Bởi TS. Phan Thanh Thanh, Dr. Narith Por, và Kry Solany

Tỉnh Stung Treng, nằm ở phía đông bắc Campuchia, tại hợp lưu của sông Mekong và các nhánh chính là sông Sesan, Srepok và Sekong, có ý nghĩa sinh thái, kinh tế và văn hóa to lớn trong lưu vực sông Mekong hạ lưu. Tỉnh này nổi bật với sự đa dạng sinh học thủy sinh phong phú, rừng ngập nước, vùng đất ngập nước và hệ sinh thái sông ngòi, hỗ trợ sinh kế cho hàng nghìn hộ gia đình nông thôn. Từ nhiều thế hệ, cộng đồng ở Stung Treng đã phụ thuộc rất nhiều vào nghề cá, nông nghiệp theo mùa và hệ thống nguồn nước tự nhiên để đảm bảo an ninh lương thực, vận chuyển và sinh hoạt gia đình. Tuy nhiên, sự suy thoái môi trường ngày càng tăng, việc mở rộng thủy điện, biến đổi khí hậu và tình trạng thiếu nước đang làm thay đổi căn bản cảnh quan sinh thái và kinh tế xã hội của tỉnh (Hirsch 2016; Green 2020).
Lưu vực sông Mekong đã trải qua những biến động sinh thái đáng kể trong những thập kỷ gần đây do phát triển thủy điện, dòng chảy sông thất thường, nạn phá rừng, suy giảm nguồn cá và thay đổi mô hình lượng mưa. Nghiên cứu chỉ ra rằng các đập thủy điện trên khắp lưu vực sông Mekong đã làm gián đoạn các tuyến đường di cư của cá, làm thay đổi quá trình vận chuyển trầm tích và làm suy yếu các dịch vụ hệ sinh thái quan trọng đối với sinh kế nông thôn (Dugan 2010; Grumbine 2011). Tại Campuchia, những thay đổi môi trường này giao thoa với sự gia tăng tính dễ tổn thương do biến đổi khí hậu, đặc biệt là ở các tỉnh như Stung Treng, nơi người dân địa phương vẫn phụ thuộc rất nhiều vào tài nguyên thiên nhiên và có khả năng thích ứng hạn chế.
Trong bối cảnh đó, cộng đồng địa phương, các cơ quan chính phủ và các tổ chức xã hội dân sự ở Stung Treng ngày càng áp dụng các giải pháp dựa vào thiên nhiên (NbS) như một khuôn khổ thay thế cho việc thích ứng với biến đổi khí hậu và phát triển bền vững. Theo Liên minh Bảo tồn Thiên nhiên Quốc tế (IUCN 2020), Giải pháp dựa vào thiên nhiên (NbS) là những hành động bảo vệ, quản lý bền vững và phục hồi hệ sinh thái, đồng thời giải quyết các thách thức xã hội và hỗ trợ phúc lợi con người. Thay vì ưu tiên các mô hình phát triển thuần túy khai thác hoặc thâm dụng công nghệ, các phương pháp NbS nhấn mạnh vào phục hồi sinh thái, khả năng phục hồi cộng đồng, sinh kế bền vững và quản trị có sự tham gia.
Tại Stung Treng, nuôi trồng thủy sản đã nổi lên như một thành phần quan trọng của các Giải pháp dựa vào Thiên nhiên. Bằng cách tích hợp nuôi trồng thủy sản, các biện pháp bảo tồn, phục hồi hệ sinh thái và các phương pháp nông nghiệp thích ứng vào nhịp điệu thủy văn tự nhiên của lưu vực sông Mekong, các cộng đồng đã tìm cách tăng cường khả năng chống chịu trước những cú sốc liên quan đến khí hậu đồng thời bảo tồn tính bền vững sinh thái lâu dài. Quan trọng hơn, những sáng kiến này cũng kết hợp các khía cạnh về bình đẳng giới, tri thức bản địa và hòa nhập xã hội, nhận thức rằng tính dễ tổn thương do khí hậu ảnh hưởng đến các nhóm xã hội khác nhau theo những cách không đồng đều.
Bài viết này xem xét việc thực hiện các Giải pháp dựa vào Thiên nhiên tại tỉnh Stung Treng, đặc biệt chú trọng đến nuôi trồng thủy sản, nghề cá cộng đồng, khả năng chống chịu với biến đổi khí hậu và quản trị toàn diện. Dựa trên các cuộc phỏng vấn được thực hiện vào năm 2025 với chính quyền địa phương, các nhà lãnh đạo cộng đồng, người bản địa, phụ nữ, người khuyết tật và các nhóm bị thiệt thòi, bài viết khám phá cách các bên liên quan tại địa phương đang ứng phó với tính dễ tổn thương do biến đổi khí hậu và suy thoái môi trường thông qua các chiến lược thích ứng do cộng đồng dẫn dắt.
Tính dễ tổn thương do biến đổi khí hậu và an ninh con người
Tình trạng thiếu nước và suy thoái sinh thái
Tỉnh Stung Treng đang đối mặt với những thách thức nghiêm trọng về môi trường và an ninh con người do lũ lụt, hạn hán, lượng mưa thất thường và suy thoái sinh thái. Tình trạng thiếu nước đã trở thành một trong những mối lo ngại cấp bách nhất ảnh hưởng đến sinh kế, hệ thống lương thực và ổn định xã hội trên toàn tỉnh. Tác động của biến đổi khí hậu càng trầm trọng hơn do việc phát triển thủy điện ở thượng nguồn và suy thoái môi trường, dẫn đến làm thay đổi dòng chảy tự nhiên của sông ngòi và làm suy yếu hệ sinh thái thủy sinh trên toàn lưu vực sông Mekong (MRC 2025).
Tình trạng thiếu nước ở Stung Treng diễn ra trên nhiều khía cạnh, ảnh hưởng đến sức khỏe cộng đồng, kinh tế hộ gia đình, năng suất nông nghiệp và sự gắn kết xã hội. Một cán bộ xã nhấn mạnh rằng áp lực môi trường có thể làm gia tăng căng thẳng xã hội và làm suy yếu các mối quan hệ cộng đồng, đặc biệt là trong thời kỳ hạn hán và khan hiếm tài nguyên: “Tình trạng thiếu nước ảnh hưởng đến sự gắn kết xã hội, gây ra sự cạnh tranh về sử dụng nước cho nông nghiệp và sinh kế, dẫn đến xung đột về việc sử dụng nước hàng ngày và tạo ra sự mất lòng tin giữa các thành viên cộng đồng.”
Hậu quả sinh thái của những biến đổi môi trường này đặc biệt nghiêm trọng đối với các cộng đồng phụ thuộc vào nghề cá và sinh kế dựa vào sông ngòi. Lưu vực sông Mekong là một trong những hệ thống nghề cá nội địa năng suất nhất thế giới, tuy nhiên những thay đổi về thủy văn và suy thoái sinh thái đang đe dọa đa dạng sinh học dưới nước và các tuyến đường di cư của cá (Dugan 2010). Các cộng đồng dân cư trên khắp Stung Treng cũng đã quan sát thấy những thay đổi đáng kể trong mô hình thời tiết theo mùa: “Lượng mưa thường bắt đầu vào giữa tháng 5 nay thường đến vào giữa tháng 6 hoặc xảy ra một cách khó dự đoán trong mùa khô. Những thay đổi về mô hình thời tiết này đã làm gián đoạn lịch trình nông nghiệp, làm gia tăng sự phá hoại của sâu bệnh và làm giảm năng suất cây trồng. Mực nước ngầm cũng giảm đáng kể, với những giếng trước đây cung cấp nước quanh năm nay lại cạn khô sau khoảng tám tháng.”
Các học giả ngày càng lập luận rằng biến đổi khí hậu và tình trạng thiếu nước không chỉ nên được hiểu là các vấn đề môi trường mà còn là các vấn đề về công bằng xã hội, bất bình đẳng và quản trị (Sultana 2021). Suy thoái môi trường ảnh hưởng không cân xứng đến các nhóm dân cư có ít nguồn lực kinh tế, hạn chế tiếp cận cơ sở hạ tầng và có tiếng nói chính trị yếu hơn. Tại Stung Treng, các nhóm dễ bị tổn thương như phụ nữ, người bản địa, người khuyết tật và người cao tuổi phải đối mặt với rủi ro cao hơn do sự phụ thuộc vào tài nguyên thiên nhiên và khả năng thích ứng hạn chế. Cư dân ở Stung Treng báo cáo về sự suy giảm nguồn cá, sự gia tăng tảo và rêu trong sông, và chất lượng nước ngày càng xấu đi: “Mực nước sông không ổn định và sự gia tăng rêu trong sông đã làm giảm đáng kể sản lượng đánh bắt cá của gia đình tôi. Vì gia đình tôi phụ thuộc rất nhiều vào nghề đánh bắt cá để kiếm sống và thu nhập, nên sự suy thoái môi trường đã gây ra khó khăn nghiêm trọng. Để nuôi sống gia đình, vợ tôi phải đi làm thuê xa nhà.”
Tác động về mặt xã hội và kinh tế đối với các nhóm dân cư dễ bị tổn thương
Tác động của biến đổi khí hậu và suy thoái sinh thái không phân bổ đồng đều giữa các cộng đồng. Các hộ gia đình nghèo, hộ gia đình do phụ nữ làm chủ, người cao tuổi và người khuyết tật phải chịu tổn thương không cân xứng do các hình thức phân biệt đối xử về kinh tế và xã hội chồng chéo: “Tình trạng hạn hán nghiêm trọng năm 2024 đã phá hủy mùa màng lạc của tôi và góp phần gây mất an ninh lương thực cho gia đình bốn người tôi. Trong thời kỳ hạn hán, các góa phụ, trẻ em và người cao tuổi thường xuyên bị mệt mỏi, ốm đau và sức khỏe suy yếu.”
Những trải nghiệm này phản ánh các mô hình rộng hơn được xác định trong nghiên cứu về công bằng khí hậu, cho thấy rằng các nhóm dân số bị thiệt thòi thường phải gánh chịu hậu quả nặng nề nhất từ các cuộc khủng hoảng môi trường trong khi lại có ít nguồn lực nhất để thích ứng (Sultana 2021). Do đó, những tổn thương liên quan đến khí hậu có mối liên hệ mật thiết với nghèo đói, bất bình đẳng giới, khuyết tật và sự loại trừ xã hội.
Các hộ gia đình do phụ nữ làm chủ hộ đặc biệt dễ bị tổn thương ở Stung Treng vì phụ nữ thường phải gánh vác nhiều trách nhiệm cùng một lúc. Ngoài việc chăm sóc gia đình và làm việc nhà, phụ nữ còn đóng góp đáng kể vào sản xuất nông nghiệp, thu gom nước và tạo thu nhập cho hộ gia đình. Trong thời kỳ hạn hán và khan hiếm nước, những gánh nặng này càng gia tăng đáng kể. Phụ nữ khi đó phải cân bằng giữa trách nhiệm chăm sóc gia đình, các hoạt động sinh kế và công tác thích ứng với biến đổi khí hậu cùng một lúc: “Nhóm phụ nữ bị ảnh hưởng nhiều nhất là những phụ nữ nghèo làm chủ hộ vì họ phải gánh vác nhiều gánh nặng, chẳng hạn như phải kiếm tiền để nuôi sống gia đình. Nếu thiếu nước, họ phải dành nhiều thời gian để lấy nước vì họ cần sử dụng nước thường xuyên.”
Nghiên cứu đã liên tục chỉ ra rằng bất bình đẳng giới ảnh hưởng đáng kể đến khả năng dễ bị tổn thương trước biến đổi môi trường. Phụ nữ thường ít có cơ hội tiếp cận quyền sở hữu đất đai, nguồn tài chính, giáo dục và ra quyết định chính trị mặc dù đóng vai trò trung tâm trong quản lý tài nguyên thiên nhiên và sự sống còn của hộ gia đình (Agarwal 2018). Tại vùng nông thôn Campuchia, những bất bình đẳng về cấu trúc này vẫn là rào cản đáng kể đối với khả năng phục hồi và thích ứng. Các cộng đồng bản địa ở Stung Treng, như người Kuy và Kreung, cũng phải đối mặt với tình trạng dễ bị tổn thương cao hơn do mất an ninh đất đai, suy thoái môi trường và bị gạt ra ngoài lề khỏi các cấu trúc quản trị chính thức. Sinh kế của người bản địa gắn bó mật thiết với sông ngòi, rừng, nghề cá và hệ thống nông nghiệp truyền thống, điều này khiến sự suy thoái sinh thái đặc biệt gây thiệt hại cho cả sự tồn tại kinh tế và bản sắc văn hóa của họ.
Các giải pháp dựa vào tự nhiên trong thực tiễn
Công nghệ nuôi trồng thủy sản bền vững
Trước áp lực ngày càng tăng của biến đổi khí hậu và sự bất ổn sinh thái, cộng đồng và chính quyền địa phương tại Stung Treng đã áp dụng một số giải pháp dựa vào thiên nhiên nhằm tăng cường an ninh lương thực và tính bền vững môi trường. Nuôi trồng thủy sản đã trở thành một chiến lược thích ứng đặc biệt quan trọng vì nó cho phép các hộ gia đình đa dạng hóa sinh kế đồng thời giảm áp lực lên nguồn lợi thủy sản tự nhiên đang suy giảm.
Bộ Nông nghiệp, Lâm nghiệp và Thủy sản đã giới thiệu các kỹ thuật đổi mới như nuôi cá trong túi nhựa và hệ thống nuôi trồng thủy sản di động. Những phương pháp này cho phép các hộ gia đình tiếp tục sản xuất cá ngay cả khi ao cạn hoặc điều kiện sông ngòi trở nên bất ổn. Hệ thống di động đặc biệt hữu ích cho các hộ gia đình nghèo có diện tích đất hạn chế vì chúng yêu cầu lượng nước và cơ sở hạ tầng tương đối nhỏ.
Hệ thống canh tác lúa – nuôi cá tích hợp cũng được khuyến khích như một thực tiễn nông nghiệp bền vững. Các hệ thống này kết hợp nuôi cá với sản xuất lúa trong mối quan hệ sinh thái cùng có lợi. Cá giúp kiểm soát sâu bệnh và cải thiện độ phì nhiêu của đất, trong khi ruộng lúa cung cấp thức ăn và môi trường sống cho các loài thủy sinh. Những cách tiếp cận như vậy làm giảm sự phụ thuộc vào phân bón hóa học và thuốc trừ sâu đồng thời tăng cường đa dạng sinh học và an ninh lương thực hộ gia đình (Halwart 2004; FAO 2018; IUCN 2020).
Tiêu chuẩn IUCN nhấn mạnh rằng các giải pháp dựa vào tự nhiên cần hỗ trợ cả tính bền vững sinh thái và phúc lợi con người. Tại Stung Treng, các hệ thống nuôi trồng thủy sản tích hợp là những ví dụ thực tiễn về nguyên tắc này vì chúng vừa tăng cường sinh kế vừa bảo vệ hệ sinh thái thủy sinh.
Các cộng đồng và các tổ chức phi chính phủ địa phương như My Village Cambodia (MVi) đã tạo ra các môi trường sống nhân tạo cho cá được đánh dấu bằng phao nổi và các cấu trúc thực vật được thiết kế để hỗ trợ sinh sản và đẻ trứng của cá tại các làng Samkhouy và Nhangshum thuộc Stung Treng. Những sáng kiến bảo tồn địa phương này nhằm mục đích khôi phục đa dạng sinh học thủy sinh và duy trì năng suất nghề cá bất chấp điều kiện môi trường thay đổi (Dugan 2010; IUCN 2020; MRC 2025).
Điều quan trọng là, nhiều sáng kiến dựa trên tự nhiên (NbS) này được xây dựng dựa trên kiến thức sinh thái truyền thống và các thực tiễn thích ứng địa phương được phát triển qua nhiều thế hệ. Thay vì thay thế kiến thức bản địa bằng các can thiệp hoàn toàn mang tính công nghệ, các chương trình thành công ở Stung Treng thường kết hợp chuyên môn địa phương với các kỹ thuật thích ứng khí hậu hiện đại (IUCN 2020; UN Women 2020; Hensengerth 2024).
Ngành thủy sản cộng đồng và bảo tồn
Quản lý nghề cá dựa vào cộng đồng là một thành phần quan trọng khác của Giải pháp dựa vào thiên nhiên tại tỉnh Stung Treng. Luật Thủy sản Campuchia (2017) và Bộ luật Môi trường và Tài nguyên thiên nhiên (2023) cung cấp khung pháp lý cho sự tham gia của cộng đồng vào các hoạt động quản lý và bảo tồn nghề cá.
Trên khắp tỉnh, các Cộng đồng Ngư nghiệp (CFis) giám sát tài nguyên thủy sinh, ngăn chặn đánh bắt cá bất hợp pháp, bảo vệ các khu vực sinh sản của cá và nâng cao nhận thức cộng đồng về quản lý tài nguyên bền vững. Các cấu trúc quản trị dựa vào cộng đồng này tăng cường sự quản lý của địa phương đối với hệ sinh thái thủy sinh đồng thời tăng cường sự hợp tác giữa người dân và chính quyền địa phương.
Ví dụ, tại xã Koh Snaeng, cộng đồng ngư dân được thành lập năm 2006 tập trung vào việc bảo vệ các khu vực sinh sản thông qua việc công bố mùa vụ đánh bắt và phối hợp thường xuyên với hội đồng xã. Các thành viên cộng đồng tiến hành tuần tra và giám sát các hoạt động đánh bắt để ngăn chặn các hành vi bất hợp pháp đe dọa tính bền vững của nghề cá.
Nghiên cứu trên khắp khu vực sông Mekong đã chứng minh rằng sự tham gia của cộng đồng có thể cải thiện đáng kể kết quả quản trị môi trường và bảo tồn (Hensengerth 2024). Các cộng đồng địa phương thường sở hữu kiến thức sinh thái sâu rộng về nghề cá, sự thay đổi theo mùa của các con sông và các hoạt động quản lý tài nguyên. Do đó, các phương pháp tiếp cận dựa vào cộng đồng có thể tăng cường trách nhiệm giải trình, hành động tập thể và quản lý môi trường.
Tuy nhiên, nghề cá cộng đồng phải đối mặt với những thách thức quan trọng, chẳng hạn như nguồn kinh phí hạn chế, hỗ trợ kỹ thuật không đầy đủ, các hoạt động đánh bắt cá bất hợp pháp và áp lực phát triển từ bên ngoài. Nhiều sáng kiến bảo tồn vẫn phụ thuộc vào nguồn tài chính dự án ngắn hạn hơn là đầu tư dài hạn ổn định.
Nông nghiệp thích ứng và tái trồng rừng
Các giải pháp dựa vào thiên nhiên ở Stung Treng cũng bao gồm các sáng kiến phục hồi hệ sinh thái và nông nghiệp thích ứng nhằm tăng cường khả năng phục hồi trước lũ lụt, hạn hán và suy thoái môi trường.
Phục hồi hệ sinh thái ngày càng được quốc tế công nhận là một chiến lược thích ứng khí hậu hiệu quả về mặt chi phí vì hệ sinh thái lành mạnh cung cấp sự bảo vệ tự nhiên chống lại lũ lụt, hạn hán và suy thoái môi trường (IUCN 2020). Trong bối cảnh lưu vực sông Mekong, việc phục hồi rừng và vùng đất ngập nước cũng góp phần trực tiếp vào sự bền vững của nghề cá và sinh kế nông thôn. Chính quyền địa phương và các tổ chức phi chính phủ (NGO) đã thúc đẩy việc trồng rau hữu cơ, các giống cây trồng chịu được biến đổi khí hậu và các biện pháp canh tác tiết kiệm nước. Một số cư dân ở làng Samkhouy đã áp dụng hệ thống trồng cây trên luống cao để bảo vệ cây trồng khỏi lũ lụt, trong khi những người khác sử dụng hệ thống tưới nhỏ giọt ở các làng Samkhouy, Koh Snaeng và Tunsorng để tiết kiệm nước trong thời kỳ hạn hán: “Sở Môi trường tỉnh Stung Treng đặt mục tiêu trồng khoảng 100.000 cây mỗi năm để phục hồi rừng ngập nước và giảm xói mòn bờ sông. Rừng ngập nước là hệ sinh thái vô cùng quan trọng trong lưu vực sông Mekong vì chúng cung cấp môi trường sinh sản cho cá, cải thiện chất lượng nước, ổn định bờ sông và hỗ trợ đa dạng sinh học.”
Du lịch sinh thái và bảo tồn
Du lịch sinh thái cộng đồng đã nổi lên như một thành phần đổi mới khác của Giải pháp dựa vào thiên nhiên ở Stung Treng. Tại xã Koh Snaeng, các sáng kiến Du lịch sinh thái cộng đồng (CBET) tạo ra thu nhập từ các hoạt động du lịch gắn liền với tài nguyên thiên nhiên và văn hóa của tỉnh: “Lợi nhuận từ du lịch sinh thái được tái đầu tư một phần vào các hoạt động bảo vệ môi trường, chẳng hạn như bảo tồn rừng, quản lý nghề cá và phục hồi hệ sinh thái.” Hơn nữa, phụ nữ đóng vai trò quan trọng trong việc quản lý dịch vụ khách hàng và các vấn đề tài chính của ủy ban du lịch sinh thái.
Du lịch sinh thái cộng đồng tăng cường quyền sở hữu địa phương đối với các nỗ lực bảo tồn bằng cách tạo ra các động lực kinh tế trực tiếp cho việc quản lý môi trường. Khi cộng đồng được hưởng lợi về mặt tài chính từ các hệ sinh thái khỏe mạnh, họ sẽ có động lực hơn để bảo vệ rừng, sông và nghề cá khỏi các hoạt động phá hoại. CBET quy định rằng 5% thu nhập phải dành cho bảo vệ tài nguyên thiên nhiên và 5% phải dành cho bảo vệ rừng.
Bình đẳng giới và hòa nhập xã hội (GESI)
Một trong những đặc điểm nổi bật của các giải pháp dựa vào thiên nhiên ở Stung Treng là sự tập trung rõ ràng vào bình đẳng giới và hòa nhập xã hội (GESI). Các sáng kiến thích ứng địa phương ngày càng nhận thức được tầm quan trọng của việc đưa phụ nữ, người bản địa, người khuyết tật, người cao tuổi và các nhóm yếu thế vào các quy trình quản trị môi trường.
Phụ nữ với vai trò là người quản lý nguồn lực và người hòa giải
Phụ nữ đóng vai trò trung tâm trong quản lý nguồn nước hộ gia đình, sản xuất nông nghiệp, an ninh lương thực và giải quyết xung đột cộng đồng. Mặc dù sự tham gia của phụ nữ thường dễ thấy hơn ở cấp độ phi chính thức hơn là trong các cấu trúc lãnh đạo chính thức, nhưng đóng góp của họ vào quản trị địa phương là rất đáng kể. Phụ nữ đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy đối thoại, hợp tác và giải quyết xung đột một cách hòa bình trong thời kỳ căng thẳng môi trường: “Phụ nữ trong hội đồng xã thường đóng vai trò trung gian hòa giải trong các tranh chấp, chẳng hạn như việc lấy nước tưới lúa hoặc sử dụng giếng chung cho mục đích riêng, sử dụng các phương pháp nhẹ nhàng và thấu hiểu để đưa cả hai bên đến một thỏa thuận.”
Tuy nhiên, các rào cản về cấu trúc vẫn tiếp tục hạn chế cơ hội lãnh đạo chính thức của phụ nữ. Nhiều phụ nữ phải đối mặt với những hạn chế nghiêm trọng về thời gian do lao động nội trợ không được trả lương, trách nhiệm chăm sóc gia đình và công việc nông nghiệp. Các chuẩn mực giới truyền thống và nguồn tài chính hạn chế cũng hạn chế sự tham gia của phụ nữ vào các quá trình ra quyết định: “Để phụ nữ tham gia hiệu quả, họ phải có quyền quyết định và sự hỗ trợ từ gia đình… [họ phải] có kiến thức, kỹ năng và sự sẵn lòng để làm như vậy.”
Những phát hiện này phù hợp với các nghiên cứu rộng hơn nhấn mạnh rằng sự tham gia của phụ nữ trong quản trị môi trường không chỉ đòi hỏi sự đại diện mà còn cả sự hỗ trợ về cấu trúc, xây dựng năng lực và cải cách thể chế (Agarwal 2018).
Phụ nữ bản địa và khả năng chống chịu với biến đổi khí hậu
Mặc dù phải đối mặt với nhiều hình thức bị thiệt thòi, phụ nữ bản địa ở Stung Treng đã thể hiện khả năng phục hồi và đổi mới đáng kể trong việc thích ứng với biến đổi khí hậu. Một số người được phỏng vấn đã mô tả những ví dụ thành công về việc phụ nữ áp dụng các thực tiễn nông nghiệp và sinh kế bền vững: “Tôi đã áp dụng phương pháp trồng rau hữu cơ bằng cách sử dụng nhà kính và hệ thống tưới nhỏ giọt. Thông qua các phương pháp này, tôi đã thu được khoảng 300.000 đến 400.000 Riel Campuchia (75 đến 100 USD) mỗi vụ thu hoạch, cho phép tôi nuôi sống gia đình mình bất chấp sự bất ổn ngày càng tăng của môi trường.”
Những ví dụ như vậy cho thấy rằng các nhóm bị thiệt thòi không chỉ là nạn nhân thụ động của biến đổi khí hậu mà còn là những tác nhân tích cực trong việc thích ứng và phục hồi. Do đó, việc hỗ trợ các hệ thống tri thức bản địa và vai trò lãnh đạo của phụ nữ là điều cần thiết cho quản trị khí hậu bền vững.
Kết luận
Quá trình chuyển đổi sang các giải pháp dựa vào thiên nhiên ở tỉnh Stung Treng đại diện cho một con đường quan trọng hướng tới tăng cường khả năng phục hồi, tính bền vững và an ninh con người trong lưu vực sông Mekong hạ lưu. Trước sự gia tăng biến đổi khí hậu, tình trạng thiếu nước và suy thoái sinh thái, các cộng đồng địa phương đã phát triển các chiến lược thích ứng sáng tạo, tích hợp nuôi trồng thủy sản, phục hồi hệ sinh thái, bảo tồn cộng đồng và sinh kế bền vững.
Kinh nghiệm của Stung Treng cho thấy các giải pháp dựa vào thiên nhiên không chỉ góp phần vào tính bền vững môi trường mà còn vào sự hòa nhập xã hội, bình đẳng giới và trao quyền cho cộng đồng. Phụ nữ, người bản địa, người khuyết tật và các nhóm yếu thế đóng vai trò thiết yếu trong quản lý môi trường và thích ứng với biến đổi khí hậu mặc dù phải đối mặt với những rào cản cấu trúc đáng kể.
Đồng thời, khả năng phục hồi lâu dài đòi hỏi quản trị toàn diện, đầu tư bền vững, quyền sử dụng đất được đảm bảo và sự hỗ trợ mạnh mẽ từ các thể chế. Sự thích ứng thành công không chỉ phụ thuộc vào việc phục hồi sinh thái mà còn vào việc giải quyết những bất bình đẳng rộng lớn liên quan đến nghèo đói, giới, tham gia chính trị và tiếp cận tài nguyên.
Khi áp lực khí hậu tiếp tục gia tăng trên khắp lưu vực sông Mekong, kinh nghiệm của Stung Treng cung cấp những bài học quý giá về thích ứng dựa vào cộng đồng, quản trị có sự tham gia và quản lý tài nguyên bền vững. Với sự kết hợp giữa kiến thức truyền thống, phục hồi sinh thái và quản trị toàn diện, Campuchia có thể đóng góp vào việc xây dựng một tương lai bền vững và công bằng hơn cho khu vực.
