận rằng những hệ thống này tạo ra thu nhập và hỗ trợ sinh kế cho nhiều cộng đồng ven biển. Tuy nhiên, chúng cũng cho thấy nhiều điểm cần lưu ý liên quan đến mức thu nhập và sự biến động của thu nhập.
Ví dụ, mặc dù chi phí sản xuất thấp góp phần tạo ra lợi nhuận dương, nhưng tổng thu nhập vẫn ở mức khiêm tốn. Con số khoảng 24 triệu đồng mỗi hecta mỗi năm được đề cập ở trên cho thấy người dân có lợi nhuận, nhưng mức thu nhập này có thể còn hạn chế, đặc biệt đối với các hộ có nhiều người phụ thuộc hoặc diện tích đất sản xuất nhỏ.
Đồng thời, kết quả thu nhập còn chịu tác động của nhiều yếu tố bên ngoài. Chẳng hạn, các chính sách bảo tồn rừng ngập mặn, như quy định về tỷ lệ diện tích rừng và diện tích nuôi trồng thủy sản, đóng vai trò quan trọng trong việc quyết định sản lượng và khả năng tạo thu nhập. Các nghiên cứu cho thấy người dân thường điều chỉnh các tỷ lệ này trong thực tế để cân bằng giữa yêu cầu bảo tồn và nhu cầu kinh tế (Anh 2024). Điều này phản ánh sự căng thẳng thường xuyên giữa mục tiêu sinh thái và mục tiêu kinh tế trong hệ thống.
Biến động môi trường cũng ảnh hưởng đến tính ổn định của thu nhập. Các yếu tố như xâm nhập mặn, chất lượng nước và dịch bệnh đều tác động đến năng suất, từ đó làm cho thu nhập thay đổi theo mùa và theo năm (Nguyen 2020). Mặc dù sự đa dạng hóa trong hệ thống có thể giúp giảm bớt một số rủi ro, nhưng không thể loại bỏ hoàn toàn chúng.
Những phát hiện này cho thấy rằng mặc dù mô hình tôm – rừng tạo nền tảng cho việc tạo thu nhập, nhưng để hiểu đầy đủ liệu nó có mang lại thu nhập đủ sống hay không vẫn cần những phân tích chi tiết và có hệ thống hơn.
Xem xét lại khoảng cách: Đo lường và đánh giá
Khoảng cách giữa hỗ trợ sinh kế và thu nhập đủ sống trong mô hình tôm – rừng không nên được hiểu là bằng chứng cho thấy mô hình này không hiệu quả về mặt kinh tế. Thay vào đó, nó phản ánh một vấn đề rộng hơn trong cách thu nhập được khái niệm hóa và đo lường trong các nghiên cứu hiện nay.
Các nghiên cứu hiện tại chủ yếu tập trung vào các chỉ số hiệu quả tương đối, chẳng hạn như lợi nhuận hoặc hiệu suất sản xuất, thay vì các tiêu chuẩn tuyệt đối về mức độ đầy đủ của thu nhập. Điều này khiến việc đánh giá liệu người dân có thể đáp ứng các nhu cầu thiết yếu hay đạt được sự an toàn kinh tế lâu dài hay không trở nên khó khăn. Việc đưa các tiêu chuẩn thu nhập đủ sống vào nghiên cứu trong tương lai sẽ tạo cơ sở ý nghĩa hơn để đánh giá kết quả.
Bên cạnh đó, khía cạnh thời gian của thu nhập cần được phản ánh tốt hơn. Các nghiên cứu ngắn hạn có thể bỏ qua những biến động và xu hướng dài hạn vốn rất quan trọng để đánh giá khả năng chống chịu. Các nghiên cứu theo dõi dài hạn có thể giúp làm rõ cách thu nhập từ mô hình tôm – rừng thay đổi theo thời gian và phản ứng trước các biến động của môi trường cũng như thị trường.
Một vấn đề quan trọng khác là sự khác biệt giữa các hộ gia đình. Kết quả thu nhập có thể thay đổi đáng kể tùy thuộc vào diện tích đất, khả năng tiếp cận thị trường và mức độ tham gia vào các chương trình chứng nhận. Ví dụ, những hộ tham gia các chương trình chứng nhận sinh thái có thể nhận được mức giá bán cao hơn, từ đó tăng thu nhập. Tuy nhiên, không phải hộ nào cũng có cơ hội tiếp cận các chương trình này. Việc hiểu rõ những khác biệt đó là cần thiết để đánh giá khả năng áp dụng rộng rãi của khái niệm thu nhập đủ sống.
Cuối cùng, việc kết hợp các khía cạnh định tính của phúc lợi, chẳng hạn như cảm nhận về mức độ đủ của thu nhập, cảm giác an toàn tài chính và sự hài lòng với sinh kế, có thể bổ sung cho các chỉ số định lượng. Điều này sẽ giúp xây dựng một đánh giá toàn diện hơn về thu nhập đủ sống, phản ánh cả thực tế kinh tế lẫn xã hội.
Bằng cách mở rộng phạm vi phân tích theo những hướng này, các nghiên cứu trong tương lai có thể vượt ra ngoài các chỉ số thu nhập đơn thuần và cung cấp cái nhìn toàn diện hơn về hiệu quả của mô hình tôm – rừng trong việc bảo đảm thu nhập đủ sống.
Khuyến nghị
Để giải quyết khoảng cách về thu nhập đủ sống trong các hệ thống tôm – rừng, cần có những nỗ lực phối hợp giữa nghiên cứu và chính sách.
Đầu tiên, các nghiên cứu nên áp dụng các khung và tiêu chuẩn đánh giá thu nhập đủ sống để xem xét kết quả thu nhập một cách hệ thống hơn. Điều này bao gồm việc đánh giá liệu thu nhập của hộ gia đình có đủ để đáp ứng các nhu cầu cơ bản hay không, đồng thời xem xét tính ổn định và khả năng chống chịu của thu nhập theo thời gian.
Thứ hai, cần thực hiện các nghiên cứu so sánh theo dõi sự thay đổi thu nhập giữa các hệ thống canh tác và các vùng khác nhau. Những nghiên cứu này có thể giúp xác định các điều kiện mà trong đó mô hình tôm – rừng phát huy hiệu quả tốt nhất trong việc hỗ trợ thu nhập đủ sống.
Thứ ba, cần quan tâm nhiều hơn đến khả năng tiếp cận thị trường của người nuôi và cách thức vận hành của chuỗi giá trị, đặc biệt là các chương trình chứng nhận và chứng nhận sinh thái. Hiểu được các cơ chế này ảnh hưởng đến thu nhập như thế nào có thể cung cấp thông tin cho các chiến lược để nâng cao kết quả kinh tế mà không ảnh hưởng đến tính bền vững của môi trường.
Cuối cùng, các nhà hoạch định chính sách cần hỗ trợ việc thu thập và giám sát dữ liệu nhằm đánh giá chính xác hơn các thông tin về thu nhập. Điều này bao gồm việc tích hợp các chỉ số kinh tế – xã hội vào các chương trình hiện có về nuôi trồng thủy sản và môi trường.
Điều quan trọng cần nhấn mạnh là các khuyến nghị này không hàm ý phải thay thế hoặc thay đổi căn bản mô hình tôm – rừng. Thay vào đó, chúng nhấn mạnh tầm quan trọng của việc hiểu rõ hơn và tăng cường khía cạnh kinh tế của một mô hình vốn đã rất tiềm năng.
Kết luận
Các mô hình giải pháp dựa vào thiên nhiên nói chung, và mô hình tôm – rừng ngập mặn của Việt Nam nói riêng, là một ví dụ thuyết phục về cách kết hợp tính bền vững môi trường với hỗ trợ sinh kế trong cùng một hệ thống sản xuất. Với đặc điểm đầu tư đầu vào thấp, mang lại lợi ích sinh thái và cho phép đa dạng hóa nguồn thu, mô hình này là một lựa chọn có giá trị đối với các hộ nông dân quy mô nhỏ ở vùng ven biển.
Tuy nhiên, mặc dù mô hình này hỗ trợ sinh kế, vẫn còn những băn khoăn về khả năng mang lại thu nhập đủ sống. Các nghiên cứu hiện nay chủ yếu cho thấy nuôi tôm – rừng có thể tạo ra thu nhập, nhưng hiếm khi đánh giá liệu khoản thu đó có đủ, ổn định và có khả năng ứng phó để bảo đảm một mức sống cơ bản trong dài hạn hay không.
Để khắc phục hạn chế này, cần chuyển sang các phương pháp đánh giá thu nhập toàn diện và đa chiều hơn, trong đó kết hợp các tiêu chuẩn về mức độ đầy đủ, tính ổn định và khả năng ứng phó cùng với các chỉ số rộng hơn về phúc lợi. Những nghiên cứu trong tương lai sẽ giúp làm rõ liệu mô hình tôm – rừng không chỉ bền vững về môi trường mà còn có khả năng mang lại sinh kế ổn định và an toàn về kinh tế cho người nuôi thủy sản trong dài hạn hay không.
